NAVITIME Transit
Lịch bay
Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất (SGN) chuyến đi và đến
Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất (SGN) lịch bay, chuyến đi và đến
Lịch khởi hành từ Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất
Các hãng hàng không hoạt động tại Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất
Các tuyến bay từ Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất
trạm gần
khách sạn gần
Lịch khởi hành từ Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất
Tìm kiếm theo ngày quy định cụ thể
Lọc theo quốc gia
Lọc theo sân bay
00:01 → 07:30
5
h
29
phút
NGO
Sân bay Quốc tế Nagoya Chubu Centrair
Nagoya, Nhật Bản
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0342 / Máy bay : Airbus A321
00:05 → 06:55
4
h
50
phút
PUS
Sân bay Quốc tế Busan
Busan, Cộng hòa Hàn Quốc
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ868 / Máy bay : Airbus A321
00:10 → 07:20
5
h
10
phút
ICN
Sân bay Quốc tế Seoul Incheon
Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
ASIANA AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : OZ736
00:10 → 07:20
5
h
10
phút
KIX
Sân bay Quốc tế Osaka Kansai
Osaka, Nhật Bản
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0320 / Máy bay : Airbus Industrie A350
00:20 → 08:00
5
h
40
phút
NRT
Sân bay Quốc tế Tokyo Narita
Tokyo, Nhật Bản
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0306 / Máy bay : Boeing 787
00:35 → 06:30
4
h
55
phút
PKX
Sân bay Quốc tế Daxing
Beijing, Trung Quốc
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0516 / Máy bay : Airbus A321
00:50 → 04:40
2
h
50
phút
MNL
Sân bay Quốc tế Manila Ninoy Aquino
Manila, Philippines
CEBU PACIFIC AIR
Số hiệu chuyến bay : 5J752
01:00 → 08:30
5
h
30
phút
KIX
Sân bay Quốc tế Osaka Kansai
Osaka, Nhật Bản
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ828 / Máy bay : Airbus A321
01:00 → 08:55
6
h
55
phút
PER
Sân bay Perth
Perth, Châu Úc
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ91 / Máy bay : Airbus A321
01:10 → 07:50
4
h
40
phút
PUS
Sân bay Quốc tế Busan
Busan, Cộng hòa Hàn Quốc
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0422 / Máy bay : Boeing 787
01:50 → 06:15
3
h
25
phút
TPE
Sân bay Quốc tế Đào Viên Đài Loan
Taipei, Đài Bắc Trung Hoa
EVA AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : BR382 / Máy bay : Airbus A330-300
02:00 → 07:05
4
h
05
phút
HGH
Sân bay Quốc tế Hàng Châu
Hangzhou, Trung Quốc
CHINA EASTERN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : MU870
02:25 → 06:10
2
h
45
phút
SZX
Sân bay Quốc tế Thâm Quyến
Shenzhen, Trung Quốc
CHINA SOUTHERN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : CZ8474
02:35 → 06:30
2
h
55
phút
CAN
Sân bay Quốc tế Quảng Châu
Guangzhou, Trung Quốc
CHINA SOUTHERN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : CZ6090
02:35 → 09:40
5
h
05
phút
ICN
Sân bay Quốc tế Seoul Incheon
Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ862 / Máy bay : Airbus A321
02:35 → 07:40
4
h
05
phút
PVG
Sân bay Quốc tế Phố Đông Thượng Hải
Shanghai, Trung Quốc
CHINA SOUTHERN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : CZ6096 / Máy bay : Airbus A321
02:35 → 07:55
4
h
20
phút
PVG
Sân bay Quốc tế Phố Đông Thượng Hải
Shanghai, Trung Quốc
CHINA EASTERN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : MU282 / Máy bay : Airbus A321
02:50 → 06:30
2
h
40
phút
SZX
Sân bay Quốc tế Thâm Quyến
Shenzhen, Trung Quốc
SHENZHEN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : ZH118 / Máy bay : Boeing 737-800 Passenger
03:40 → 05:35
3
h
25
phút
CCU
Sân bay Quốc tế Kolkata
Kolkata, Ấn Độ
INDIGO
Số hiệu chuyến bay : 6E1642
05:00 → 06:20
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ620 / Máy bay : Airbus A321
05:00 → 07:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ120 / Máy bay : Airbus A321
05:00 → 06:50
1
h
50
phút
VII
Sân bay Quốc tế Vinh
Vinh City, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ224 / Máy bay : Airbus A321
05:10 → 11:10
5
h
00
phút
PEK
Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
Beijing, Trung Quốc
AIR CHINA
Số hiệu chuyến bay : CA904 / Máy bay : Boeing 737-800 Passenger
05:15 → 07:25
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : 9G802
05:20 → 06:40
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ622 / Máy bay : Airbus A321
05:20 → 06:40
1
h
20
phút
VCL
Sân bay Quốc tế Chu Lai
Tamky, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ370 / Máy bay : Airbus A320
05:25 → 06:15
50
phút
VCS
Sân bay Côn Đảo
Con Dao, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1891 / Máy bay : ATR42 /ATR72
05:30 → 07:30
2
h
00
phút
HPH
Sân bay Quốc tế Cát Bi
Haiphong, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ270 / Máy bay : Airbus A321
05:30 → 06:55
1
h
25
phút
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
Hue, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ302 / Máy bay : Airbus A320
05:35 → 06:45
1
h
10
phút
UIH
Sân bay Phù Cát
Quinhon, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ380 / Máy bay : Airbus A320
05:40 → 07:40
2
h
00
phút
THD
Sân bay Thọ Xuân
Thanh Hoe, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ242 / Máy bay : Airbus A321
05:40 → 06:30
50
phút
VCS
Sân bay Côn Đảo
Con Dao, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN8073 / Máy bay : ATR42 /ATR72
05:45 → 07:05
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0106 / Máy bay : Airbus A321
05:45 → 07:55
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
NOUVELLE AIR IVOIRE
Số hiệu chuyến bay : VU750 / Máy bay : Airbus A321
05:45 → 07:15
1
h
30
phút
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
Hue, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1366 / Máy bay : Airbus A321
05:45 → 07:45
2
h
00
phút
THD
Sân bay Thọ Xuân
Thanh Hoe, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1270 / Máy bay : Airbus A321
06:00 → 08:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0206 / Máy bay : Boeing 787
06:00 → 07:10
1
h
10
phút
UIH
Sân bay Phù Cát
Quinhon, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1392 / Máy bay : Airbus A321
06:05 → 08:15
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ124 / Máy bay : Airbus A321
06:05 → 07:55
1
h
50
phút
VII
Sân bay Quốc tế Vinh
Vinh City, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ226 / Máy bay : Airbus A321
06:20 → 10:50
3
h
30
phút
NKG
Sân bay Quốc tế Nam Kinh
Nanjing, Trung Quốc
CHINA EASTERN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : MU2840
06:20 → 07:45
1
h
25
phút
VCL
Sân bay Quốc tế Chu Lai
Tamky, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1464 / Máy bay : Airbus A321
06:20 → 07:10
50
phút
VCS
Sân bay Côn Đảo
Con Dao, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1853 / Máy bay : ATR42 /ATR72
06:30 → 07:30
1
h
00
phút
BMV
Sân bay Buôn Ma Thuột
Ban Me Thuot, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ350 / Máy bay : Airbus A321
06:30 → 07:50
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0104 / Máy bay : Airbus A321
06:30 → 08:40
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : 9G808 / Máy bay : Airbus A321
06:30 → 07:40
1
h
10
phút
PXU
Sân bay Pleiku
Pleiku, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN6210 / Máy bay : Airbus A321
06:35 → 08:10
1
h
35
phút
VDH
Sân bay Đồng Hới
Dong Hoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ260 / Máy bay : Airbus A321
