2021/01/16  17:33  khởi hành
1
17:36 - 22:13
4h37phút
Số lần chuyển: 5
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
  10. flight
  11.  > 
  12. bus
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
2
17:36 - 22:13
4h37phút
Số lần chuyển: 5
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
  10. flight
  11.  > 
  12. bus
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
3
17:36 - 22:13
4h37phút
Số lần chuyển: 5
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. walk
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. walk
  11.  > 
  12. flight
  13.  > 
  14. bus
  15.  > 
  16. train
  17.  > 
4
17:36 - 22:13
4h37phút
Số lần chuyển: 6
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
  10. flight
  11.  > 
  12. bus
  13.  > 
  14. walk
  15.  > 
  16. train
  17.  > 
  18. train
  19.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    17:36 - 22:13
    4h37phút
    Số lần chuyển: 5
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    10. flight
    11.  > 
    12. bus
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    17:36 八王子 Hachioji
    JR中央線特別快速 JR Chuo Line Tokubetsu Rapid
    Hướng đến 新宿 Shinjuku
    (51phút
    18:27 18:31 神田(東京都) Kanda(Tokyo)
    JR京浜東北・根岸線 JR Keihintohoku Line-Negishi Line
    Hướng đến 東京 Tokyo
    (8phút
    JPY 940
    18:39 18:46 浜松町 Hamamatsucho
    東京モノレール Tokyo Monorail
    Hướng đến 羽田空港第2ターミナル(モノレール) Haneda Airport Terminal 2(Monorail)
    (24phút
    JPY 500
    19:10 19:10 羽田空港第1ターミナル(モノレール) Haneda Airport Terminal 1(Monorail)
    Đi bộ( 2phút
    19:12 19:45 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (1h30phút
    JPY 35.800
    21:15 21:25 松山空港 Matsuyama Airport
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 道後温泉 Dogonsen
    (24phút
    JPY 410
    21:49 22:00 松山市 Matsuyamashi
    伊予鉄道高浜線 Iyo Railway Takahama Line
    Hướng đến 高浜(愛媛県) Takahama(Ehime)
    (13phút
    JPY 310
    22:13 三津 Mitsu
  2. 2
    17:36 - 22:13
    4h37phút
    Số lần chuyển: 5
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    10. flight
    11.  > 
    12. bus
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    17:36 八王子 Hachioji
    JR中央線特別快速 JR Chuo Line Tokubetsu Rapid
    Hướng đến 新宿 Shinjuku
    (53phút
    18:29 18:33 東京 Tokyo
    JR京浜東北・根岸線 JR Keihintohoku Line-Negishi Line
    Hướng đến 品川 Shinagawa
    (6phút
    JPY 940
    18:39 18:46 浜松町 Hamamatsucho
    東京モノレール Tokyo Monorail
    Hướng đến 羽田空港第2ターミナル(モノレール) Haneda Airport Terminal 2(Monorail)
    (24phút
    JPY 500
    19:10 19:10 羽田空港第1ターミナル(モノレール) Haneda Airport Terminal 1(Monorail)
    Đi bộ( 2phút
    19:12 19:45 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (1h30phút
    JPY 35.800
    21:15 21:25 松山空港 Matsuyama Airport
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 道後温泉 Dogonsen
    (24phút
    JPY 410
    21:49 22:00 松山市 Matsuyamashi
    伊予鉄道高浜線 Iyo Railway Takahama Line
    Hướng đến 高浜(愛媛県) Takahama(Ehime)
    (13phút
    JPY 310
    22:13 三津 Mitsu
  3. 3
    17:36 - 22:13
    4h37phút
    Số lần chuyển: 5
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. walk
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. walk
    11.  > 
    12. flight
    13.  > 
    14. bus
    15.  > 
    16. train
    17.  > 
    17:36 八王子 Hachioji
    JR中央線特別快速 JR Chuo Line Tokubetsu Rapid
    Hướng đến 新宿 Shinjuku
    (40phút
    JPY 490
    18:16 18:24 新宿 Shinjuku
    都営大江戸線 Toei Oedo Line
    Hướng đến 六本木 Roppongi
    (16phút
    JPY 220
    18:40 18:40 大門(東京都) Daimon(Tokyo)
    Đi bộ( 9phút
    18:49 18:50 浜松町 Hamamatsucho
    東京モノレール空港快速 Tokyo Monorail Airport Rapid
    Hướng đến 羽田空港第2ターミナル(モノレール) Haneda Airport Terminal 2(Monorail)
    (17phút
    JPY 500
    19:07 19:07 羽田空港第1ターミナル(モノレール) Haneda Airport Terminal 1(Monorail)
    Đi bộ( 2phút
    19:09 19:45 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (1h30phút
    JPY 35.800
    21:15 21:25 松山空港 Matsuyama Airport
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 道後温泉 Dogonsen
    (24phút
    JPY 410
    21:49 22:00 松山市 Matsuyamashi
    伊予鉄道高浜線 Iyo Railway Takahama Line
    Hướng đến 高浜(愛媛県) Takahama(Ehime)
    (13phút
    JPY 310
    22:13 三津 Mitsu
  4. 4
    17:36 - 22:13
    4h37phút
    Số lần chuyển: 6
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    10. flight
    11.  > 
    12. bus
    13.  > 
    14. walk
    15.  > 
    16. train
    17.  > 
    18. train
    19.  > 
    17:36 八王子 Hachioji
    JR中央線特別快速 JR Chuo Line Tokubetsu Rapid
    Hướng đến 新宿 Shinjuku
    (51phút
    18:27 18:31 神田(東京都) Kanda(Tokyo)
    JR京浜東北・根岸線 JR Keihintohoku Line-Negishi Line
    Hướng đến 東京 Tokyo
    (8phút
    JPY 940
    18:39 18:50 浜松町 Hamamatsucho
    東京モノレール空港快速 Tokyo Monorail Airport Rapid
    Hướng đến 羽田空港第2ターミナル(モノレール) Haneda Airport Terminal 2(Monorail)
    (17phút
    JPY 500
    19:07 19:07 羽田空港第1ターミナル(モノレール) Haneda Airport Terminal 1(Monorail)
    Đi bộ( 2phút
    19:09 19:45 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (1h30phút
    JPY 35.800
    21:15 21:25 松山空港 Matsuyama Airport
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 道後温泉 Dogonsen
    (15phút
    JPY 310
    21:40 21:40 松山(愛媛県) Matsuyama(Ehime)
    Đi bộ( 5phút
    21:45 21:50 松山駅前 Matsuyama-eki-mae
    Iyo Railway City Line 1
    Hướng đến 宮田町 Miyatacho
    (5phút
    JPY 160
    21:55 22:04 古町 Komachi
    伊予鉄道高浜線 Iyo Railway Takahama Line
    Hướng đến 高浜(愛媛県) Takahama(Ehime)
    (9phút
    JPY 220
    22:13 三津 Mitsu
cntlog