Sân bay Quốc tế Papeete (PPT) lịch bay, chuyến đi và đến

Lịch khởi hành từ Sân bay Quốc tế Papeete

03:55 → 07:50 5h 55phút
AKL Sân bay Quốc tế Auckland Auckland, New Zealand
AIR NEW ZEALAND
Số hiệu chuyến bay NZ903 / Máy bay Boeing 787-9
06:20 → 07:30 1h 10phút
AAA Sân bay Anaa Anaa, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0979 / Máy bay ATR 42-300 /320
06:20 → 09:25 3h 05phút
RRR Sân bay Raroia Raroia, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0979 / Máy bay ATR 42-300 /320
06:20 → 08:15 1h 55phút
FAC Sân bay Faaite Faaite, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0979 / Máy bay ATR 42-300 /320
06:35 → 08:15 1h 40phút
TUB Sân bay Tubuai Mataura Tubuai, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0948 / Máy bay ATR 72
06:35 → 09:30 2h 55phút
RVV Sân bay Raivavae Raivavae, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0948 / Máy bay ATR 72
06:40 → 07:20 40phút
HUH Sân bay Huahine Huahine, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0384 / Máy bay ATR 72
06:40 → 08:00 1h 20phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0384 / Máy bay ATR 72
07:05 → 07:55 50phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM162 / Máy bay ATR 72
07:15 → 08:05 50phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0411 / Máy bay ATR 72
07:40 → 16:45 21h 05phút
CDG Sân bay Quốc tế Paris Charles de Gaulle Paris, Pháp
AIR FRANCE
Số hiệu chuyến bay AF029 / Máy bay Airbus Industrie A350-900
07:40 → 18:45 8h 05phút
LAX Sân bay Quốc tế Los Angeles Los Angeles, Hoa Kỳ
AIR FRANCE
Số hiệu chuyến bay AF029 / Máy bay Airbus Industrie A350-900
07:45 → 08:35 50phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0497 / Máy bay ATR 72
07:45 → 09:25 1h 40phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0497 / Máy bay ATR 72
07:45 → 10:10 2h 25phút
HUH Sân bay Huahine Huahine, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0497 / Máy bay ATR 72
08:00 → 11:45 3h 15phút
NHV Sân bay Nuku Hiva Nuku Hiva, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0855 / Máy bay ATR 72
08:25 → 12:10 5h 45phút
AKL Sân bay Quốc tế Auckland Auckland, New Zealand
AIR TAHITI NUI
Số hiệu chuyến bay TN0101 / Máy bay Boeing 787-9
08:30 → 13:30 4h 30phút
NHV Sân bay Nuku Hiva Nuku Hiva, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0832 / Máy bay ATR 72
08:30 → 12:20 3h 20phút
AUQ Sân bay Atuona Hiva Oa, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0832 / Máy bay ATR 72
08:35 → 09:25 50phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0633 / Máy bay ATR 72
08:40 → 11:20 2h 40phút
RAR Sân bay Quốc tế Rarotonga Rarotonga Island, Quần đảo cook
RAROTONGA
Số hiệu chuyến bay GZ32 / Máy bay Saab 340
09:05 → 12:35 3h 30phút
HOI Sân bay Hao Hao, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0965 / Máy bay ATR 72
09:05 → 11:40 2h 35phút
HHZ Sân bay Hikueru Hikueru, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0965 / Máy bay ATR 72
09:05 → 10:40 1h 35phút
MKP Sân bay Makemo Makemo, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0965 / Máy bay ATR 72
09:40 → 11:05 1h 25phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0608 / Máy bay ATR 72
09:40 → 09:55 15phút
MOZ Sân bay Moorea Moorea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0608 / Máy bay ATR 72
09:45 → 10:40 55phút
TIH Sân bay Tikehau Tikehau, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0545 / Máy bay ATR 72
09:45 → 11:20 1h 35phút
RGI Sân bay Rangiroa Rangiroa, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0545 / Máy bay ATR 72
09:50 → 11:20 1h 30phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM964 / Máy bay ATR 72
09:50 → 10:40 50phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM964 / Máy bay ATR 72
09:55 → 10:45 50phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0408 / Máy bay ATR 72
10:05 → 11:15 1h 10phút
APK Sân bay Apataki Apataki, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0580 / Máy bay Beechcraft (Lght Acft - Twin Turboprop)
10:05 → 12:25 2h 20phút
RGI Sân bay Rangiroa Rangiroa, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0580 / Máy bay Beechcraft (Lght Acft - Twin Turboprop)