06:40 → 07:45
1
h
05
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ329 / Máy bay : Airbus A320
06:40 → 07:40
1
h
00
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1821 / Máy bay : Airbus A321
06:40 → 07:50
1
h
10
phút
PXU
Sân bay Pleiku
Pleiku, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ392 / Máy bay : Airbus A321
06:40 → 07:30
50
phút
VCS
Sân bay Côn Đảo
Con Dao, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN8059 / Máy bay : ATR42 /ATR72
06:40 → 08:35
1
h
55
phút
VII
Sân bay Quốc tế Vinh
Vinh City, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN6420 / Máy bay : Airbus A321
06:45 → 08:05
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0110 / Máy bay : Airbus A321
06:50 → 09:00
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ156 / Máy bay : Airbus A330
06:50 → 08:50
2
h
00
phút
THD
Sân bay Thọ Xuân
Thanh Hoe, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ240 / Máy bay : Airbus A321
06:55 → 09:05
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ122 / Máy bay : Airbus A321
06:55 → 08:30
1
h
35
phút
VDH
Sân bay Đồng Hới
Dong Hoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1404 / Máy bay : Airbus A321
07:00 → 09:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0240 / Máy bay : Airbus Industrie A350
07:00 → 10:40
2
h
40
phút
HKG
Sân bay Quốc tế Hong Kong
Hong Kong, Hồng Kông (SAR) Trung Quốc
UNITED AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : UA153 / Máy bay : Boeing 787-9
07:00 → 11:15
18
h
15
phút
LAX
Sân bay Quốc tế Los Angeles
Los Angeles, Hoa Kỳ
UNITED AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : UA153 / Máy bay : Boeing 787-9
07:00 → 15:05
6
h
05
phút
NRT
Sân bay Quốc tế Tokyo Narita
Tokyo, Nhật Bản
ALL NIPPON AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : NH834 / Máy bay : Boeing 787-8
07:05 → 08:05
1
h
00
phút
CXR
Sân bay Quốc tế Cam Ranh
Nha Trang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1340 / Máy bay : Airbus A320
07:05 → 08:30
1
h
25
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : 9G956
07:05 → 08:25
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ628 / Máy bay : Airbus A321
07:05 → 09:15
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
NOUVELLE AIR IVOIRE
Số hiệu chuyến bay : VU774 / Máy bay : Airbus A321
07:05 → 08:05
1
h
00
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : 9G1955
07:10 → 09:20
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
AIR KYRGYZSTAN
Số hiệu chuyến bay : QH204 / Máy bay : Airbus A320
07:10 → 10:55
2
h
45
phút
HKG
Sân bay Quốc tế Hong Kong
Hong Kong, Hồng Kông (SAR) Trung Quốc
CATHAY PACIFIC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : CX786
07:10 → 10:15
2
h
05
phút
SIN
Sân bay Quốc tế Changi Singapore
Singapore, Singapore
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ813 / Máy bay : Airbus A321
07:20 → 12:40
4
h
20
phút
PVG
Sân bay Quốc tế Phố Đông Thượng Hải
Shanghai, Trung Quốc
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0524 / Máy bay : Airbus Industrie A350-900
07:20 → 08:45
1
h
25
phút
SAI
SIEM REAP ANGKOR Sân bay quốc tế
Siem gặt, Campuchia
CAMBODIA ANGKOR AIR
Số hiệu chuyến bay : K6809 / Máy bay : ATR 72
07:25 → 08:35
1
h
10
phút
TBB
Sân bay Đông Tác
Tuyhoa, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1660 / Máy bay : Airbus A321
07:30 → 08:50
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ632 / Máy bay : Airbus A320
07:30 → 09:40
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ126 / Máy bay : Airbus A321
07:30 → 14:55
5
h
25
phút
ICN
Sân bay Quốc tế Seoul Incheon
Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
KOREAN AIR
Số hiệu chuyến bay : KE480 / Máy bay : Boeing 787-9
07:35 → 09:40
2
h
05
phút
HPH
Sân bay Quốc tế Cát Bi
Haiphong, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1176 / Máy bay : Airbus A321
07:45 → 11:45
3
h
00
phút
KHH
Sân bay Quốc tế Cao Hùng
Kaohsiung, Đài Bắc Trung Hoa
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0582 / Máy bay : Airbus A321
07:50 → 12:25
3
h
35
phút
TFU
Sân bay Quốc tế Tianfu
Chengdu, Trung Quốc
SICHUAN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : 3U3904 / Máy bay : Airbus A321
07:55 → 09:50
1
h
55
phút
VII
Sân bay Quốc tế Vinh
Vinh City, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ212 / Máy bay : Airbus A321
08:00 → 11:40
2
h
40
phút
CAN
Sân bay Quốc tế Quảng Châu
Guangzhou, Trung Quốc
CHINA SOUTHERN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : CZ368
08:00 → 09:20
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0112 / Máy bay : Airbus A321
08:00 → 10:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0208 / Máy bay : Airbus Industrie A350-900
08:00 → 12:00
3
h
00
phút
XMN
Sân bay Quốc tế Hạ Môn
Xiamen, Trung Quốc
XIAMEN AIR
Số hiệu chuyến bay : MF842 / Máy bay : Boeing 737-800 Passenger
08:05 → 09:00
55
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1823 / Máy bay : Airbus A321
08:10 → 09:05
55
phút
VCS
Sân bay Côn Đảo
Con Dao, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1893 / Máy bay : ATR42 /ATR72
08:15 → 13:05
3
h
50
phút
DPS
Sân bay Quốc tế Denpasar Bali
Denpasar-Bali, Indonesia
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ893 / Máy bay : Airbus A321
08:20 → 16:00
5
h
40
phút
NRT
Sân bay Quốc tế Tokyo Narita
Tokyo, Nhật Bản
JAPAN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : JL750 / Máy bay : Boeing 787-8
08:25 → 09:35
1
h
10
phút
UIH
Sân bay Phù Cát
Quinhon, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ382 / Máy bay : Airbus A320
08:30 → 09:30
1
h
00
phút
KTI
Sân bay Quốc tế Techo
Ta Khmau, Campuchia
CAMBODIA ANGKOR AIR
Số hiệu chuyến bay : K6813 / Máy bay : ATR 72
08:30 → 09:25
55
phút
VCS
Sân bay Côn Đảo
Con Dao, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN8055 / Máy bay : ATR42 /ATR72
08:35 → 10:05
1
h
30
phút
BKK
Sân bay Quốc tế Bangkok Suvarnabhumi
Bangkok, Thái Lan
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ801 / Máy bay : Airbus A320
08:35 → 11:35
2
h
00
phút
KUL
Sân bay Quốc tế Kuala Lumpur
Kuala Lumpur, Malaysia
AIRASIA
Số hiệu chuyến bay : AK521 / Máy bay : Airbus A320
08:40 → 10:20
1
h
40
phút
BKK
Sân bay Quốc tế Bangkok Suvarnabhumi
Bangkok, Thái Lan
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0601 / Máy bay : Airbus A321
08:40 → 10:50
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ130 / Máy bay : Airbus A321
08:40 → 09:35
55
phút
VCS
Sân bay Côn Đảo
Con Dao, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN8057 / Máy bay : ATR42 /ATR72
08:45 → 10:55
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
AIR KYRGYZSTAN
Số hiệu chuyến bay : QH208 / Máy bay : Airbus A320
08:50 → 10:55
2
h
05
phút
HKT
Sân bay Quốc tế Phuket
Phuket, Thái Lan
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ809 / Máy bay : Airbus A321
08:50 → 10:15
1
h
25
phút
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
Hue, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ304 / Máy bay : Airbus A320
08:50 → 09:55
1
h
05
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ321 / Máy bay : Airbus A321
08:55 → 11:45
1
h
50
phút
JHB
Sân bay Quốc tế Senai
Johor Bahru, Malaysia
AIRASIA
Số hiệu chuyến bay : AK1491 / Máy bay : Airbus A320
09:00 → 10:20
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ630 / Máy bay : Airbus A321
