2020/01/21  05:04  khởi hành
1
05:14 - 09:43
4h29phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. walk
  11.  > 
  12. flight
  13.  > 
  14. bus
  15.  > 
  16. train
  17.  > 
2
05:14 - 09:58
4h44phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. walk
  11.  > 
  12. flight
  13.  > 
  14. bus
  15.  > 
  16. train
  17.  > 
3
05:14 - 12:43
7h29phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    05:14 - 09:43
    4h29phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. walk
    11.  > 
    12. flight
    13.  > 
    14. bus
    15.  > 
    16. train
    17.  > 
    05:14 八王子 Hachioji
    JR横浜線 JR Yokohama Line
    Hướng đến 町田 Machida
    (56phút
    JPY 730
    06:10 06:10 東神奈川 Higashi-Kanagawa
    Đi bộ( 6phút
    06:16 06:16 仲木戸 Nakakido
    京急本線エアポート急行 Keikyu Main Line Airport Express
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (12phút
    thông qua đào tạo 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    京急空港線エアポート急行 Keikyu Airport Line Airport Express
    Hướng đến 羽田空港国内線ターミナル(京急) Haneda-Airport-Domestic-Terminal
    (10phút
    JPY 340
    06:40 06:40 羽田空港国内線ターミナル(京急) Haneda-Airport-Domestic-Terminal
    Đi bộ( 2phút
    06:42 07:15 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    ANA All Nippon Airways
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (1h35phút
    JPY 35.800
    08:50 09:00 松山空港 Matsuyama Airport
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 道後温泉 Dogonsen
    (24phút
    JPY 410
    09:24 09:30 松山市 Matsuyamashi
    伊予鉄道高浜線 Iyo Railway Takahama Line
    Hướng đến 高浜(愛媛県) Takahama(Ehime)
    (13phút
    JPY 310
    09:43 三津 Mitsu
  2. 2
    05:14 - 09:58
    4h44phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. walk
    11.  > 
    12. flight
    13.  > 
    14. bus
    15.  > 
    16. train
    17.  > 
    05:14 八王子 Hachioji
    JR横浜線 JR Yokohama Line
    Hướng đến 町田 Machida
    (56phút
    thông qua đào tạo 東神奈川 Higashi-Kanagawa
    JR京浜東北・根岸線 JR Keihintohoku Line-Negishi Line
    Hướng đến 横浜 Yokohama
    (3phút
    JPY 730
    06:13 06:27 横浜 Yokohama
    京急本線特急 Keikyu Main Line Limited Express
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (13phút
    thông qua đào tạo 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    京急空港線特急 Keikyu Airport Line Limited Express
    Hướng đến 羽田空港国内線ターミナル(京急) Haneda-Airport-Domestic-Terminal
    (11phút
    JPY 370
    06:52 06:52 羽田空港国内線ターミナル(京急) Haneda-Airport-Domestic-Terminal
    Đi bộ( 2phút
    06:54 07:25 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (1h40phút
    JPY 35.800
    09:05 09:15 松山空港 Matsuyama Airport
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 道後温泉 Dogonsen
    (24phút
    JPY 410
    09:39 09:45 松山市 Matsuyamashi
    伊予鉄道高浜線 Iyo Railway Takahama Line
    Hướng đến 高浜(愛媛県) Takahama(Ehime)
    (13phút
    JPY 310
    09:58 三津 Mitsu
  3. 3
    05:14 - 12:43
    7h29phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    05:14 八王子 Hachioji
    JR横浜線 JR Yokohama Line
    Hướng đến 町田 Machida
    (46phút
    06:00 06:11 新横浜 Shin-Yokohama
    のぞみ Bullet Train Nozomi
    Hướng đến 博多 Hakata
    (2h53phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 5.930
    Ghế Tự do : JPY 6.790
    Khoang Hạng Nhất : JPY 13.060
    09:04 09:25 岡山 Okayama
    しおかぜ Shiokaze
    Hướng đến 多度津 Tadotsu
    (2h45phút
    JPY 12.470
    Ghế Đặt Trước : JPY 1.210
    Ghế Tự do : JPY 1.370
    Khoang Hạng Nhất : JPY 5.400
    12:10 12:10 松山(愛媛県) Matsuyama(Ehime)
    Đi bộ( 5phút
    12:15 12:20 松山駅前 Matsuyama-eki-mae
    Iyo Railway City Line 1
    Hướng đến 宮田町 Miyatacho
    (5phút
    JPY 160
    12:25 12:34 古町 Komachi
    伊予鉄道高浜線 Iyo Railway Takahama Line
    Hướng đến 高浜(愛媛県) Takahama(Ehime)
    (9phút
    JPY 220
    12:43 三津 Mitsu
cntlog