1
02:19 - 03:27
1h8phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
2
02:19 - 03:29
1h10phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
3
02:19 - 03:38
1h19phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. walk
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
4
02:19 - 03:39
1h20phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. walk
  7.  > 
  8. train
  9.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    02:19 - 03:27
    1h8phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    02:19
    C
    10
    コスモスクエア Cosmosquare
    大阪メトロ中央線 Osaka Metro Chuo Line
    Hướng đến 長田(大阪府) Nagata(Osaka)
    (7phút
    JPY 240
    02:26 02:36
    C
    13
    O
    15
    弁天町 Bentencho
    JR大阪環状線 JR Osaka Loop Line
    Hướng đến 天王寺 Tennoji
    (51phút
    JPY 930
    03:27
    S
    46
    りんくうタウン Rinku Town
  2. 2
    02:19 - 03:29
    1h10phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    02:19
    C
    10
    コスモスクエア Cosmosquare
    大阪メトロ中央線 Osaka Metro Chuo Line
    Hướng đến 長田(大阪府) Nagata(Osaka)
    (7phút
    JPY 240
    02:26 02:32
    C
    13
    O
    15
    弁天町 Bentencho
    JR大阪環状線 JR Osaka Loop Line
    Hướng đến 天王寺 Tennoji
    (8phút
    JPY 170
    02:40 03:00
    O
    19
    NK
    03
    新今宮 Shin-imamiya
    南海本線 Nankai Main Line
    Hướng đến 和歌山市 Wakayamashi
    (29phút
    JPY 780
    Ghế Tự do : JPY 520
    Khoang Hạng Nhất : JPY 730
    03:29
    NK
    31
    りんくうタウン Rinku Town
  3. 3
    02:19 - 03:38
    1h19phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. walk
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    02:19
    P
    09
    コスモスクエア Cosmosquare
    Osaka Metro Nanko Port Town Line
    Hướng đến 住之江公園 Suminoekoen
    (17phút
    02:36 02:42
    P
    18
    Y
    21
    住之江公園 Suminoekoen
    OsakaMetro四つ橋線 Osaka Metro Yotsubashi Line
    Hướng đến 西梅田 Nishiumeda
    (7phút
    JPY 290
    02:49 02:49
    Y
    18
    岸里 Kishinosato
    Đi bộ( 7phút
    02:56 03:11
    NK
    05
    天下茶屋 Tengachaya
    南海本線 Nankai Main Line
    Hướng đến 和歌山市 Wakayamashi
    (27phút
    JPY 780
    Ghế Tự do : JPY 520
    Khoang Hạng Nhất : JPY 730
    03:38
    NK
    31
    りんくうタウン Rinku Town
  4. 4
    02:19 - 03:39
    1h20phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. walk
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    02:19
    C
    10
    コスモスクエア Cosmosquare
    大阪メトロ中央線 Osaka Metro Chuo Line
    Hướng đến 長田(大阪府) Nagata(Osaka)
    (12phút
    02:31 02:36
    C
    15
    S
    13
    阿波座 Awaza
    OsakaMetro千日前線 Osaka Metro Sennichimae Line
    Hướng đến 南巽 Minamitatsumi
    (5phút
    JPY 290
    02:41 02:41
    S
    16
    なんば〔Osaka Metro〕 Namba(Osaka Metro)
    Đi bộ( 6phút
    02:47 03:02
    NK
    01
    なんば〔南海線〕 Namba(Nankai Line)
    南海本線 Nankai Main Line
    Hướng đến 和歌山市 Wakayamashi
    (37phút
    JPY 820
    03:39
    NK
    31
    りんくうタウン Rinku Town
cntlog