09:00 → 10:25
1
h
25
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
NOUVELLE AIR IVOIRE
Số hiệu chuyến bay : VU672 / Máy bay : Airbus A321
09:00 → 11:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0244 / Máy bay : Boeing 787
09:00 → 11:00
2
h
00
phút
HPH
Sân bay Quốc tế Cát Bi
Haiphong, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ272 / Máy bay : Airbus A321
09:00 → 12:05
2
h
05
phút
SIN
Sân bay Quốc tế Changi Singapore
Singapore, Singapore
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ811 / Máy bay : Airbus A321
09:05 → 10:10
1
h
05
phút
CXR
Sân bay Quốc tế Cam Ranh
Nha Trang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1342 / Máy bay : Airbus A321
09:05 → 10:25
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0118 / Máy bay : Airbus A321
09:05 → 16:25
5
h
20
phút
ICN
Sân bay Quốc tế Seoul Incheon
Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0402 / Máy bay : Airbus A321
09:10 → 10:10
1
h
00
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ337 / Máy bay : Airbus A321
09:10 → 12:10
2
h
00
phút
SIN
Sân bay Quốc tế Changi Singapore
Singapore, Singapore
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0651 / Máy bay : Airbus A321
09:15 → 12:20
2
h
05
phút
SIN
Sân bay Quốc tế Changi Singapore
Singapore, Singapore
TIGERAIR
Số hiệu chuyến bay : TR503
09:20 → 10:40
1
h
20
phút
VCL
Sân bay Quốc tế Chu Lai
Tamky, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ372 / Máy bay : Airbus A320
09:25 → 11:35
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : 9G824 / Máy bay : Airbus A321
09:30 → 11:40
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0228 / Máy bay : Airbus Industrie A350
09:30 → 12:35
2
h
05
phút
KUL
Sân bay Quốc tế Kuala Lumpur
Kuala Lumpur, Malaysia
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ825 / Máy bay : Airbus A321
09:35 → 12:30
2
h
55
phút
CGK
Sân bay Quốc tế Jakarta Soekarno-Hatta
Jakarta, Indonesia
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ855 / Máy bay : Airbus A321
09:40 → 11:50
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ128 / Máy bay : Airbus A320
09:45 → 11:20
1
h
35
phút
DMK
Sân bay Quốc tế Don Mueang
Bangkok, Thái Lan
THAI AIRASIA
Số hiệu chuyến bay : FD657 / Máy bay : Airbus A320
09:50 → 13:00
3
h
10
phút
CGK
Sân bay Quốc tế Jakarta Soekarno-Hatta
Jakarta, Indonesia
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0631 / Máy bay : Airbus A321
09:55 → 11:20
1
h
25
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
AIR KYRGYZSTAN
Số hiệu chuyến bay : QH154 / Máy bay : Airbus A321
09:55 → 13:40
2
h
45
phút
MNL
Sân bay Quốc tế Manila Ninoy Aquino
Manila, Philippines
PHILIPPINE AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : PR592 / Máy bay : Airbus A321
10:00 → 11:20
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0122 / Máy bay : Airbus A321
10:00 → 12:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0210 / Máy bay : Boeing 787
10:00 → 12:00
2
h
00
phút
HPH
Sân bay Quốc tế Cát Bi
Haiphong, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ274 / Máy bay : Airbus A321
10:05 → 11:30
1
h
25
phút
BKK
Sân bay Quốc tế Bangkok Suvarnabhumi
Bangkok, Thái Lan
THAI AIRWAYS INTERNATIONAL
Số hiệu chuyến bay : TG551 / Máy bay : Airbus A320
10:05 → 11:10
1
h
05
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN6103 / Máy bay : Airbus A321
10:10 → 14:10
3
h
00
phút
CAN
Sân bay Quốc tế Quảng Châu
Guangzhou, Trung Quốc
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0502 / Máy bay : Airbus A321
10:10 → 15:00
3
h
50
phút
DPS
Sân bay Quốc tế Denpasar Bali
Denpasar-Bali, Indonesia
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0641 / Máy bay : Airbus A321
10:10 → 14:30
3
h
20
phút
RMQ
Sân bay Đài Trung
Taichung, Đài Bắc Trung Hoa
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ852 / Máy bay : Airbus A321
10:15 → 21:30
8
h
15
phút
BNE
Sân bay Brisbane
Brisbane, Châu Úc
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ83 / Máy bay : Airbus A330
10:20 → 11:10
50
phút
BMV
Sân bay Buôn Ma Thuột
Ban Me Thuot, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1410 / Máy bay : Airbus A321
10:25 → 11:25
1
h
00
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1825 / Máy bay : Airbus A320
10:25 → 12:25
2
h
00
phút
THD
Sân bay Thọ Xuân
Thanh Hoe, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1272 / Máy bay : Airbus A321
10:30 → 12:40
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ198 / Máy bay : Airbus A321
10:30 → 11:55
1
h
25
phút
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
Hue, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ306 / Máy bay : Airbus A321
10:35 → 11:35
1
h
00
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : 9G1965
10:45 → 12:05
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ634 / Máy bay : Airbus A321
10:45 → 12:45
2
h
00
phút
THD
Sân bay Thọ Xuân
Thanh Hoe, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ244 / Máy bay : Airbus A321
10:50 → 15:20
3
h
30
phút
TPE
Sân bay Quốc tế Đào Viên Đài Loan
Taipei, Đài Bắc Trung Hoa
CHINA AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : CI782 / Máy bay : Boeing 777-300ER Passenger
11:00 → 12:20
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0126 / Máy bay : Airbus A321
11:00 → 13:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0246 / Máy bay : Airbus Industrie A350-900
11:00 → 13:55
1
h
55
phút
KUL
Sân bay Quốc tế Kuala Lumpur
Kuala Lumpur, Malaysia
MALAYSIA AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : MH751
11:05 → 14:55
2
h
50
phút
HKG
Sân bay Quốc tế Hong Kong
Hong Kong, Hồng Kông (SAR) Trung Quốc
CATHAY PACIFIC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : CX766
11:05 → 12:25
1
h
20
phút
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
Hue, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1370 / Máy bay : Airbus A321
11:05 → 12:00
55
phút
VCS
Sân bay Côn Đảo
Con Dao, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1895 / Máy bay : ATR42 /ATR72
11:10 → 22:35
8
h
25
phút
MEL
Sân bay Melbourne
Melbourne, Châu Úc
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ81 / Máy bay : Airbus A330
11:10 → 13:00
1
h
50
phút
VII
Sân bay Quốc tế Vinh
Vinh City, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1264 / Máy bay : Airbus A321
11:15 → 12:45
1
h
30
phút
BKK
Sân bay Quốc tế Bangkok Suvarnabhumi
Bangkok, Thái Lan
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ803 / Máy bay : Airbus A321
11:15 → 12:50
1
h
35
phút
VDH
Sân bay Đồng Hới
Dong Hoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1406 / Máy bay : Airbus A321
11:20 → 13:30
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ134 / Máy bay : Airbus A321
11:20 → 12:20
1
h
00
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ335 / Máy bay : Airbus A320
11:20 → 15:50
3
h
30
phút
RMQ
Sân bay Đài Trung
Taichung, Đài Bắc Trung Hoa
MANDARIN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : AE1858 / Máy bay : Boeing 737-800 Passenger
11:25 → 12:50
1
h
25
phút
CXR
Sân bay Quốc tế Cam Ranh
Nha Trang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN8346 / Máy bay : ATR42 /ATR72
11:25 → 13:15
1
h
50
phút
VII
Sân bay Quốc tế Vinh
Vinh City, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ210 / Máy bay : Airbus A321
11:30 → 13:10
1
h
40
phút
BKK
Sân bay Quốc tế Bangkok Suvarnabhumi
Bangkok, Thái Lan
