1
12:06 - 12:54
48phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. walk
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
2
12:12 - 12:59
47phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. walk
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
3
12:12 - 12:59
47phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. walk
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    12:06 - 12:54
    48phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. walk
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    12:06 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 7phút
    12:13 12:16 羽田空港第1ビル(モノレール) Haneda Airport Terminal 1(Tokyo)
    東京モノレール空港快速 Tokyo Monorail Airport Rapid
    Hướng đến 浜松町 Hamamatsucho
    (17phút
    JPY 500
    12:33 12:38 浜松町 Hamamatsucho
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 東京 Tokyo
    (2phút
    JPY 140
    12:40 12:50 新橋 Shimbashi
    ゆりかもめ Yurikamome
    Hướng đến 豊洲 Toyosu
    (4phút
    JPY 190
    12:54 竹芝 Takeshiba
  2. 2
    12:12 - 12:59
    47phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. walk
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12:12 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 7phút
    12:19 12:22 羽田空港国内線ターミナル(京急) Haneda-Airport-Domestic-Terminal thông qua đào tạo 品川 Shinagawa thông qua đào tạo 泉岳寺 Sengakuji
    都営浅草線エアポート快特 Toei Asakusa Line Airport Rapid Express
    Hướng đến 押上[スカイツリー前] Oshiage(SKYTREE)
    (6phút
    JPY 460
    12:46 12:55 新橋 Shimbashi
    ゆりかもめ Yurikamome
    Hướng đến 豊洲 Toyosu
    (4phút
    JPY 190
    12:59 竹芝 Takeshiba
  3. 3
    12:12 - 12:59
    47phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. walk
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    12:12 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 7phút
    12:19 12:22 羽田空港国内線ターミナル(京急) Haneda-Airport-Domestic-Terminal
    京急空港線エアポート快特 Keikyu Airport Line Airport Rapid Ltd. Express
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (14phút
    JPY 300
    12:36 12:41 品川 Shinagawa
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 東京 Tokyo
    (8phút
    JPY 160
    12:49 12:55 新橋 Shimbashi
    ゆりかもめ Yurikamome
    Hướng đến 豊洲 Toyosu
    (4phút
    JPY 190
    12:59 竹芝 Takeshiba
cntlog