1
06:05 - 06:37
32phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
2
06:01 - 06:42
41phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. walk
  7.  > 
3
06:01 - 06:43
42phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. walk
  7.  > 
  8. bus
  9.  > 
  10. bus
  11.  > 
  12. walk
  13.  > 
4
06:12 - 06:47
35phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. walk
  7.  > 
  8. bus
  9.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    06:05 - 06:37
    32phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    06:05 雙連 Shuanglian
    淡水信義線 Tamsui-Xianyi Line
    Hướng đến 象山 Xiangshan(MRT)
    (4phút
    TWD 20,00
    06:09 06:09 台北車站(台北捷運) Taipei Station(MRT)
    Đi bộ( 4phút
    06:13 06:18 台北(台鐵) Taipei(TRA)
    區間車/區間快車 Local/Semi Local Train
    Hướng đến 竹南 Zhunan
    (13phút
    06:31 06:31 浮洲 Fuzhou
    Đi bộ( 6phút
    06:37 國立台灣藝術大學 Guo Li Tai Wan Yi Shu Da Xue
  2. 2
    06:01 - 06:42
    41phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. walk
    7.  > 
    06:01 雙連 Shuanglian
    淡水信義線 Tamsui-Xianyi Line
    Hướng đến 象山 Xiangshan(MRT)
    (4phút
    06:05 06:08 台北車站(台北捷運) Taipei Station(MRT)
    板南線 Bannan Line
    Hướng đến 頂埔(新北市) Dingpu
    (14phút
    TWD 30,00
    06:22 06:22 府中 Fuzhong
    Đi bộ( 20phút
    06:42 國立台灣藝術大學 Guo Li Tai Wan Yi Shu Da Xue
  3. 3
    06:01 - 06:43
    42phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. walk
    7.  > 
    8. bus
    9.  > 
    10. bus
    11.  > 
    12. walk
    13.  > 
    06:01 雙連 Shuanglian
    淡水信義線 Tamsui-Xianyi Line
    Hướng đến 象山 Xiangshan(MRT)
    (4phút
    06:05 06:08 台北車站(台北捷運) Taipei Station(MRT)
    板南線 Bannan Line
    Hướng đến 頂埔(新北市) Dingpu
    (14phút
    TWD 30,00
    06:22 06:22 府中 Fuzhong
    Đi bộ( 5phút
    06:27 06:32 捷運府中站(府中路) MRT Fuzhong Sta.
    新北市公車 702 NewTaipei 702
    Hướng đến 板橋公車站 Banqiao Bus Stop
    (3phút
    06:35 06:35 板橋公車站 Banqiao Bus Stop
    新北市公車 702 NewTaipei 702
    Hướng đến 三峽一站 Gorges one station
    (8phút
    06:43 06:43 國立台灣藝術大學 National Taiwan Art College
    Đi bộ( 0phút
    06:43 國立台灣藝術大學 Guo Li Tai Wan Yi Shu Da Xue
  4. 4
    06:12 - 06:47
    35phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. walk
    7.  > 
    8. bus
    9.  > 
    06:12 雙連 Shuanglian
    淡水信義線 Tamsui-Xianyi Line
    Hướng đến 象山 Xiangshan(MRT)
    (3phút
    06:15 06:20 台北車站(台北捷運) Taipei Station(MRT)
    板南線 Bannan Line
    Hướng đến 頂埔(新北市) Dingpu
    (8phút
    TWD 25,00
    06:28 06:28 江子翠 Jiangzicui
    Đi bộ( 3phút
    06:31 06:32 捷運江子翠站 MRT Jiangzicui Station
    新北市公車 264 NewTaipei 264
    Hướng đến 歡仔園 Huan Zi Yuan
    (15phút
    06:47 國立台灣藝術大學 Guo Li Tai Wan Yi Shu Da Xue
cntlog