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0605 / Máy bay : Airbus A321
11:30 → 16:00
3
h
30
phút
TPE
Sân bay Quốc tế Đào Viên Đài Loan
Taipei, Đài Bắc Trung Hoa
JAMBOJET
Số hiệu chuyến bay : JX712
11:35 → 12:35
1
h
00
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : 9G1969
11:45 → 13:15
1
h
30
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN6036 / Máy bay : Airbus A321
11:45 → 13:45
2
h
00
phút
THD
Sân bay Thọ Xuân
Thanh Hoe, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ246 / Máy bay : Airbus A320
11:50 → 13:25
1
h
35
phút
BKK
Sân bay Quốc tế Bangkok Suvarnabhumi
Bangkok, Thái Lan
NOUVELLE AIR IVOIRE
Số hiệu chuyến bay : VU131 / Máy bay : Airbus A321
11:55 → 16:00
3
h
05
phút
CAN
Sân bay Quốc tế Quảng Châu
Guangzhou, Trung Quốc
CHINA SOUTHERN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : CZ8160
12:00 → 14:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ136 / Máy bay : Airbus A321
12:00 → 14:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0212 / Máy bay : Airbus A321
12:00 → 12:55
55
phút
KTI
Sân bay Quốc tế Techo
Ta Khmau, Campuchia
CAMBODIA ANGKOR AIR
Số hiệu chuyến bay : K6817 / Máy bay : ATR 72
12:05 → 19:25
5
h
20
phút
ICN
Sân bay Quốc tế Seoul Incheon
Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
ASIANA AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : OZ732 / Máy bay : Airbus A330-300
12:10 → 13:05
55
phút
VCS
Sân bay Côn Đảo
Con Dao, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1859 / Máy bay : ATR42 /ATR72
12:20 → 19:25
5
h
05
phút
ICN
Sân bay Quốc tế Seoul Incheon
Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ860 / Máy bay : Airbus A321
12:20 → 15:20
2
h
00
phút
SIN
Sân bay Quốc tế Changi Singapore
Singapore, Singapore
SINGAPORE AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : SQ177 / Máy bay : Airbus Industrie A350-900
12:25 → 14:35
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : 9G840 / Máy bay : Airbus A321
12:25 → 13:20
55
phút
VCS
Sân bay Côn Đảo
Con Dao, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN8063 / Máy bay : ATR42 /ATR72
12:25 → 16:40
3
h
15
phút
XMN
Sân bay Quốc tế Hạ Môn
Xiamen, Trung Quốc
XIAMEN AIR
Số hiệu chuyến bay : MF894 / Máy bay : Boeing 737-800 Passenger
12:30 → 13:35
1
h
05
phút
CXR
Sân bay Quốc tế Cam Ranh
Nha Trang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN7340 / Máy bay : Airbus A321
12:45 → 14:55
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
NOUVELLE AIR IVOIRE
Số hiệu chuyến bay : VU778 / Máy bay : Airbus A321
12:50 → 17:15
3
h
25
phút
TPE
Sân bay Quốc tế Đào Viên Đài Loan
Taipei, Đài Bắc Trung Hoa
EVA AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : BR392 / Máy bay : Boeing 777-300ER Passenger
12:55 → 18:20
4
h
25
phút
PVG
Sân bay Quốc tế Phố Đông Thượng Hải
Shanghai, Trung Quốc
CHINA SOUTHERN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : CZ6078 / Máy bay : Airbus A321
12:55 → 14:15
1
h
20
phút
VCL
Sân bay Quốc tế Chu Lai
Tamky, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ374 / Máy bay : Airbus A320
13:00 → 14:20
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ636 / Máy bay : Airbus A321
13:00 → 15:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0248 / Máy bay : Airbus Industrie A350
13:05 → 14:05
1
h
00
phút
CXR
Sân bay Quốc tế Cam Ranh
Nha Trang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1344 / Máy bay : Airbus A321
13:05 → 15:15
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ138 / Máy bay : Airbus A320
13:05 → 14:00
55
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1827 / Máy bay : Airbus A321
13:15 → 14:45
1
h
30
phút
BKK
Sân bay Quốc tế Bangkok Suvarnabhumi
Bangkok, Thái Lan
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ807 / Máy bay : Airbus A321
13:15 → 15:25
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
AIR KYRGYZSTAN
Số hiệu chuyến bay : QH242 / Máy bay : Airbus A320
13:15 → 15:05
1
h
50
phút
VII
Sân bay Quốc tế Vinh
Vinh City, Việt Nam
NOUVELLE AIR IVOIRE
Số hiệu chuyến bay : VU550 / Máy bay : Airbus A321
13:20 → 15:30
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ142 / Máy bay : Airbus A330
13:25 → 14:45
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0132 / Máy bay : Airbus A321
13:30 → 16:10
1
h
40
phút
PEN
Sân bay Penang
Penang, Malaysia
AIRASIA
Số hiệu chuyến bay : AK1503 / Máy bay : Airbus A320
13:30 → 18:00
3
h
30
phút
TPE
Sân bay Quốc tế Đào Viên Đài Loan
Taipei, Đài Bắc Trung Hoa
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ842 / Máy bay : Airbus A321
13:35 → 17:25
2
h
50
phút
HKG
Sân bay Quốc tế Hong Kong
Hong Kong, Hồng Kông (SAR) Trung Quốc
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0594 / Máy bay : Airbus A321
13:35 → 15:45
2
h
10
phút
HPH
Sân bay Quốc tế Cát Bi
Haiphong, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN6440 / Máy bay : Airbus A321
13:40 → 15:40
2
h
00
phút
THD
Sân bay Thọ Xuân
Thanh Hoe, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ252 / Máy bay : Airbus A321
13:50 → 15:00
1
h
10
phút
UIH
Sân bay Phù Cát
Quinhon, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1394 / Máy bay : Airbus A321
13:55 → 15:55
2
h
00
phút
HPH
Sân bay Quốc tế Cát Bi
Haiphong, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ278 / Máy bay : Airbus A321
13:55 → 21:25
5
h
30
phút
ICN
Sân bay Quốc tế Seoul Incheon
Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
KOREAN AIR
Số hiệu chuyến bay : KE472 / Máy bay : Boeing 787-9
14:00 → 16:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0214 / Máy bay : Airbus Industrie A350-900
14:00 → 14:55
55
phút
VCS
Sân bay Côn Đảo
Con Dao, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1897 / Máy bay : ATR42 /ATR72
14:00 → 15:50
1
h
50
phút
VII
Sân bay Quốc tế Vinh
Vinh City, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ214 / Máy bay : Airbus A321
14:10 → 16:20
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ140 / Máy bay : Airbus A321
14:15 → 15:40
1
h
25
phút
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
Hue, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ308 / Máy bay : Airbus A321
14:15 → 16:05
1
h
50
phút
VII
Sân bay Quốc tế Vinh
Vinh City, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1266 / Máy bay : Airbus A320
14:25 → 17:25
2
h
00
phút
SIN
Sân bay Quốc tế Changi Singapore
Singapore, Singapore
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0655 / Máy bay : Airbus A321
14:30 → 17:55
2
h
25
phút
SZX
Sân bay Quốc tế Thâm Quyến
Shenzhen, Trung Quốc
CHINA SOUTHERN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : CZ8466 / Máy bay : Airbus A321
14:30 → 15:40
1
h
10
phút
UIH
Sân bay Phù Cát
Quinhon, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1396 / Máy bay : Airbus A321
14:35 → 15:35
1
h
00
phút
CXR
Sân bay Quốc tế Cam Ranh
Nha Trang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ600 / Máy bay : Airbus A321
14:35 → 15:45
1
h
10
phút
UIH
Sân bay Phù Cát
Quinhon, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ386 / Máy bay : Airbus A320
14:45 → 16:25
1
h
40
phút
BKK
Sân bay Quốc tế Bangkok Suvarnabhumi
Bangkok, Thái Lan
AERO VIP
Số hiệu chuyến bay : VZ971 / Máy bay : Airbus A320
14:45 → 15:55
1
h
10
phút
PXU
Sân bay Pleiku
Pleiku, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1422 / Máy bay : Airbus A321
14:50 → 15:50
1
h
00
