Sân bay Quốc tế Papeete (PPT) lịch bay, chuyến đi và đến

Lịch khởi hành từ Sân bay Quốc tế Papeete

06:20 → 07:05 45phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0440 / Máy bay ATR 72
06:20 → 07:45 1h 25phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0440 / Máy bay ATR 72
06:25 → 07:05 40phút
HUH Sân bay Huahine Huahine, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0352 / Máy bay ATR 72
06:25 → 07:45 1h 20phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0352 / Máy bay ATR 72
06:55 → 08:50 1h 55phút
KHZ Sân bay Kauehi Kauehi, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0594 / Máy bay ATR 72
06:55 → 09:35 2h 40phút
KXU Sân bay Katiu Katiu, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0594 / Máy bay ATR 72
06:55 → 08:15 1h 20phút
RKA Sân bay Aratika Aratika, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0594 / Máy bay ATR 72
07:00 → 16:20 21h 20phút
ORY Sân bay Paris Orly Paris, Pháp
BLUEBIRD CARGO
Số hiệu chuyến bay BF711 / Máy bay Airbus Industrie A350-900
07:00 → 18:05 8h 05phút
SFO Sân bay Quốc tế San Francisco San Francisco, Hoa Kỳ
BLUEBIRD CARGO
Số hiệu chuyến bay BF711 / Máy bay Airbus Industrie A350-900
07:15 → 08:05 50phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0471 / Máy bay ATR 72
07:15 → 08:50 1h 35phút
HUH Sân bay Huahine Huahine, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0471 / Máy bay ATR 72
07:40 → 18:45 8h 05phút
LAX Sân bay Quốc tế Los Angeles Los Angeles, Hoa Kỳ
AIR FRANCE
Số hiệu chuyến bay AF019 / Máy bay Airbus Industrie A350-900
07:40 → 09:00 1h 20phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM922 / Máy bay ATR 72
07:40 → 16:45 21h 05phút
CDG Sân bay Quốc tế Paris Charles de Gaulle Paris, Pháp
AIR FRANCE
Số hiệu chuyến bay AF019 / Máy bay Airbus Industrie A350-900
07:40 → 08:20 40phút
HUH Sân bay Huahine Huahine, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM922 / Máy bay ATR 72
07:50 → 08:35 45phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0303 / Máy bay ATR 72
08:20 → 13:20 4h 30phút
NHV Sân bay Nuku Hiva Nuku Hiva, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0824 / Máy bay ATR 72
08:20 → 12:10 3h 20phút
AUQ Sân bay Atuona Hiva Oa, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0824 / Máy bay ATR 72
08:40 → 09:30 50phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM964 / Máy bay ATR 72
08:40 → 10:10 1h 30phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM964 / Máy bay ATR 72
09:20 → 10:50 1h 30phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0402 / Máy bay ATR 72
09:20 → 10:10 50phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0402 / Máy bay ATR 72
09:35 → 10:25 50phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0644 / Máy bay ATR 72
09:50 → 11:15 1h 25phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0233 / Máy bay ATR 72
09:50 → 12:05 2h 15phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0233 / Máy bay ATR 72
09:50 → 10:05 15phút
MOZ Sân bay Moorea Moorea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0233 / Máy bay ATR 72
10:25 → 11:35 1h 10phút
HUH Sân bay Huahine Huahine, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0241 / Máy bay ATR 72
10:25 → 12:20 1h 55phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0241 / Máy bay ATR 72
10:25 → 10:40 15phút
MOZ Sân bay Moorea Moorea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0241 / Máy bay ATR 72
10:40 → 12:05 1h 25phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0298 / Máy bay ATR 72
10:40 → 10:55 15phút
MOZ Sân bay Moorea Moorea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0298 / Máy bay ATR 72