10:20 → 12:15 1h 55phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0213 / Máy bay ATR 72
10:20 → 11:30 1h 10phút
HUH Sân bay Huahine Huahine, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0213 / Máy bay ATR 72
10:20 → 10:35 15phút
MOZ Sân bay Moorea Moorea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0213 / Máy bay ATR 72
10:45 → 11:55 1h 10phút
HUH Sân bay Huahine Huahine, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM912 / Máy bay ATR 72
10:45 → 11:00 15phút
MOZ Sân bay Moorea Moorea, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM912 / Máy bay ATR 72
10:45 → 12:35 1h 50phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM912 / Máy bay ATR 72
11:40 → 12:30 50phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0474 / Máy bay ATR 72
11:40 → 13:10 1h 30phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0474 / Máy bay ATR 72
12:10 → 13:10 1h 00phút
RGI Sân bay Rangiroa Rangiroa, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM722 / Máy bay ATR 72
12:10 → 14:15 2h 05phút
FAV Sân bay Fakarava Fakarava, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM722 / Máy bay ATR 72
13:15 → 14:35 1h 20phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM914 / Máy bay ATR 72
13:15 → 13:30 15phút
MOZ Sân bay Moorea Moorea, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM914 / Máy bay ATR 72
13:20 → 15:20 2h 00phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0246 / Máy bay ATR 72
13:20 → 13:35 15phút
MOZ Sân bay Moorea Moorea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0246 / Máy bay ATR 72
13:20 → 14:40 1h 20phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0246 / Máy bay ATR 72
13:35 → 15:50 2h 15phút
FAV Sân bay Fakarava Fakarava, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0557 / Máy bay ATR 72
13:35 → 14:35 1h 00phút
RGI Sân bay Rangiroa Rangiroa, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0557 / Máy bay ATR 72
14:00 → 14:15 15phút
MOZ Sân bay Moorea Moorea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0275 / Máy bay ATR 72
14:00 → 16:15 2h 15phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0275 / Máy bay ATR 72
14:00 → 15:25 1h 25phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0275 / Máy bay ATR 72
14:45 → 16:05 1h 20phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0396 / Máy bay ATR 72
14:45 → 15:25 40phút
HUH Sân bay Huahine Huahine, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0396 / Máy bay ATR 72
15:35 → 17:00 1h 25phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM957 / Máy bay ATR 72
15:35 → 16:20 45phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM957 / Máy bay ATR 72
15:50 → 18:30 2h 40phút
RMT Sân bay Rimatara Rimatara, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0937 / Máy bay ATR 72
15:50 → 17:20 1h 30phút
RUR Sân bay Rurutu Rurutu, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0937 / Máy bay ATR 72
16:05 → 16:50 45phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0460 / Máy bay ATR 72
16:05 → 17:30 1h 25phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0460 / Máy bay ATR 72
17:10 → 18:00 50phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0404 / Máy bay ATR 72
18:25 → 19:15 50phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0431 / Máy bay ATR 72
23:45 → 10:35 7h 50phút
LAX Sân bay Quốc tế Los Angeles Los Angeles, Hoa Kỳ
AIR TAHITI NUI
Số hiệu chuyến bay TN0008 / Máy bay Boeing 787-9
23:45 → 09:05 21h 20phút
CDG Sân bay Quốc tế Paris Charles de Gaulle Paris, Pháp
AIR TAHITI NUI
Số hiệu chuyến bay TN0008 / Máy bay Boeing 787-9
23:59 → 10:50 7h 51phút
LAX Sân bay Quốc tế Los Angeles Los Angeles, Hoa Kỳ
AIR TAHITI NUI
Số hiệu chuyến bay TN0102 / Máy bay Boeing 787-9

Chú ý: Thời gian hiển thị là giờ địa phương.

Powered by OAG

Các hãng hàng không hoạt động tại Sân bay Quốc tế Papeete

  • AIR NEW ZEALAND
  • AIR TAHITI
  • AIR MOANA
  • AIR FRANCE
  • AIR TAHITI NUI
  • RAROTONGA

Các tuyến bay từ Sân bay Quốc tế Papeete

Các tuyến bay từ Sân bay Quốc tế Papeete

Lịch khởi hành của các sân bay chính

khách sạn gần

Không thể xác định vị trí một điểm.
cntlog