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ327 / Máy bay : Airbus A321
15:00 → 17:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0250 / Máy bay : Airbus Industrie A350
15:00 → 17:00
2
h
00
phút
THD
Sân bay Thọ Xuân
Thanh Hoe, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1276 / Máy bay : Airbus A321
15:10 → 16:30
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ640 / Máy bay : Airbus A320
15:10 → 18:50
2
h
40
phút
HKG
Sân bay Quốc tế Hong Kong
Hong Kong, Hồng Kông (SAR) Trung Quốc
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ876 / Máy bay : Airbus A321
15:15 → 17:15
2
h
00
phút
HPH
Sân bay Quốc tế Cát Bi
Haiphong, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ280 / Máy bay : Airbus A321
15:15 → 16:10
55
phút
VCS
Sân bay Côn Đảo
Con Dao, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1885 / Máy bay : ATR42 /ATR72
15:15 → 16:10
55
phút
VCS
Sân bay Côn Đảo
Con Dao, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN8093 / Máy bay : ATR42 /ATR72
15:20 → 16:15
55
phút
KTI
Sân bay Quốc tế Techo
Ta Khmau, Campuchia
QATAR AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : QR970 / Máy bay : Boeing 787-9
15:20 → 22:30
6
h
10
phút
PER
Sân bay Perth
Perth, Châu Úc
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0791 / Máy bay : Boeing 787
15:25 → 18:25
2
h
00
phút
KUL
Sân bay Quốc tế Kuala Lumpur
Kuala Lumpur, Malaysia
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0679 / Máy bay : Airbus A321
15:30 → 16:50
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0134 / Máy bay : Airbus A321
15:30 → 17:40
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0232 / Máy bay : Boeing 787
15:30 → 16:30
1
h
00
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1829 / Máy bay : Airbus A321
15:30 → 16:25
55
phút
VCS
Sân bay Côn Đảo
Con Dao, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN8069 / Máy bay : ATR42 /ATR72
15:30 → 17:30
2
h
00
phút
VDO
Sân bay Quốc tế Vân Đồn
Quang Ninh, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : 9G1568 / Máy bay : Airbus A321
15:35 → 17:05
1
h
30
phút
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
Hue, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1374 / Máy bay : Airbus A321
15:40 → 18:45
2
h
05
phút
SIN
Sân bay Quốc tế Changi Singapore
Singapore, Singapore
TIGERAIR
Số hiệu chuyến bay : TR553
15:40 → 17:00
1
h
20
phút
VCL
Sân bay Quốc tế Chu Lai
Tamky, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ376 / Máy bay : Airbus A320
15:45 → 20:10
3
h
25
phút
TPE
Sân bay Quốc tế Đào Viên Đài Loan
Taipei, Đài Bắc Trung Hoa
EVA AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : BR396 / Máy bay : Boeing 777-300ER Passenger
15:50 → 19:45
2
h
55
phút
CAN
Sân bay Quốc tế Quảng Châu
Guangzhou, Trung Quốc
CHINA SOUTHERN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : CZ374
15:50 → 18:55
2
h
05
phút
SIN
Sân bay Quốc tế Changi Singapore
Singapore, Singapore
SINGAPORE AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : SQ183 / Máy bay : Airbus Industrie A350-900
15:55 → 17:35
1
h
40
phút
DMK
Sân bay Quốc tế Don Mueang
Bangkok, Thái Lan
THAI AIRASIA
Số hiệu chuyến bay : FD655
15:55 → 18:05
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ144 / Máy bay : Airbus A321
16:00 → 17:20
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0136 / Máy bay : Airbus A321
16:00 → 18:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0216 / Máy bay : Boeing 787
16:05 → 21:35
5
h
30
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0920 / Máy bay : Airbus A321
16:05 → 17:40
1
h
35
phút
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
Hue, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN6160 / Máy bay : Airbus A321
16:05 → 16:55
50
phút
KTI
Sân bay Quốc tế Techo
Ta Khmau, Campuchia
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0920 / Máy bay : Airbus A321
16:05 → 17:20
1
h
15
phút
VCL
Sân bay Quốc tế Chu Lai
Tamky, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1468 / Máy bay : Airbus A321
16:05 → 19:35
3
h
30
phút
VTE
Sân bay Quốc tế Wattay
Vientiane, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0920 / Máy bay : Airbus A321
16:10 → 19:10
2
h
00
phút
KUL
Sân bay Quốc tế Kuala Lumpur
Kuala Lumpur, Malaysia
AIRASIA
Số hiệu chuyến bay : AK523 / Máy bay : Airbus A320
16:15 → 18:25
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ148 / Máy bay : Airbus A321
16:20 → 17:45
1
h
25
phút
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
Hue, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ310 / Máy bay : Airbus A321
16:20 → 18:20
2
h
00
phút
THD
Sân bay Thọ Xuân
Thanh Hoe, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ254 / Máy bay : Airbus A321
16:25 → 18:25
2
h
00
phút
VTE
Sân bay Quốc tế Wattay
Vientiane, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ1831 / Máy bay : Airbus A321
16:30 → 01:00
6
h
30
phút
HND
Sân bay Quốc tế Tokyo Haneda
Tokyo, Nhật Bản
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ820 / Máy bay : Airbus A321
16:30 → 21:05
3
h
35
phút
TPE
Sân bay Quốc tế Đào Viên Đài Loan
Taipei, Đài Bắc Trung Hoa
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0570 / Máy bay : Airbus A321
16:35 → 17:45
1
h
10
phút
UIH
Sân bay Phù Cát
Quinhon, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ384 / Máy bay : Airbus A320
16:40 → 19:40
2
h
00
phút
KUL
Sân bay Quốc tế Kuala Lumpur
Kuala Lumpur, Malaysia
MALAYSIA AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : MH759
16:40 → 17:50
1
h
10
phút
PXU
Sân bay Pleiku
Pleiku, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ394 / Máy bay : Airbus A321
16:45 → 18:05
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0140 / Máy bay : Airbus A321
16:45 → 18:55
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ146 / Máy bay : Airbus A321
16:50 → 18:30
1
h
40
phút
BKK
Sân bay Quốc tế Bangkok Suvarnabhumi
Bangkok, Thái Lan
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0607 / Máy bay : Airbus A321
16:50 → 19:00
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ194 / Máy bay : Airbus A321
17:00 → 19:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0254 / Máy bay : Boeing 787
17:00 → 20:00
2
h
00
phút
SIN
Sân bay Quốc tế Changi Singapore
Singapore, Singapore
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0657 / Máy bay : Airbus A321
17:00 → 18:25
1
h
25
phút
VCL
Sân bay Quốc tế Chu Lai
Tamky, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1466 / Máy bay : Airbus A321
17:10 → 21:10
7
h
00
phút
DXB
Sân bay Quốc tế Dubai
Dubai, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
EMIRATES
Số hiệu chuyến bay : EK365 / Máy bay : Airbus Industrie A350-900
17:10 → 19:20
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ152 / Máy bay : Airbus A321
17:10 → 19:20
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
NOUVELLE AIR IVOIRE
Số hiệu chuyến bay : VU780 / Máy bay : Airbus A321
17:15 → 18:45
1
h
30
phút
BKK
Sân bay Quốc tế Bangkok Suvarnabhumi
Bangkok, Thái Lan
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ805 / Máy bay : Airbus A320
17:15 → 18:20
1
h
05
phút
SAI
SIEM REAP ANGKOR Sân bay quốc tế
Siem gặt, Campuchia
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0813 / Máy bay : Airbus A321
17:20 → 18:20
1
h
00
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ331 / Máy bay : Airbus A321
17:30 → 18:35
1
h
05