11:45 → 12:00 15phút
MOZ Sân bay Moorea Moorea, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM915 / Máy bay ATR 72
11:45 → 13:40 1h 55phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM915 / Máy bay ATR 72
11:45 → 12:55 1h 10phút
HUH Sân bay Huahine Huahine, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM915 / Máy bay ATR 72
12:05 → 13:05 1h 00phút
RGI Sân bay Rangiroa Rangiroa, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM224 / Máy bay ATR 72
12:20 → 15:05 2h 45phút
RAR Sân bay Quốc tế Rarotonga Rarotonga Island, Quần đảo cook
RAROTONGA
Số hiệu chuyến bay GZ34 / Máy bay ATR 72
12:20 → 15:05 2h 45phút
RAR Sân bay Quốc tế Rarotonga Rarotonga Island, Quần đảo cook
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0034 / Máy bay ATR 72
12:35 → 13:35 1h 00phút
RGI Sân bay Rangiroa Rangiroa, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0548 / Máy bay ATR 72
12:35 → 14:35 2h 00phút
MVT Sân bay Mataiva Mataiva, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0548 / Máy bay ATR 72
12:50 → 13:45 55phút
TIH Sân bay Tikehau Tikehau, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0525 / Máy bay ATR 72
12:50 → 14:25 1h 35phút
RGI Sân bay Rangiroa Rangiroa, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0525 / Máy bay ATR 72
13:10 → 14:10 1h 00phút
RGI Sân bay Rangiroa Rangiroa, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT5007 / Máy bay ATR 72
13:55 → 15:20 1h 25phút
HUH Sân bay Huahine Huahine, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0367 / Máy bay ATR 72
13:55 → 14:40 45phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0367 / Máy bay ATR 72
16:20 → 17:10 50phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM178 / Máy bay ATR 72
16:25 → 17:50 1h 25phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT4804 / Máy bay ATR 72
16:25 → 17:10 45phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT4804 / Máy bay ATR 72
16:40 → 18:05 1h 25phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM957 / Máy bay ATR 72
16:40 → 17:25 45phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR MOANA
Số hiệu chuyến bay NM957 / Máy bay ATR 72
16:50 → 18:15 1h 25phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0430 / Máy bay ATR 72
16:50 → 17:30 40phút
HUH Sân bay Huahine Huahine, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0430 / Máy bay ATR 72
17:05 → 17:50 45phút
RFP Sân bay Raiatea Raiatea, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0468 / Máy bay ATR 72
17:05 → 18:30 1h 25phút
BOB Sân bay Bora Bora Bora Bora, Polynesia thuộc Pháp
AIR TAHITI
Số hiệu chuyến bay VT0468 / Máy bay ATR 72
19:50 → 23:20 6h 30phút
NOU Sân bay Quốc tế Noumea Tontouta Noumea, New Caledonia
AIR CALEDONIE INTERNATIONAL
Số hiệu chuyến bay SB601
21:10 → 08:15 8h 05phút
SFO Sân bay Quốc tế San Francisco San Francisco, Hoa Kỳ
UNITED AIRLINES
Số hiệu chuyến bay UA114 / Máy bay Boeing 787-9
23:45 → 09:05 21h 20phút
CDG Sân bay Quốc tế Paris Charles de Gaulle Paris, Pháp
AIR TAHITI NUI
Số hiệu chuyến bay TN0008 / Máy bay Boeing 787-9
23:45 → 10:35 7h 50phút
LAX Sân bay Quốc tế Los Angeles Los Angeles, Hoa Kỳ
AIR TAHITI NUI
Số hiệu chuyến bay TN0008 / Máy bay Boeing 787-9

Chú ý: Thời gian hiển thị là giờ địa phương.

Powered by OAG

Các hãng hàng không hoạt động tại Sân bay Quốc tế Papeete

  • AIR TAHITI
  • BLUEBIRD CARGO
  • AIR FRANCE
  • AIR MOANA
  • RAROTONGA
  • AIR CALEDONIE INTERNATIONAL
  • UNITED AIRLINES
  • AIR TAHITI NUI

Các tuyến bay từ Sân bay Quốc tế Papeete

Các tuyến bay từ Sân bay Quốc tế Papeete

Lịch khởi hành của các sân bay chính

khách sạn gần

Không thể xác định vị trí một điểm.
cntlog