1
15:25 - 16:17
52phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
2
15:19 - 16:25
1h6phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    15:25 - 16:17
    52phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    15:25 機場第二航廈(桃園機場) Airport Terminal 2 (Taoyuan Airport)
    [直達車]桃園捷運機場線 [Exp]Taoyuan Airport MRT
    Hướng đến 台北車站(桃園機場捷運) Taipei Station(Taoyuan Airport MRT)
    (39phút
    TWD 160,00
    16:04 16:04 台北車站(桃園機場捷運) Taipei Station(Taoyuan Airport MRT)
    Đi bộ( 13phút
    16:17 台北車站(台北捷運) Taipei Station(MRT)
  2. 2
    15:19 - 16:25
    1h6phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    15:19 機場第二航廈(桃園機場) Airport Terminal 2 (Taoyuan Airport)
    [普通車]桃園捷運機場線 [Local]Taoyuan Airport MRT
    Hướng đến 台北車站(桃園機場捷運) Taipei Station(Taoyuan Airport MRT)
    (53phút
    TWD 160,00
    16:12 16:12 台北車站(桃園機場捷運) Taipei Station(Taoyuan Airport MRT)
    Đi bộ( 13phút
    16:25 台北車站(台北捷運) Taipei Station(MRT)
cntlog