2019/07/20  12:02  khởi hành
1
12:11 - 14:59
2h48phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. walk
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. walk
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
2
12:11 - 15:11
3h0phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. walk
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. walk
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
  16. train
  17.  > 
3
12:11 - 15:11
3h0phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. walk
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. walk
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
  16. train
  17.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    12:11 - 14:59
    2h48phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. walk
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. walk
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    12:11 保安 Baoan
    [區間]西部幹線 縱貫線南段 [Local]Western Line(South)
    Hướng đến 高雄 Kaohsiung
    (6phút
    thông qua đào tạo 中洲 Zhongzhou
    沙崙線 Shalun Line
    Hướng đến 沙崙 Shalun
    (10phút
    12:28 12:28 沙崙 Shalun
    Đi bộ( 10phút
    12:38 12:41 台南(高鐵) Tainan(HSR)
    [高鐵]左營-南港 HSR Zuoying-Nangang
    Hướng đến 南港(高鐵) Nangang(HSR)
    (1h15phút
    Ghế Đặt Trước : TWD 890,00
    Ghế Tự do : TWD 920,00
    13:56 13:56 苗栗(高鐵) Miaoli(HSR)
    Đi bộ( 8phút
    14:04 14:10 豐富 Fengfu
    [區間]臺中線(山線) [Local]Taichung Line(Mountain Line)
    Hướng đến 竹南 Zhunan
    (10phút
    thông qua đào tạo 竹南 Zhunan
    [區間]西部幹線 縱貫線北段 [Local]Western Line(Nouth)
    Hướng đến 基隆 Keelung
    (38phút
    14:59 湖口 Hukou
  2. 2
    12:11 - 15:11
    3h0phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. walk
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. walk
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    16. train
    17.  > 
    12:11 保安 Baoan
    [區間]西部幹線 縱貫線南段 [Local]Western Line(South)
    Hướng đến 高雄 Kaohsiung
    (6phút
    thông qua đào tạo 中洲 Zhongzhou
    沙崙線 Shalun Line
    Hướng đến 沙崙 Shalun
    (10phút
    12:28 12:28 沙崙 Shalun
    Đi bộ( 10phút
    12:38 12:41 台南(高鐵) Tainan(HSR)
    [高鐵]左營-南港 HSR Zuoying-Nangang
    Hướng đến 南港(高鐵) Nangang(HSR)
    (1h27phút
    Ghế Đặt Trước : TWD 1.025,00
    Ghế Tự do : TWD 1.060,00
    14:08 14:08 新竹(高鐵) Hsinchu(HSR)
    Đi bộ( 10phút
    14:18 14:29 六家 Liujia
    六家線 Liujia Line
    Hướng đến 竹中 Zhuzhong
    (4phút
    thông qua đào tạo 竹中 Zhuzhong
    內灣線 Neiwan Line
    Hướng đến 新竹 Hsinchu
    (9phút
    14:43 14:57 北新竹 North Hsinchu
    [區間]西部幹線 縱貫線北段 [Local]Western Line(Nouth)
    Hướng đến 基隆 Keelung
    (14phút
    15:11 湖口 Hukou
  3. 3
    12:11 - 15:11
    3h0phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. walk
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. walk
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    16. train
    17.  > 
    12:11 保安 Baoan
    [區間]西部幹線 縱貫線南段 [Local]Western Line(South)
    Hướng đến 高雄 Kaohsiung
    (6phút
    thông qua đào tạo 中洲 Zhongzhou
    沙崙線 Shalun Line
    Hướng đến 沙崙 Shalun
    (10phút
    12:28 12:28 沙崙 Shalun
    Đi bộ( 10phút
    12:38 12:48 台南(高鐵) Tainan(HSR)
    [高鐵]左營-南港 HSR Zuoying-Nangang
    Hướng đến 南港(高鐵) Nangang(HSR)
    (1h9phút
    Ghế Đặt Trước : TWD 1.025,00
    Ghế Tự do : TWD 1.060,00
    13:57 13:57 新竹(高鐵) Hsinchu(HSR)
    Đi bộ( 10phút
    14:07 14:29 六家 Liujia
    六家線 Liujia Line
    Hướng đến 竹中 Zhuzhong
    (4phút
    thông qua đào tạo 竹中 Zhuzhong
    內灣線 Neiwan Line
    Hướng đến 新竹 Hsinchu
    (9phút
    14:43 14:57 北新竹 North Hsinchu
    [區間]西部幹線 縱貫線北段 [Local]Western Line(Nouth)
    Hướng đến 基隆 Keelung
    (14phút
    15:11 湖口 Hukou
cntlog