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ325 / Máy bay : Airbus A321
17:30 → 18:30
1
h
00
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1833 / Máy bay : Airbus A321
17:30 → 18:50
1
h
20
phút
SAI
SIEM REAP ANGKOR Sân bay quốc tế
Siem gặt, Campuchia
CAMBODIA ANGKOR AIR
Số hiệu chuyến bay : K6829 / Máy bay : ATR 72
17:30 → 22:05
3
h
35
phút
TPE
Sân bay Quốc tế Đào Viên Đài Loan
Taipei, Đài Bắc Trung Hoa
CHINA AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : CI784 / Máy bay : Boeing 777-300ER Passenger
17:40 → 19:50
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ150 / Máy bay : Airbus A321
17:40 → 19:40
2
h
00
phút
HPH
Sân bay Quốc tế Cát Bi
Haiphong, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ282 / Máy bay : Airbus A321
17:40 → 19:15
1
h
35
phút
VDH
Sân bay Đồng Hới
Dong Hoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ262 / Máy bay : Airbus A321
17:50 → 21:50
3
h
00
phút
KHH
Sân bay Quốc tế Cao Hùng
Kaohsiung, Đài Bắc Trung Hoa
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0580 / Máy bay : Airbus A321
17:55 → 18:55
1
h
00
phút
BMV
Sân bay Buôn Ma Thuột
Ban Me Thuot, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ352 / Máy bay : Airbus A321
17:55 → 20:00
2
h
05
phút
HPH
Sân bay Quốc tế Cát Bi
Haiphong, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1186 / Máy bay : Airbus A321
18:00 → 21:35
5
h
05
phút
BOM
Sân bay Quốc tế Mumbai
Mumbai, Ấn Độ
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0979 / Máy bay : Airbus Industrie A350-900
18:00 → 20:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0218 / Máy bay : Boeing 787
18:00 → 19:25
1
h
25
phút
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
Hue, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ312 / Máy bay : Airbus A321
18:05 → 00:05
5
h
00
phút
PKX
Sân bay Quốc tế Daxing
Beijing, Trung Quốc
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ3948 / Máy bay : Airbus A320
18:05 → 22:35
3
h
30
phút
TPE
Sân bay Quốc tế Đào Viên Đài Loan
Taipei, Đài Bắc Trung Hoa
JAMBOJET
Số hiệu chuyến bay : JX714
18:15 → 19:10
55
phút
BMV
Sân bay Buôn Ma Thuột
Ban Me Thuot, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1414 / Máy bay : Airbus A321
18:15 → 19:45
1
h
30
phút
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
Hue, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1368 / Máy bay : Airbus A321
18:15 → 19:15
1
h
00
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
NOUVELLE AIR IVOIRE
Số hiệu chuyến bay : VU303 / Máy bay : Airbus A321
18:15 → 21:20
2
h
05
phút
SIN
Sân bay Quốc tế Changi Singapore
Singapore, Singapore
TIGERAIR
Số hiệu chuyến bay : TR517
18:15 → 20:15
2
h
00
phút
THD
Sân bay Thọ Xuân
Thanh Hoe, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ248 / Máy bay : Airbus A321
18:20 → 22:05
2
h
45
phút
HKG
Sân bay Quốc tế Hong Kong
Hong Kong, Hồng Kông (SAR) Trung Quốc
CATHAY PACIFIC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : CX764 / Máy bay : Boeing 777-300ER Passenger
18:20 → 19:20
1
h
00
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : 9G1985
18:25 → 20:05
1
h
40
phút
BKK
Sân bay Quốc tế Bangkok Suvarnabhumi
Bangkok, Thái Lan
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0609 / Máy bay : Airbus A321
18:25 → 19:50
1
h
25
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
NOUVELLE AIR IVOIRE
Số hiệu chuyến bay : VU684 / Máy bay : Airbus A321
18:30 → 19:50
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ642 / Máy bay : Airbus A321
18:30 → 20:40
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : 9G868 / Máy bay : Airbus A321
18:30 → 19:40
1
h
10
phút
KOS
Sân bay Quốc tế Sihanoukville
Sihanoukville, Campuchia
CAMBODIA ANGKOR AIR
Số hiệu chuyến bay : K6839 / Máy bay : Airbus A321
18:40 → 20:30
1
h
50
phút
VII
Sân bay Quốc tế Vinh
Vinh City, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ216 / Máy bay : Airbus A321
18:45 → 20:55
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ154 / Máy bay : Airbus A321
18:55 → 23:15
3
h
20
phút
CAN
Sân bay Quốc tế Quảng Châu
Guangzhou, Trung Quốc
SPRING AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : 9C7348 / Máy bay : Airbus A320
18:55 → 20:45
1
h
50
phút
VII
Sân bay Quốc tế Vinh
Vinh City, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1268 / Máy bay : Airbus A321
19:00 → 21:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0258 / Máy bay : Boeing 787
19:00 → 20:00
1
h
00
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : 9G1987
19:10 → 22:50
5
h
10
phút
AMD
Sân bay Ahmedabad
Ahmedabad, Ấn Độ
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ1805 / Máy bay : Airbus A321
19:10 → 20:20
1
h
10
phút
CXR
Sân bay Quốc tế Cam Ranh
Nha Trang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN6150 / Máy bay : Airbus A321
19:10 → 20:30
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0142 / Máy bay : Airbus A320
19:10 → 23:05
2
h
55
phút
KMG
Sân bay Quốc tế Kunming
Kunming, Trung Quốc
CHINA EASTERN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : MU9634 / Máy bay : Airbus A320
19:20 → 22:35
4
h
45
phút
BLR
Sân bay Quốc tế Bengaluru
Bengaluru, Ấn Độ
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ1801 / Máy bay : Airbus A321
19:20 → 20:40
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ644 / Máy bay : Airbus A320
19:20 → 21:20
2
h
00
phút
THD
Sân bay Thọ Xuân
Thanh Hoe, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ250 / Máy bay : Airbus A321
19:25 → 22:55
5
h
00
phút
DEL
Sân bay Quốc tế Delhi
Delhi, Ấn Độ
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ895 / Máy bay : Airbus A321
19:35 → 21:00
1
h
25
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0146 / Máy bay : Airbus A321
19:35 → 21:45
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0262 / Máy bay : Boeing 787
19:40 → 22:30
1
h
50
phút
KUL
Sân bay Quốc tế Kuala Lumpur
Kuala Lumpur, Malaysia
MALAYSIA AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : MH767
19:40 → 22:40
2
h
00
phút
SIN
Sân bay Quốc tế Changi Singapore
Singapore, Singapore
SINGAPORE AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : SQ185 / Máy bay : Boeing 787
20:00 → 21:20
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ648 / Máy bay : Airbus A321
20:00 → 23:15
7
h
15
phút
DOH
Sân bay Quốc tế Doha
Doha, Qatar
QATAR AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : QR971 / Máy bay : Boeing 787-9
20:00 → 22:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0220 / Máy bay : Airbus Industrie A350
20:00 → 21:25
1
h
25
phút
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
Hue, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ314 / Máy bay : Airbus A320
20:00 → 01:00
4
h
00
phút
PVG
Sân bay Quốc tế Phố Đông Thượng Hải
Shanghai, Trung Quốc
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ3900 / Máy bay : Airbus A321
20:10 → 21:35
1
h
25
phút
BKK
Sân bay Quốc tế Bangkok Suvarnabhumi
Bangkok, Thái Lan
THAI AIRWAYS INTERNATIONAL
Số hiệu chuyến bay : TG557 / Máy bay : Airbus A320
20:10 → 21:15
1
h
05
phút
CXR
Sân bay Quốc tế Cam Ranh
Nha Trang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1350 / Máy bay : Airbus A321
20:10 → 22:20
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : 9G876
20:10 → 21:40
1
h
30
phút
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
Hue, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1376 / Máy bay : Airbus A321
