1
05:57 - 06:42
45phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
2
06:04 - 07:05
1h1phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    05:57 - 06:42
    45phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    05:57 機場第二航廈 Airport Terminal 2
    [直達車]桃園捷運機場線 [Exp]Taoyuan Airport MRT
    Hướng đến 台北車站(桃園機場捷運) Taipei Station(Taoyuan Airport MRT)
    (37phút
    TWD 160,00
    06:34 06:34 台北車站(桃園機場捷運) Taipei Station(Taoyuan Airport MRT)
    Đi bộ( 8phút
    06:42 台北(台鐵) Taipei(TRA)
  2. 2
    06:04 - 07:05
    1h1phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    06:04 機場第二航廈 Airport Terminal 2
    [普通車]桃園捷運機場線 [Local]Taoyuan Airport MRT
    Hướng đến 台北車站(桃園機場捷運) Taipei Station(Taoyuan Airport MRT)
    (53phút
    TWD 160,00
    06:57 06:57 台北車站(桃園機場捷運) Taipei Station(Taoyuan Airport MRT)
    Đi bộ( 8phút
    07:05 台北(台鐵) Taipei(TRA)
cntlog