1
21:46 - 07:55
10h9phút
Số lần chuyển: 5
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
2
05:19 - 08:46
3h27phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
3
05:15 - 08:46
3h31phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
4
23:10 - 08:46
9h36phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    21:46 - 07:55
    10h9phút
    Số lần chuyển: 5
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    21:46 鶴橋 Tsuruhashi
    OsakaMetro千日前線 Osaka Metro Sennichimae Line
    Hướng đến 野田阪神 Nodahanshin
    (6phút
    21:52 21:56 なんば〔Osaka Metro〕 Namba(Osaka Metro)
    OsakaMetro御堂筋線 Osaka Metro Midosuji Line
    Hướng đến 江坂 Esaka
    (15phút
    JPY 280
    22:11 22:23 新大阪 Shin-osaka
    のぞみ Bullet Train Nozomi
    Hướng đến 博多 Hakata
    (1h29phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 4.170
    Ghế Tự do : JPY 5.110
    Khoang Hạng Nhất : JPY 8.570
    23:52 06:05 広島 Hiroshima
    こだま Bullet Train Kodama
    Hướng đến 博多 Hakata
    (1h28phút
    JPY 9.790
    Ghế Đặt Trước : JPY 3.400
    Ghế Tự do : JPY 4.340
    07:33 07:42 博多 Hakata
    Fukuoka City Subway Kuko Line
    Hướng đến 姪浜 Meinohama
    (3phút
    07:45 07:52 中洲川端 Nakasukawabata
    福岡市営箱崎線 Fukuoka City Subway Hakozaki Line
    Hướng đến 貝塚(福岡県) Kaizuka(Fukuoka)
    (3phút
    JPY 210
    07:55 千代県庁口 Chiyokenchoguchi
  2. 2
    05:19 - 08:46
    3h27phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    05:19 鶴橋 Tsuruhashi
    OsakaMetro千日前線 Osaka Metro Sennichimae Line
    Hướng đến 野田阪神 Nodahanshin
    (5phút
    05:24 05:31 なんば〔Osaka Metro〕 Namba(Osaka Metro)
    OsakaMetro御堂筋線 Osaka Metro Midosuji Line
    Hướng đến 江坂 Esaka
    (14phút
    JPY 280
    05:45 06:00 新大阪 Shin-osaka
    みずほ Mizuho
    Hướng đến 博多 Hakata
    (2h28phút
    JPY 9.790
    Ghế Đặt Trước : JPY 4.960
    Ghế Tự do : JPY 6.010
    Khoang Hạng Nhất : JPY 11.880
    08:28 08:38 博多 Hakata
    Fukuoka City Subway Kuko Line
    Hướng đến 姪浜 Meinohama
    (3phút
    08:41 08:43 中洲川端 Nakasukawabata
    福岡市営箱崎線 Fukuoka City Subway Hakozaki Line
    Hướng đến 貝塚(福岡県) Kaizuka(Fukuoka)
    (3phút
    JPY 210
    08:46 千代県庁口 Chiyokenchoguchi
  3. 3
    05:15 - 08:46
    3h31phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    05:15 鶴橋 Tsuruhashi
    JR大阪環状線 JR Osaka Loop Line
    Hướng đến 京橋(大阪府) Kyobashi(Osaka)
    (16phút
    05:31 05:39 大阪 Osaka 05:43 06:00 新大阪 Shin-osaka
    みずほ Mizuho
    Hướng đến 博多 Hakata
    (2h28phút
    JPY 9.790
    Ghế Đặt Trước : JPY 4.960
    Ghế Tự do : JPY 6.010
    Khoang Hạng Nhất : JPY 11.880
    08:28 08:38 博多 Hakata
    Fukuoka City Subway Kuko Line
    Hướng đến 姪浜 Meinohama
    (3phút
    08:41 08:43 中洲川端 Nakasukawabata
    福岡市営箱崎線 Fukuoka City Subway Hakozaki Line
    Hướng đến 貝塚(福岡県) Kaizuka(Fukuoka)
    (3phút
    JPY 210
    08:46 千代県庁口 Chiyokenchoguchi
  4. 4
    23:10 - 08:46
    9h36phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    23:10 鶴橋 Tsuruhashi
    JR大阪環状線 JR Osaka Loop Line
    Hướng đến 京橋(大阪府) Kyobashi(Osaka)
    (16phút
    23:26 23:34 大阪 Osaka
    JR東海道山陽本線快速 JR Tokaido San'yo Main Line Rapid
    Hướng đến 姫路 Himeji
    (1h32phút
    01:06 06:29 姫路 Himeji
    みずほ Mizuho
    Hướng đến 博多 Hakata
    (1h59phút
    JPY 9.790
    Ghế Đặt Trước : JPY 4.960
    Ghế Tự do : JPY 6.010
    Khoang Hạng Nhất : JPY 10.680
    08:28 08:38 博多 Hakata
    Fukuoka City Subway Kuko Line
    Hướng đến 姪浜 Meinohama
    (3phút
    08:41 08:43 中洲川端 Nakasukawabata
    福岡市営箱崎線 Fukuoka City Subway Hakozaki Line
    Hướng đến 貝塚(福岡県) Kaizuka(Fukuoka)
    (3phút
    JPY 210
    08:46 千代県庁口 Chiyokenchoguchi
cntlog