1
05:34 - 07:24
1h50phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
2
00:31 - 07:24
6h53phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
3
05:48 - 07:30
1h42phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
4
05:01 - 10:20
5h19phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    05:34 - 07:24
    1h50phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    05:34 とうきょうスカイツリー[業平橋] Tokyo Skytree[Narihirabashi]
    東武伊勢崎線[スカイツリーライン] Tobu Isesaki Line(Sky Tree Line)
    Hướng đến 浅草 Asakusa(Tokyo)
    (3phút
    JPY 150
    05:37 05:48 浅草 Asakusa(Tokyo)
    東京メトロ銀座線 Tokyo Metro Ginza Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (4phút
    JPY 170
    05:52 06:10 上野 Ueno
    やまびこ Shinkansen Yamabiko
    Hướng đến 仙台 Sendai(Miyagi)
    (1h14phút
    JPY 4.070
    Ghế Đặt Trước : JPY 3.530
    Ghế Tự do : JPY 4.060
    Khoang Hạng Nhất : JPY 6.680
    Gran Class A Thượng Hạng loại (Có người phục vụ) : JPY 11.920
    07:24 郡山(福島県) Koriyama(Fukushima)
  2. 2
    00:31 - 07:24
    6h53phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    00:31 とうきょうスカイツリー[業平橋] Tokyo Skytree[Narihirabashi]
    東武伊勢崎線[スカイツリーライン] Tobu Isesaki Line(Sky Tree Line)
    Hướng đến 浅草 Asakusa(Tokyo)
    (3phút
    JPY 150
    00:34 05:01 浅草 Asakusa(Tokyo)
    東京メトロ銀座線 Tokyo Metro Ginza Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (5phút
    JPY 170
    05:06 06:10 上野 Ueno
    やまびこ Shinkansen Yamabiko
    Hướng đến 仙台 Sendai(Miyagi)
    (1h14phút
    JPY 4.070
    Ghế Đặt Trước : JPY 3.530
    Ghế Tự do : JPY 4.060
    Khoang Hạng Nhất : JPY 6.680
    Gran Class A Thượng Hạng loại (Có người phục vụ) : JPY 11.920
    07:24 郡山(福島県) Koriyama(Fukushima)
  3. 3
    05:48 - 07:30
    1h42phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    05:48 とうきょうスカイツリー[業平橋] Tokyo Skytree[Narihirabashi]
    東武伊勢崎線[スカイツリーライン] Tobu Isesaki Line(Sky Tree Line)
    Hướng đến 浅草 Asakusa(Tokyo)
    (3phút
    JPY 150
    05:51 05:55 浅草 Asakusa(Tokyo)
    東京メトロ銀座線 Tokyo Metro Ginza Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (5phút
    JPY 170
    06:00 06:18 上野 Ueno
    つばさ Shinkansen Tsubasa
    Hướng đến 仙台 Sendai(Miyagi)
    (1h12phút
    JPY 4.070
    Ghế Đặt Trước : JPY 3.530
    Ghế Tự do : JPY 4.060
    Khoang Hạng Nhất : JPY 6.680
    07:30 郡山(福島県) Koriyama(Fukushima)
  4. 4
    05:01 - 10:20
    5h19phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    05:01 とうきょうスカイツリー[業平橋] Tokyo Skytree[Narihirabashi] 05:12 05:21 北千住 Kita-senju
    JR常磐線 JR Joban Line
    Hướng đến 松戸 Matsudo
    (1h44phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 0
    Khoang Hạng Nhất : JPY 800
    07:05 07:09 勝田 Katsuta
    JR常磐線 JR Joban Line
    Hướng đến いわき Iwaki(Fukushima)
    (1h26phút
    08:35 08:41 いわき Iwaki(Fukushima)
    JR磐越東線 JR Ban'etsuto Line
    Hướng đến 郡山(福島県) Koriyama(Fukushima)
    (1h39phút
    JPY 5.500
    10:20 郡山(福島県) Koriyama(Fukushima)
cntlog