1
07:30 - 10:07
2h37phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. flight
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
2
07:30 - 10:12
2h42phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. flight
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
3
07:50 - 10:25
2h35phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. flight
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
4
07:50 - 10:29
2h39phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. flight
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    07:30 - 10:07
    2h37phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. flight
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    07:30 松山空港 Matsuyama Airport
    ANA All Nippon Airways
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h25phút
    JPY 35.800
    08:55 09:00 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 10phút
    09:10 09:12 羽田空港国内線ターミナル(京急) Haneda-Airport-Domestic-Terminal
    京急空港線エアポート急行 Keikyu Airport Line Airport Express
    Hướng đến 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    (13phút
    09:25 09:27 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    京急本線快特 Keikyu Main Line Rapid Limited Express
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (9phút
    JPY 300
    09:36 09:41 品川 Shinagawa
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (26phút
    JPY 200
    10:07 高田馬場 Takadanobaba
  2. 2
    07:30 - 10:12
    2h42phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. flight
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    07:30 松山空港 Matsuyama Airport
    ANA All Nippon Airways
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h25phút
    JPY 35.800
    08:55 09:00 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 10phút
    09:10 09:12 羽田空港国内線ターミナル(京急) Haneda-Airport-Domestic-Terminal
    京急空港線エアポート急行 Keikyu Airport Line Airport Express
    Hướng đến 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    (13phút
    thông qua đào tạo 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    京急本線エアポート急行 Keikyu Main Line Airport Express
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (10phút
    JPY 300
    09:38 09:47 品川 Shinagawa
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (25phút
    JPY 200
    10:12 高田馬場 Takadanobaba
  3. 3
    07:50 - 10:25
    2h35phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. flight
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    07:50 松山空港 Matsuyama Airport
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h20phút
    JPY 35.800
    09:10 09:15 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 10phút
    09:25 09:29 羽田空港第1ビル(モノレール) Haneda Airport Terminal 1(Tokyo)
    東京モノレール空港快速 Tokyo Monorail Airport Rapid
    Hướng đến 浜松町 Hamamatsucho
    (17phút
    JPY 500
    09:46 09:53 浜松町 Hamamatsucho
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 品川 Shinagawa
    (32phút
    JPY 270
    10:25 高田馬場 Takadanobaba
  4. 4
    07:50 - 10:29
    2h39phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. flight
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    07:50 松山空港 Matsuyama Airport
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h20phút
    JPY 35.800
    09:10 09:15 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 10phút
    09:25 09:33 羽田空港国内線ターミナル(京急) Haneda-Airport-Domestic-Terminal
    京急空港線エアポート急行 Keikyu Airport Line Airport Express
    Hướng đến 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    (12phút
    thông qua đào tạo 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    京急本線エアポート急行 Keikyu Main Line Airport Express
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (11phút
    JPY 300
    09:57 10:04 品川 Shinagawa
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (25phút
    JPY 200
    10:29 高田馬場 Takadanobaba
cntlog