20:15 → 22:15
2
h
00
phút
HPH
Sân bay Quốc tế Cát Bi
Haiphong, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ284 / Máy bay : Airbus A321
20:20 → 21:45
1
h
25
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : 9G988
20:20 → 22:10
1
h
50
phút
VII
Sân bay Quốc tế Vinh
Vinh City, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ218 / Máy bay : Airbus A321
20:30 → 22:40
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ160 / Máy bay : Airbus A321
20:30 → 22:40
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0256 / Máy bay : Boeing 787
20:30 → 21:30
1
h
00
phút
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
Phuquoc, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1835 / Máy bay : Airbus A321
20:30 → 22:25
1
h
55
phút
VII
Sân bay Quốc tế Vinh
Vinh City, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN6530 / Máy bay : Airbus A321
20:40 → 22:00
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ646 / Máy bay : Airbus A321
20:40 → 22:55
2
h
15
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ158 / Máy bay : Airbus A321
20:50 → 00:15
2
h
25
phút
HAK
Sân bay Quốc tế Mỹ Lan Hải Khẩu
Haikou, Trung Quốc
HAINAN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : HU768 / Máy bay : Boeing 737-800 (winglets) Passenger
20:50 → 23:00
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
AIR KYRGYZSTAN
Số hiệu chuyến bay : QH286 / Máy bay : Airbus A320
20:55 → 00:30
5
h
05
phút
DEL
Sân bay Quốc tế Delhi
Delhi, Ấn Độ
AIR INDIA
Số hiệu chuyến bay : AI2389
21:00 → 22:15
1
h
15
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0148 / Máy bay : Airbus A321
21:00 → 23:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0260 / Máy bay : Airbus A321
21:00 → 23:00
2
h
00
phút
HPH
Sân bay Quốc tế Cát Bi
Haiphong, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1188 / Máy bay : Airbus A321
21:10 → 22:30
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ652 / Máy bay : Airbus A321
21:10 → 23:20
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
AIR KYRGYZSTAN
Số hiệu chuyến bay : QH280 / Máy bay : Airbus A321
21:10 → 22:40
1
h
30
phút
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
Hue, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN1378 / Máy bay : Airbus A321
21:20 → 23:20
2
h
00
phút
HPH
Sân bay Quốc tế Cát Bi
Haiphong, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ286 / Máy bay : Airbus A321
21:25 → 23:35
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : 9G882 / Máy bay : Airbus A321
21:25 → 08:35
8
h
10
phút
MEL
Sân bay Melbourne
Melbourne, Châu Úc
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0781 / Máy bay : Airbus Industrie A350-900
21:30 → 22:50
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN7132 / Máy bay : Airbus A321
21:30 → 23:40
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0238 / Máy bay : Airbus Industrie A350
21:35 → 23:05
1
h
30
phút
DMK
Sân bay Quốc tế Don Mueang
Bangkok, Thái Lan
THAI AIRASIA
Số hiệu chuyến bay : FD659 / Máy bay : Airbus A320
21:35 → 23:25
1
h
50
phút
VII
Sân bay Quốc tế Vinh
Vinh City, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ220 / Máy bay : Airbus A321
21:40 → 23:00
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN7134 / Máy bay : Airbus A321
21:45 → 01:30
2
h
45
phút
CAN
Sân bay Quốc tế Quảng Châu
Guangzhou, Trung Quốc
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ3908 / Máy bay : Airbus A321
21:50 → 23:10
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ650 / Máy bay : Airbus A320
21:50 → 23:15
1
h
25
phút
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
Hue, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ316 / Máy bay : Airbus A321
21:50 → 01:45
2
h
55
phút
MNL
Sân bay Quốc tế Manila Ninoy Aquino
Manila, Philippines
CEBU PACIFIC AIR
Số hiệu chuyến bay : 5J754
22:00 → 00:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0224 / Máy bay : Airbus Industrie A350-900
22:05 → 04:50
10
h
45
phút
IST
Sân bay Quốc tế Istanbul Ataturk
Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
TURKISH AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : TK163 / Máy bay : Airbus Industrie A350-900
22:05 → 01:00
1
h
55
phút
KUL
Sân bay Quốc tế Kuala Lumpur
Kuala Lumpur, Malaysia
AIRASIA
Số hiệu chuyến bay : AK525 / Máy bay : Airbus A320
22:10 → 00:20
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ164 / Máy bay : Airbus A321
22:15 → 00:25
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ1128 / Máy bay : Airbus A321
22:25 → 23:45
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN7140 / Máy bay : Airbus A321
22:25 → 02:10
2
h
45
phút
MNL
Sân bay Quốc tế Manila Ninoy Aquino
Manila, Philippines
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ858 / Máy bay : Airbus A321
22:30 → 23:50
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ626 / Máy bay : Airbus A321
22:40 → 00:50
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ162 / Máy bay : Airbus A321
22:45 → 00:15
1
h
30
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN6528 / Máy bay : Airbus A321
22:50 → 06:45
12
h
55
phút
CDG
Sân bay Quốc tế Paris Charles de Gaulle
Paris, Pháp
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0011 / Máy bay : Airbus Industrie A350-900
22:50 → 01:00
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
NOUVELLE AIR IVOIRE
Số hiệu chuyến bay : VU794 / Máy bay : Airbus A321
23:00 → 01:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ168 / Máy bay : Airbus A321
23:00 → 01:10
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0270 / Máy bay : Airbus A321
23:15 → 07:00
5
h
45
phút
HND
Sân bay Quốc tế Tokyo Haneda
Tokyo, Nhật Bản
ALL NIPPON AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay : NH892
23:20 → 03:50
3
h
30
phút
CKG
Sân bay Quốc tế Trùng Khánh
Chongqing, Trung Quốc
AIR CHINA
Số hiệu chuyến bay : CA408 / Máy bay : Boeing 737-800 Passenger
23:25 → 07:25
13
h
00
phút
CPH
Sân bay Quốc tế Copenhagen Kastrup
Copenhagen, Đan Mạch
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0039 / Máy bay : Boeing 787
23:25 → 03:05
2
h
40
phút
MNL
Sân bay Quốc tế Manila Ninoy Aquino
Manila, Philippines
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0648 / Máy bay : Airbus A321
23:30 → 06:55
5
h
25
phút
HND
Sân bay Quốc tế Tokyo Haneda
Tokyo, Nhật Bản
JAPAN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : JL070 / Máy bay : Boeing 787-8
23:35 → 00:55
1
h
20
phút
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN7112 / Máy bay : Airbus A321
23:35 → 06:40
12
h
05
phút
MUC
Sân bay Quốc tế Munich
Munich, nước Đức
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0033 / Máy bay : Boeing 787
23:45 → 07:00
5
h
15
phút
ICN
Sân bay Quốc tế Seoul Incheon
Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
KOREAN AIR
Số hiệu chuyến bay : KE476 / Máy bay : Boeing 777-300ER Passenger
23:45 → 06:40
4
h
55
phút
ICN
Sân bay Quốc tế Seoul Incheon
Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay : VN0408 / Máy bay : Boeing 787
23:50 → 03:45
6
h
55
phút
DXB
Sân bay Quốc tế Dubai
Dubai, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất
EMIRATES
Số hiệu chuyến bay : EK393 / Máy bay : Boeing 777-200LR
23:50 → 02:00
2
h
10
phút
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay : VJ166 / Máy bay : Airbus A321
Chú ý: Thời gian hiển thị là giờ địa phương.
