1
14:09 - 15:31
1h22phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. walk
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
2
14:22 - 16:21
1h59phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. walk
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
3
14:16 - 16:42
2h26phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. walk
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    14:09 - 15:31
    1h22phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. walk
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    14:09 成田空港第1ターミナル Narita Airport Terminal 1(Bus)
    Đi bộ( 6phút
    14:15 14:19 成田空港(成田第1ターミナル) Narita Airport Terminal 1
    京成成田空港線スカイライナー Keisei Narita Airport Line Skyliner
    Hướng đến 京成上野 Keisei-Ueno
    (39phút
    JPY 1.270
    Ghế Tự do : JPY 1.250
    14:58 15:02 日暮里 Nippori
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 池袋 Ikebukuro
    (22phút
    JPY 200
    15:24 15:29 新宿 Shinjuku
    東京メトロ丸ノ内線 Tokyo Metro Marunouchi Line
    Hướng đến 池袋 Ikebukuro
    (2phút
    JPY 170
    15:31 新宿御苑前 Shinjuku-gyoemmae
  2. 2
    14:22 - 16:21
    1h59phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. walk
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    14:22 成田空港第1ターミナル Narita Airport Terminal 1(Bus)
    Đi bộ( 6phút
    14:28 14:31 成田空港(成田第1ターミナル) Narita Airport Terminal 1 thông qua đào tạo 成田 Narita
    JR成田線快速(佐倉-銚子) JR Narita Line Rapid(Sakura-Choshi)
    Hướng đến 佐倉 Sakura(Chiba)
    (13phút
    thông qua đào tạo 佐倉 Sakura(Chiba)
    JR総武本線快速(東京-銚子) JR Sobu Main Line Rapid(Tokyo-Choshi)
    Hướng đến 千葉 Chiba
    (1h1phút
    JPY 1.340
    Ghế Đặt Trước : JPY 0
    Khoang Hạng Nhất : JPY 1.000
    16:00 16:06 東京 Tokyo
    東京メトロ丸ノ内線 Tokyo Metro Marunouchi Line
    Hướng đến 荻窪 Ogikubo
    (15phút
    JPY 200
    16:21 新宿御苑前 Shinjuku-gyoemmae
  3. 3
    14:16 - 16:42
    2h26phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. walk
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14:16 成田空港第1ターミナル Narita Airport Terminal 1(Bus)
    Đi bộ( 6phút
    14:22 14:25 成田空港(成田第1ターミナル) Narita Airport Terminal 1
    京成本線快速 Keisei Main Line Rapid
    Hướng đến 京成上野 Keisei-Ueno
    (54phút
    15:19 15:27 京成津田沼 Keisei-Tsudanuma
    京成本線 Keisei Main Line
    Hướng đến 京成上野 Keisei-Ueno
    (11phút
    JPY 820
    15:38 15:38 京成西船 Keisei-Nishifuna
    Đi bộ( 15phút
    15:53 15:55 西船橋 Nishi-Funabashi
    東京メトロ東西線快速 Tokyo Metro Tozai Line Rapid
    Hướng đến 中野(東京都) Nakano(Tokyo)
    (24phút
    16:19 16:25 大手町(東京都) Otemachi(Tokyo)
    東京メトロ丸ノ内線 Tokyo Metro Marunouchi Line
    Hướng đến 荻窪 Ogikubo
    (17phút
    JPY 290
    16:42 新宿御苑前 Shinjuku-gyoemmae
cntlog