2020/05/30  17:47  khởi hành
1
17:50 - 18:58
1h8phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
2
17:50 - 19:03
1h13phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
3
17:52 - 19:06
1h14phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
4
17:52 - 19:06
1h14phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    17:50 - 18:58
    1h8phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    17:50 横浜 Yokohama
    JR湘南新宿ライン快速 JR Shonan-Shinjuku Line Rapid
    Hướng đến 新宿 Shinjuku
    (20phút
    thông qua đào tạo 大崎 Osaki
    JR湘南新宿ライン JR Shonan-Shinjuku Line
    Hướng đến 新宿 Shinjuku
    (11phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 0
    Khoang Hạng Nhất : JPY 580
    18:22 18:32 新宿 Shinjuku
    JR中央線快速 JR Chuo Line Rapid
    Hướng đến 八王子 Hachioji
    (26phút
    JPY 730
    18:58 国分寺 Kokubunji
  2. 2
    17:50 - 19:03
    1h13phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    17:50 横浜 Yokohama
    東急東横線急行 Tokyu Toyoko Line Express
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (14phút
    JPY 220
    18:04 18:12 武蔵小杉 Musashi-Kosugi
    JR南武線(川崎-立川) JR Nambu Line(Kawasaki-Tachikawa)
    Hướng đến 登戸 Noborito
    (30phút
    18:42 18:45 府中本町 Fuchuhommachi 18:50 19:01 西国分寺 Nishi-Kokubunji
    JR中央線快速 JR Chuo Line Rapid
    Hướng đến 新宿 Shinjuku
    (2phút
    JPY 480
    19:03 国分寺 Kokubunji
  3. 3
    17:52 - 19:06
    1h14phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    17:52 横浜 Yokohama
    JR上野東京ライン JR Ueno Tokyo Line
    Hướng đến 東京 Tokyo
    (25phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 0
    Khoang Hạng Nhất : JPY 580
    18:17 18:31 東京 Tokyo
    JR中央線特別快速 JR Chuo Line Tokubetsu Rapid
    Hướng đến 新宿 Shinjuku
    (35phút
    JPY 730
    19:06 国分寺 Kokubunji
  4. 4
    17:52 - 19:06
    1h14phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    17:52 横浜 Yokohama
    JR京浜東北・根岸線 JR Keihintohoku Line-Negishi Line
    Hướng đến 蒲田 Kamata(Tokyo)
    (28phút
    18:20 18:24 品川 Shinagawa
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (19phút
    18:43 18:46 新宿 Shinjuku
    JR中央線特別快速 JR Chuo Line Tokubetsu Rapid
    Hướng đến 八王子 Hachioji
    (20phút
    JPY 730
    19:06 国分寺 Kokubunji
cntlog