Powered by OAG
Các hãng hàng không hoạt động tại Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất
VIETNAM AIRLINES
VIETJET AIR
ASIANA AIRLINES
CEBU PACIFIC AIR
EVA AIRWAYS
CHINA EASTERN AIRLINES
CHINA SOUTHERN AIRLINES
SHENZHEN AIRLINES
INDIGO
AIR CHINA
SUN PHUQUOC AIRWAYS
NOUVELLE AIR IVOIRE
UNITED AIRLINES
ALL NIPPON AIRWAYS
AIR KYRGYZSTAN
CATHAY PACIFIC AIRWAYS
CAMBODIA ANGKOR AIR
KOREAN AIR
SICHUAN AIRLINES
XIAMEN AIR
JAPAN AIRLINES
AIRASIA
TIGERAIR
THAI AIRASIA
PHILIPPINE AIRLINES
THAI AIRWAYS INTERNATIONAL
CHINA AIRLINES
MALAYSIA AIRLINES
MANDARIN AIRLINES
JAMBOJET
SINGAPORE AIRLINES
AERO VIP
QATAR AIRWAYS
EMIRATES
SPRING AIRLINES
HAINAN AIRLINES
AIR INDIA
TURKISH AIRLINES
Các tuyến bay từ Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất
PVG
Sân bay Quốc tế Phố Đông Thượng Hải
KTI
Sân bay Quốc tế Techo
LAX
Sân bay Quốc tế Los Angeles
CDG
Sân bay Quốc tế Paris Charles de Gaulle
KHH
Sân bay Quốc tế Cao Hùng
NRT
Sân bay Quốc tế Tokyo Narita
TBB
Sân bay Đông Tác
AMD
Sân bay Ahmedabad
MUC
Sân bay Quốc tế Munich
DOH
Sân bay Quốc tế Doha
BOM
Sân bay Quốc tế Mumbai
TFU
Sân bay Quốc tế Tianfu
BKK
Sân bay Quốc tế Bangkok Suvarnabhumi
KUL
Sân bay Quốc tế Kuala Lumpur
KMG
Sân bay Quốc tế Kunming
HKG
Sân bay Quốc tế Hong Kong
HGH
Sân bay Quốc tế Hàng Châu
NKG
Sân bay Quốc tế Nam Kinh
DXB
Sân bay Quốc tế Dubai
HKT
Sân bay Quốc tế Phuket
CAN
Sân bay Quốc tế Quảng Châu
UIH
Sân bay Phù Cát
MEL
Sân bay Melbourne
NGO
Sân bay Quốc tế Nagoya Chubu Centrair
SIN
Sân bay Quốc tế Changi Singapore
SAI
SIEM REAP ANGKOR Sân bay quốc tế
KIX
Sân bay Quốc tế Osaka Kansai
PKX
Sân bay Quốc tế Daxing
VCL
Sân bay Quốc tế Chu Lai
HPH
Sân bay Quốc tế Cát Bi
JHB
Sân bay Quốc tế Senai
DPS
Sân bay Quốc tế Denpasar Bali
VTE
Sân bay Quốc tế Wattay
VCS
Sân bay Côn Đảo
TPE
Sân bay Quốc tế Đào Viên Đài Loan
BLR
Sân bay Quốc tế Bengaluru
MNL
Sân bay Quốc tế Manila Ninoy Aquino
PXU
Sân bay Pleiku
SZX
Sân bay Quốc tế Thâm Quyến
THD
Sân bay Thọ Xuân
VDH
Sân bay Đồng Hới
HUI
Sân bay Quốc tế Phú Bài
CKG
Sân bay Quốc tế Trùng Khánh
VDO
Sân bay Quốc tế Vân Đồn
PQC
Sân bay Quốc tế Phú Quốc
DMK
Sân bay Quốc tế Don Mueang
DAD
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
CGK
Sân bay Quốc tế Jakarta Soekarno-Hatta
BMV
Sân bay Buôn Ma Thuột
DEL
Sân bay Quốc tế Delhi
IST
Sân bay Quốc tế Istanbul Ataturk
KOS
Sân bay Quốc tế Sihanoukville
PUS
Sân bay Quốc tế Busan
HAK
Sân bay Quốc tế Mỹ Lan Hải Khẩu
CCU
Sân bay Quốc tế Kolkata
HAN
Sân bay Quốc tế Nội Bài
ICN
Sân bay Quốc tế Seoul Incheon
VII
Sân bay Quốc tế Vinh
PEK
Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
RMQ
Sân bay Đài Trung
XMN
Sân bay Quốc tế Hạ Môn
BNE
Sân bay Brisbane
PEN
Sân bay Penang
CPH
Sân bay Quốc tế Copenhagen Kastrup
PER
Sân bay Perth
CXR
Sân bay Quốc tế Cam Ranh
HND
Sân bay Quốc tế Tokyo Haneda
Lịch khởi hành của các sân bay chính
Sân bay Quốc tế Tokyo Haneda
Sân bay Quốc tế Tokyo Narita
Sân bay Quốc tế Osaka Kansai
Sân bay Oosaka
Sân bay Sapporo New Chitose
Sân bay Fukuoka
Sân bay Quốc tế Nagoya Chubu Centrair
Sân bay Okinawa Naha
trạm gần
Sài Gòn
4.423m
khách sạn gần
_
Palas House Sài Gòn (Palas Apartment AirPort)
269 Hoang Hoa Tham, ward 13, Tan Binh district, Ho Chi Minh city Ho Chi Minh
★★★★★
1.212m
_
Palas House by Cozrum
269 Hoàng Hoa Thám, Phường 13 Ho Chi Minh
★★★★☆
1.215m
_
CHEESY SUITE
, Tân Bình Ho Chi Minh
1.290m
_
Novaland Apartment
Tan Son Nhat Airport Ho Chi Minh
★★★★★
1.345m
_
K&T Hotel Sân Bay TSN-150m Từ Nhà Ga T3
166 Hoàng Hoa Thám, Phường 12 Ho Chi Minh
★★★☆☆
1.379m
_
Hotel Hoang Thien Loc
199 Hoàng Hoa Thám
1.387m
_
The Vinyl Homestay
No. 206, Pham Van Bach, Ward 15 Ho Chi Minh
1.396m
_
Van Chung apartment next to the fitness center
31 Văn Chung, Phường 13 Ho Chi Minh
★★★☆☆
1.418m
_
150 Pham Van Bach
150 Phạm Văn Bạch 150
1.435m
_
Khach san Hoa Anh Anh
252 Phạm Văn Bạch 252 Ho Chi Minh
1.442m
Châu Á
Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Armenia
Azerbaijan
Bangladesh
Trung Quốc
Gruzia
Hồng Kông
Indonesia
Israel
Ấn Độ
Iran
Nhật Bản
Campuchia
Hàn Quốc
Kazakhstan
Lào
Sri Lanka
Myanmar
Mông Cổ
Đặc khu Ma Cao
Malaysia
Philippin
Pakistan
Qatar
Ả Rập Saudi
Singapore
Thái Lan
Turkmenistan
Thổ Nhĩ Kỳ
Đài Loan
Việt Nam
Uzbekistan
Bắc Triều Tiên
Châu Âu
Cộng hòa Albania
Áo
Bosnia và Herzegovina
nước Bỉ
Bulgaria
Thụy Sĩ
Cộng hòa Séc
nước Đức
Đan Mạch
Estonia
Tây ban nha
Phần Lan
Pháp
Vương quốc Anh
Bailiwick của Guernsey
Hy Lạp
Hungary
Croatia
Ireland
Đảo Man
Ý
Litva
Luxembourg
Latvia
Moldova
Montenegro
Bắc Macedonia
Hà Lan
Na Uy
Ba Lan
Bồ Đào Nha
Rumani
Serbia
Thụy Điển
Slovenia
Slovakia
Bêlarut
Ukraina
Nga
Bắc Mỹ
Canada
México
Panama
Hoa Kỳ
Hawaii
Nam Mỹ
Argentina
Bôlivia
Chilê
Colombia
Puerto Rico
Ecuador
Cộng hòa Dominica
Brazil
Venezuela
Peru
Châu Đại Dương
Úc
đảo Guam
Châu phi
Algérie
Ai Cập
Mô-ri-xơ
Nigeria
All in one map App
Bản đồ đường sắt của thế giới với một ứng dụng.
Chọn quốc gia và tải bản đồ đường sắt bạn muốn sử dụng. Khu vực tương ứng nThe đang được mở rộng.
Tap Transit map
tìm kiếm con đường bằng cách khai thác bản đồ đường sắt.
Các hoạt động là rất dễ dàng. NJust nhập đến và đi bằng cách chạm vào bản đồ đường sắt.
Offline
cũng có thể được sử dụng ngoại tuyến.
Nó là an toàn ngay cả ở những vùng có môi trường giao tiếp kém. NRail bản đồ và tuyến đường tìm kiếm có thể thậm chí ẩn.
Map and Streetview
bản đồ khu phố Trạm cung cấp cho bạn sự an tâm
Quan điểm tính năng đường phố cho thấy khu vực trạm xung quanh cũng cho phép người sử dụng để xác nhận một cách chính xác vị trí của mỗi trạm.
DOWNLOAD THE APP
NAVITIME Transit
Chỉ cần gõ vào một bản đồ lộ trình để tìm kiếm thông tin vận chuyển bất cứ nơi nào trên thế giới.