1
10:28 - 11:06
38phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
2
10:34 - 11:12
38phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  1. 1
    10:28 - 11:06
    38phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    10:28 홍대입구(239/K314/A03) Hongik Univ.
    서울메트로 2호선 (서클 라인/안의) Metro Line2(circle line)(outline)
    Hướng đến 합정(238/622) Hapjeong
    (38phút
    11:06 강남(222/D07) Gangnam
  2. 2
    10:34 - 11:12
    38phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    10:34 홍대입구(239/K314/A03) Hongik Univ.
    서울메트로 2호선 (서클 라인/안의) Metro Line2(circle line)(outline)
    Hướng đến 합정(238/622) Hapjeong
    (38phút
    11:12 강남(222/D07) Gangnam
cntlog