Sân bay Quốc tế Cam Ranh (CXR) lịch bay, chuyến đi và đến

Lịch khởi hành từ Sân bay Quốc tế Cam Ranh

00:05 → 07:10 5h 05phút
ICN Sân bay Quốc tế Seoul Incheon Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
AIR SEOUL
Số hiệu chuyến bay RS528 / Máy bay Airbus A321
00:20 → 07:25 5h 05phút
ICN Sân bay Quốc tế Seoul Incheon Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
KOREAN AIR
Số hiệu chuyến bay KE468 / Máy bay Boeing 787-9
00:55 → 08:00 5h 05phút
01:10 → 07:55 4h 45phút
ICN Sân bay Quốc tế Seoul Incheon Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
EASTER JET
Số hiệu chuyến bay ZE562 / Máy bay Boeing 737-800 Passenger
01:35 → 08:45 5h 10phút
07:55 → 09:00 1h 05phút
DAD Sân bay Quốc tế Đà Nẵng Da Nang, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay VJ582 / Máy bay Airbus A321
08:05 → 09:55 1h 50phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay VJ770 / Máy bay Airbus A320
08:40 → 09:45 1h 05phút
SGN Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất Ho Chi Minh City, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN1341 / Máy bay Airbus A320
09:00 → 14:20 7h 20phút
TAS Sân bay Tashkent Tashkent, Uzbekistan
MY FREIGHTER
Số hiệu chuyến bay C65538
09:20 → 11:20 2h 00phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN7560 / Máy bay Airbus A320
09:25 → 11:15 1h 50phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay VJ1772 / Máy bay Airbus A321
10:05 → 12:05 2h 00phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
AIR KYRGYZSTAN
Số hiệu chuyến bay QH1414 / Máy bay Airbus A321
10:30 → 12:25 1h 55phút
DMK Sân bay Quốc tế Don Mueang Bangkok, Thái Lan
THAI AIRASIA
Số hiệu chuyến bay FD647 / Máy bay Airbus A320
10:30 → 16:55 8h 25phút
10:35 → 11:40 1h 05phút
SGN Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất Ho Chi Minh City, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN7341 / Máy bay Airbus A321
10:35 → 12:25 1h 50phút
HPH Sân bay Quốc tế Cát Bi Haiphong, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay VJ730 / Máy bay Airbus A321
11:05 → 14:50 2h 45phút
CAN Sân bay Quốc tế Quảng Châu Guangzhou, Trung Quốc
CHINA SOUTHERN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay CZ8476 / Máy bay Boeing 737-800 Passenger
11:30 → 18:20 10h 50phút
SVO Sân bay Quốc tế Moscow Sheremetyevo Moscow, Liên bang Nga
AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay SU295 / Máy bay Airbus Industrie A350-900
11:50 → 17:20 7h 30phút
TAS Sân bay Tashkent Tashkent, Uzbekistan
TABAN AIR
Số hiệu chuyến bay HH2232 / Máy bay Airbus A321
12:00 → 15:25 2h 25phút
KUL Sân bay Quốc tế Kuala Lumpur Kuala Lumpur, Malaysia
AIRASIA
Số hiệu chuyến bay AK205 / Máy bay Airbus A320
12:10 → 15:25 2h 15phút
12:30 → 14:30 2h 00phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN1552 / Máy bay Airbus A321
13:20 → 14:50 1h 30phút
SGN Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất Ho Chi Minh City, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN8347 / Máy bay ATR42 /ATR72
14:15 → 15:20 1h 05phút
DAD Sân bay Quốc tế Đà Nẵng Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN7940 / Máy bay Airbus A321
14:20 → 16:20 2h 00phút
BKK Sân bay Quốc tế Bangkok Suvarnabhumi Bangkok, Thái Lan
AERO VIP
Số hiệu chuyến bay VZ969 / Máy bay Boeing 737 Passenger
14:30 → 15:50 1h 20phút
PQC Sân bay Quốc tế Phú Quốc Phuquoc, Việt Nam
SUN PHUQUOC AIRWAYS
Số hiệu chuyến bay 9G2953
14:40 → 15:45 1h 05phút
SGN Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất Ho Chi Minh City, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN1345 / Máy bay Airbus A321
15:25 → 17:25 2h 00phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
AIR KYRGYZSTAN
Số hiệu chuyến bay QH1416 / Máy bay Airbus A321
15:25 → 17:15 1h 50phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay VJ774 / Máy bay Airbus A321
15:50 → 17:50 2h 00phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN7564 / Máy bay Airbus A321
16:00 → 18:00 2h 00phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN1558 / Máy bay Airbus A321
16:00 → 19:50 2h 50phút
