1
05:25 - 06:24
59phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
2
05:11 - 06:24
1h13phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
3
00:34 - 06:24
5h50phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
4
00:04 - 06:24
6h20phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    05:25 - 06:24
    59phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    05:25 神谷町 Kamiyacho
    東京メトロ日比谷線 Tokyo Metro Hibiya Line
    Hướng đến 北千住 Kita-senju
    (1phút
    05:26 05:29 霞ヶ関(東京都) Kasumigaseki(Tokyo)
    東京メトロ丸ノ内線 Tokyo Metro Marunouchi Line
    Hướng đến 荻窪 Ogikubo
    (13phút
    JPY 200
    05:42 05:50 新宿 Shinjuku
    京王線特急 Keio Line Special Express
    Hướng đến 京王八王子 Keio-hachioji
    (13phút
    06:03 06:09 調布 Chofu(Tokyo)
    京王線各停 Keio Line Local
    Hướng đến 京王八王子 Keio-hachioji
    (8phút
    06:17 06:22 東府中 Higashi-fuchu
    京王競馬場線各停 Keio Keibajo Line Local
    Hướng đến 府中競馬正門前 Fuchukeiba-seimommae
    (2phút
    JPY 290
    06:24 府中競馬正門前 Fuchukeiba-seimommae
  2. 2
    05:11 - 06:24
    1h13phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    05:11 神谷町 Kamiyacho
    東京メトロ日比谷線 Tokyo Metro Hibiya Line
    Hướng đến 北千住 Kita-senju
    (2phút
    05:13 05:21 霞ヶ関(東京都) Kasumigaseki(Tokyo)
    東京メトロ丸ノ内線 Tokyo Metro Marunouchi Line
    Hướng đến 荻窪 Ogikubo
    (14phút
    JPY 200
    05:35 05:42 新宿 Shinjuku
    Keio Line Section Express
    Hướng đến 京王八王子 Keio-hachioji
    (16phút
    05:58 06:01 つつじヶ丘 Tsutsujigaoka(Tokyo)
    京王線各停 Keio Line Local
    Hướng đến 京王八王子 Keio-hachioji
    (16phút
    06:17 06:22 東府中 Higashi-fuchu
    京王競馬場線各停 Keio Keibajo Line Local
    Hướng đến 府中競馬正門前 Fuchukeiba-seimommae
    (2phút
    JPY 290
    06:24 府中競馬正門前 Fuchukeiba-seimommae
  3. 3
    00:34 - 06:24
    5h50phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    00:34 神谷町 Kamiyacho
    東京メトロ日比谷線 Tokyo Metro Hibiya Line
    Hướng đến 中目黒 Naka-meguro
    (9phút
    JPY 170
    00:43 04:34 恵比寿(東京都) Ebisu(Tokyo)
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (9phút
    JPY 160
    04:43 05:34 新宿 Shinjuku
    京王線各停 Keio Line Local
    Hướng đến 京王八王子 Keio-hachioji
    (43phút
    06:17 06:22 東府中 Higashi-fuchu
    京王競馬場線各停 Keio Keibajo Line Local
    Hướng đến 府中競馬正門前 Fuchukeiba-seimommae
    (2phút
    JPY 290
    06:24 府中競馬正門前 Fuchukeiba-seimommae
  4. 4
    00:04 - 06:24
    6h20phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    00:04 神谷町 Kamiyacho
    東京メトロ日比谷線 Tokyo Metro Hibiya Line
    Hướng đến 北千住 Kita-senju
    (1phút
    00:05 00:08 霞ヶ関(東京都) Kasumigaseki(Tokyo)
    東京メトロ丸ノ内線 Tokyo Metro Marunouchi Line
    Hướng đến 荻窪 Ogikubo
    (13phút
    JPY 200
    00:21 04:55 新宿 Shinjuku
    Keio New Line Local
    Hướng đến 笹塚 Sasazuka
    (6phút
    thông qua đào tạo 笹塚 Sasazuka
    京王線各停 Keio Line Local
    Hướng đến 京王八王子 Keio-hachioji
    (33phút
    05:34 06:22 東府中 Higashi-fuchu
    京王競馬場線各停 Keio Keibajo Line Local
    Hướng đến 府中競馬正門前 Fuchukeiba-seimommae
    (2phút
    JPY 290
    06:24 府中競馬正門前 Fuchukeiba-seimommae
cntlog