1
16:50 - 20:54
4h4phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
2
16:50 - 20:58
4h8phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
3
16:50 - 21:04
4h14phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
4
16:50 - 21:13
4h23phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    16:50 - 20:54
    4h4phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    16:50
    KH
    25
    Hashimoto(Kyoto)
    Keihan Main Line
    Hướng đến  Yodoyabashi
    (3phút
    16:53 17:01
    KH
    24
    KH
    24
    Kuzuha
    Keihan Main Line
    Hướng đến  Yodoyabashi
    (20phút
    JPY 370
    17:21 17:30
    KH
    04
    O
    08
    Kyobashi(Osaka)
    JR Osaka Loop Line
    Hướng đến  Osaka
    (8phút
    17:38 18:17
    O
    11
    A
    47
    Osaka
    JR Tokaido Main Line(Maibara-Kobe)
    Hướng đến  Kobe(Hyogo)
    (2h37phút
    JPY 3.410
    Ghế Tự do : JPY 2.730
    Khoang Hạng Nhất : JPY 5.000
    20:54 Kinosakionsen
  2. 2
    16:50 - 20:58
    4h8phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    16:50
    KH
    25
    Hashimoto(Kyoto)
    Keihan Main Line
    Hướng đến  Yodoyabashi
    (35phút
    JPY 370
    17:25 17:34
    KH
    04
    O
    08
    Kyobashi(Osaka)
    JR Osaka Loop Line
    Hướng đến  Osaka
    (8phút
    17:42 18:21
    O
    11
    A
    47
    Osaka
    JR Tokaido Main Line(Maibara-Kobe)
    Hướng đến  Kobe(Hyogo)
    (2h37phút
    JPY 3.410
    Ghế Tự do : JPY 2.730
    Khoang Hạng Nhất : JPY 5.000
    20:58 Kinosakionsen
  3. 3
    16:50 - 21:04
    4h14phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    16:50
    KH
    25
    Hashimoto(Kyoto)
    Keihan Main Line
    Hướng đến  Sanjo(Kyoto)
    (12phút
    JPY 280
    17:02 17:02
    KH
    29
    Fushimimomoyama
    Đi bộ( 2phút
    17:04 17:11
    B
    08
    Momoyamagoryo-mae
    Kintetsu Kyoto Line
    Hướng đến  Kyoto
    (10phút
    JPY 300
    17:21 18:00
    B
    01
    E
    01
    Kyoto
    JR San'in Main Line(Kyoto-Yonago)
    Hướng đến  Sonobe
    (1h22phút
    19:22 20:00
    E
    E
    Fukuchiyama
    JR San'in Main Line(Kyoto-Yonago)
    Hướng đến  Toyooka(Hyogo)
    (1h4phút
    JPY 2.640
    Ghế Tự do : JPY 2.730
    Khoang Hạng Nhất : JPY 5.000
    21:04 Kinosakionsen
  4. 4
    16:50 - 21:13
    4h23phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    16:50
    KH
    25
    Hashimoto(Kyoto)
    Keihan Main Line
    Hướng đến  Sanjo(Kyoto)
    (12phút
    JPY 280
    17:02 17:02
    KH
    29
    Fushimimomoyama
    Đi bộ( 2phút
    17:04 17:11
    B
    08
    Momoyamagoryo-mae
    Kintetsu Kyoto Line
    Hướng đến  Kyoto
    (10phút
    JPY 300
    17:21 18:45
    B
    01
    E
    01
    Kyoto
    JR San'in Main Line(Kyoto-Yonago)
    Hướng đến  Sonobe
    (2h28phút
    JPY 2.640
    Ghế Tự do : JPY 2.730
    Khoang Hạng Nhất : JPY 5.000
    21:13 Kinosakionsen
cntlog