CAN Sân bay Quốc tế Quảng Châu Guangzhou, Trung Quốc
CHINA SOUTHERN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay CZ6050 / Máy bay Boeing 737-800 Passenger
16:05 → 17:10 1h 05phút
SGN Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất Ho Chi Minh City, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay VJ601 / Máy bay Airbus A321
16:10 → 23:05 10h 55phút
SVO Sân bay Quốc tế Moscow Sheremetyevo Moscow, Liên bang Nga
AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES
Số hiệu chuyến bay SU299 / Máy bay Airbus Industrie A350-900
17:20 → 19:10 1h 50phút
HPH Sân bay Quốc tế Cát Bi Haiphong, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay VJ732 / Máy bay Airbus A321
17:30 → 01:10 11h 40phút
MSQ Sân bay Quốc tế Minsk Minsk, Belarus
BELAVIA
Số hiệu chuyến bay B2796 / Máy bay Airbus A330-200
17:45 → 19:45 2h 00phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN7072 / Máy bay Airbus A321
17:55 → 19:55 2h 00phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN1560 / Máy bay Airbus A321
18:20 → 20:10 1h 50phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay VJ776 / Máy bay Airbus A321
19:05 → 21:05 2h 00phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN1562 / Máy bay Airbus A321
19:50 → 20:55 1h 05phút
DAD Sân bay Quốc tế Đà Nẵng Da Nang, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN1940 / Máy bay Airbus A321
20:35 → 22:25 1h 50phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay VJ780 / Máy bay Airbus A321
20:55 → 22:05 1h 10phút
SGN Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất Ho Chi Minh City, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN6151 / Máy bay Airbus A321
21:05 → 22:55 1h 50phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay VJ1778 / Máy bay Airbus A321
21:35 → 04:30 4h 55phút
ICN Sân bay Quốc tế Seoul Incheon Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN0440 / Máy bay Airbus A321
21:50 → 22:55 1h 05phút
SGN Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất Ho Chi Minh City, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN1351 / Máy bay Airbus A321
21:50 → 05:05 5h 15phút
ICN Sân bay Quốc tế Seoul Incheon Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
AIR BUSAN
Số hiệu chuyến bay BX788 / Máy bay Airbus A321
22:50 → 00:40 1h 50phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay VJ784 / Máy bay Airbus A321
22:50 → 00:50 2h 00phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN7558 / Máy bay Airbus A321
22:55 → 05:35 4h 40phút
ICN Sân bay Quốc tế Seoul Incheon Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
VIETJET AIR
Số hiệu chuyến bay VJ834 / Máy bay Airbus A321
23:15 → 06:05 4h 50phút
PUS Sân bay Quốc tế Busan Busan, Cộng hòa Hàn Quốc
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN0434 / Máy bay Airbus A321
23:15 → 06:25 5h 10phút
ICN Sân bay Quốc tế Seoul Incheon Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
THAI SMILE
Số hiệu chuyến bay WE206 / Máy bay Airbus A320
23:20 → 06:20 5h 00phút
PUS Sân bay Quốc tế Busan Busan, Cộng hòa Hàn Quốc
AIR BUSAN
Số hiệu chuyến bay BX782 / Máy bay Airbus A321
23:30 → 06:45 5h 15phút
ICN Sân bay Quốc tế Seoul Incheon Seoul, Cộng hòa Hàn Quốc
T'WAY AIRLINES
Số hiệu chuyến bay TW34 / Máy bay Boeing 737-800 Passenger
23:55 → 02:05 2h 10phút
HAN Sân bay Quốc tế Nội Bài Hanoi, Việt Nam
VIETNAM AIRLINES
Số hiệu chuyến bay VN7562 / Máy bay Airbus A321

Chú ý: Thời gian hiển thị là giờ địa phương.

Powered by OAG

Các hãng hàng không hoạt động tại Sân bay Quốc tế Cam Ranh

  • AIR SEOUL
  • KOREAN AIR
  • JIN AIR
  • EASTER JET
  • JEJU AIRLINES
  • VIETJET AIR
  • VIETNAM AIRLINES
  • MY FREIGHTER
  • AIR KYRGYZSTAN
  • THAI AIRASIA
  • AIR ASTANA
  • CHINA SOUTHERN AIRLINES
  • AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES
  • TABAN AIR
  • AIRASIA
  • TIGERAIR
  • AERO VIP
  • SUN PHUQUOC AIRWAYS
  • BELAVIA
  • AIR BUSAN
  • THAI SMILE
  • T'WAY AIRLINES

Các tuyến bay từ Sân bay Quốc tế Cam Ranh

Các tuyến bay từ Sân bay Quốc tế Cam Ranh

Lịch khởi hành của các sân bay chính

khách sạn gần

cntlog