2020/01/20  21:09  khởi hành
1
21:23 - 13:11
15h48phút
Số lần chuyển: 6
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. flight
  5.  > 
  6. flight
  7.  > 
  8. flight
  9.  > 
  10. bus
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. walk
  15.  > 
  16. train
  17.  > 
2
07:21 - 14:40
7h19phút
Số lần chuyển: 5
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. flight
  5.  > 
  6. flight
  7.  > 
  8. bus
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
3
06:24 - 15:37
9h13phút
Số lần chuyển: 5
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. flight
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    21:23 - 13:11
    15h48phút
    Số lần chuyển: 6
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. flight
    5.  > 
    6. flight
    7.  > 
    8. flight
    9.  > 
    10. bus
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. walk
    15.  > 
    16. train
    17.  > 
    21:23 赤嶺 Akamine
    ゆいレール Okinawa Monorail
    Hướng đến 那覇空港 Naha Airport
    (4phút
    JPY 230
    21:27 22:00 那覇空港 Naha Airport
    SKY Skymark Airlines
    Hướng đến 中部国際空港 Chubu Int'l Airport
    (1h55phút
    JPY 26.590
    23:55 07:50 中部国際空港 Chubu Int'l Airport
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h0phút
    JPY 20.300
    08:50 09:20 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 高知空港 Kochi Airport
    (1h30phút
    JPY 35.200
    10:50 11:00 高知空港 Kochi Airport
    連絡バス(高知空港-高知) Bus(Kochi Airport-Kochi)
    Hướng đến 高知 Kochi(Kochi)
    (20phút
    JPY 720
    11:20 11:26 はりまや橋 Harimayabashi
    とさでん(ごめん・伊野線) Tosaden(Gomen-Ino Line)
    Hướng đến ごめん町 Gomenmachi(Tosa Dentetsu)
    (35phút
    JPY 480
    12:01 12:01 ごめん町 Gomenmachi(Tosa Dentetsu)
    Đi bộ( 7phút
    12:08 12:43 後免町 Gomenmachi(Tosa Kuroshio) 13:11 赤野 Akano
  2. 2
    07:21 - 14:40
    7h19phút
    Số lần chuyển: 5
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. flight
    5.  > 
    6. flight
    7.  > 
    8. bus
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    07:21 赤嶺 Akamine
    ゆいレール Okinawa Monorail
    Hướng đến 那覇空港 Naha Airport
    (4phút
    JPY 230
    07:25 08:00 那覇空港 Naha Airport
    ANA All Nippon Airways
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (2h10phút
    JPY 45.800
    10:10 11:25 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    ANA All Nippon Airways
    Hướng đến 高知空港 Kochi Airport
    (1h30phút
    JPY 35.200
    12:55 13:05 高知空港 Kochi Airport
    連絡バス(高知空港-高知) Bus(Kochi Airport-Kochi)
    Hướng đến 高知 Kochi(Kochi)
    (25phút
    JPY 720
    13:30 13:43 高知 Kochi(Kochi)
    JR土讃線(阿波池田-高知) JR Dosan Line
    Hướng đến 阿波池田 Awaikeda
    (16phút
    JPY 260
    13:59 14:03 後免 Gomen
    やたろう号 Yataro
    Hướng đến 奈半利 Nahari
    (37phút
    JPY 720
    14:40 赤野 Akano
  3. 3
    06:24 - 15:37
    9h13phút
    Số lần chuyển: 5
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. flight
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    06:24 赤嶺 Akamine
    ゆいレール Okinawa Monorail
    Hướng đến 那覇空港 Naha Airport
    (4phút
    JPY 230
    06:28 07:10 那覇空港 Naha Airport
    JTA Japan Transocean Air
    Hướng đến 関西空港 Kansai Airport(Osaka)
    (1h50phút
    JPY 38.400
    09:00 09:16 関西空港 Kansai Airport(Osaka)
    はるか Haruka
    Hướng đến 新大阪 Shin-osaka
    (50phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 990
    Ghế Tự do : JPY 1.320
    Khoang Hạng Nhất : JPY 2.290
    10:06 10:29 新大阪 Shin-osaka
    こだま Bullet Train Kodama
    Hướng đến 博多 Hakata
    (1h2phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 2.530
    Ghế Tự do : JPY 2.860
    11:31 12:05 岡山 Okayama
    南風 Nampu
    Hướng đến 琴平 Kotohira
    (2h29phút
    JPY 7.410
    Ghế Đặt Trước : JPY 1.100
    Ghế Tự do : JPY 1.260
    Khoang Hạng Nhất : JPY 3.900
    14:34 15:03 後免 Gomen 15:37 赤野 Akano
cntlog