1
11:38 - 13:18
1h40phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
2
11:38 - 13:18
1h40phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
3
11:28 - 13:18
1h50phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
4
11:35 - 14:18
2h43phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    11:38 - 13:18
    1h40phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    11:38 とうきょうスカイツリー[業平橋] Tokyo Skytree[Narihirabashi]
    東武伊勢崎線[スカイツリーライン] Tobu Isesaki Line(Sky Tree Line)
    Hướng đến 浅草 Asakusa(Tokyo)
    (3phút
    JPY 150
    11:41 11:47 浅草 Asakusa(Tokyo)
    東京メトロ銀座線 Tokyo Metro Ginza Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (5phút
    JPY 170
    11:52 12:06 上野 Ueno
    やまびこ Shinkansen Yamabiko
    Hướng đến 仙台 Sendai(Miyagi)
    (1h12phút
    JPY 4.070
    Ghế Đặt Trước : JPY 3.530
    Ghế Tự do : JPY 4.060
    Khoang Hạng Nhất : JPY 6.680
    13:18 郡山(福島県) Koriyama(Fukushima)
  2. 2
    11:38 - 13:18
    1h40phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    11:38 とうきょうスカイツリー[業平橋] Tokyo Skytree[Narihirabashi]
    東武伊勢崎線[スカイツリーライン] Tobu Isesaki Line(Sky Tree Line)
    Hướng đến 浅草 Asakusa(Tokyo)
    (3phút
    JPY 150
    11:41 11:47 浅草 Asakusa(Tokyo)
    東京メトロ銀座線 Tokyo Metro Ginza Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (5phút
    JPY 170
    11:52 12:06 上野 Ueno
    つばさ Shinkansen Tsubasa
    Hướng đến 仙台 Sendai(Miyagi)
    (1h12phút
    JPY 4.070
    Ghế Đặt Trước : JPY 3.530
    Ghế Tự do : JPY 4.060
    Khoang Hạng Nhất : JPY 6.680
    13:18 郡山(福島県) Koriyama(Fukushima)
  3. 3
    11:28 - 13:18
    1h50phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    11:28 とうきょうスカイツリー[業平橋] Tokyo Skytree[Narihirabashi]
    東武伊勢崎線[スカイツリーライン] Tobu Isesaki Line(Sky Tree Line)
    Hướng đến 浅草 Asakusa(Tokyo)
    (3phút
    JPY 150
    11:31 11:35 浅草 Asakusa(Tokyo)
    東京メトロ銀座線 Tokyo Metro Ginza Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (5phút
    JPY 170
    11:40 12:06 上野 Ueno
    やまびこ Shinkansen Yamabiko
    Hướng đến 仙台 Sendai(Miyagi)
    (1h12phút
    JPY 4.070
    Ghế Đặt Trước : JPY 3.530
    Ghế Tự do : JPY 4.060
    Khoang Hạng Nhất : JPY 6.680
    13:18 郡山(福島県) Koriyama(Fukushima)
  4. 4
    11:35 - 14:18
    2h43phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    11:35 とうきょうスカイツリー[業平橋] Tokyo Skytree[Narihirabashi] 11:37 11:38 曳舟 Hikifune thông qua đào tạo 東武動物公園 Tobu-Dobutsukoen
    東武日光線急行 Tobu Nikko Line Express
    Hướng đến 東武日光 Tobu-Nikko
    (11phút
    12:32 12:33 南栗橋 Minamikurihashi
    東武日光線 Tobu Nikko Line
    Hướng đến 東武日光 Tobu-Nikko
    (3phút
    JPY 740
    12:36 12:40 栗橋 Kurihashi
    JR宇都宮線(東北本線) JR Utsunomiya Line[Tohoku Line]
    Hướng đến 宇都宮 Utsunomiya
    (49phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 0
    Khoang Hạng Nhất : JPY 800
    13:29 13:50 宇都宮 Utsunomiya
    やまびこ Shinkansen Yamabiko
    Hướng đến 仙台 Sendai(Miyagi)
    (28phút
    JPY 3.080
    Ghế Đặt Trước : JPY 2.640
    Ghế Tự do : JPY 3.170
    Khoang Hạng Nhất : JPY 4.740
    14:18 郡山(福島県) Koriyama(Fukushima)
cntlog