1
10:06 - 10:33
27phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
2
10:05 - 10:33
28phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
3
10:06 - 10:39
33phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
4
10:13 - 10:46
33phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. train
  3.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    10:06 - 10:33
    27phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    10:06 [222/D07]Gangnam
    Metro Line2(inline)
    Hướng đến  [223/340]Seoul National Univ. of Education
    (2phút
    10:08 10:12 [223/340]Seoul National Univ. of Education
    Metro Line3
    Hướng đến  [309]Daehwa
    (2phút
    10:14 10:17 [339/734/923]Express Bus Terminal
    Metro Line9
    Hướng đến  [901]Gaehwa
    (16phút
    JPY 1.600,00
    10:33 [237/913]Dangsan
  2. 2
    10:05 - 10:33
    28phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    10:05 [222/D07]Gangnam
    Shin Bundang
    Hướng đến  [337/D04]Sinsa
    (1phút
    10:06 10:13 [925/D06]Sinnonhyeon
    Metro Line9
    Hướng đến  [901]Gaehwa
    (20phút
    JPY 1.600,00
    10:33 [237/913]Dangsan
  3. 3
    10:06 - 10:39
    33phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    10:06 [222/D07]Gangnam
    Metro Line2(inline)
    Hướng đến  [223/340]Seoul National Univ. of Education
    (33phút
    JPY 1.600,00
    10:39 [237/913]Dangsan
  4. 4
    10:13 - 10:46
    33phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    10:13 [222/D07]Gangnam
    Metro Line2(inline)
    Hướng đến  [223/340]Seoul National Univ. of Education
    (33phút
    JPY 1.600,00
    10:46 [237/913]Dangsan
cntlog