1
12:04 - 12:06
2phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
2
12:18 - 12:20
2phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. train
  3.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    12:04 - 12:06
    2phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    12:04 榴ヶ岡 Tsutsujigaoka(Miyagi)
    JR仙石線 JR Senseki Line
    Hướng đến 仙台 Sendai(Miyagi)
    (2phút
    JPY 150
    12:06 仙台 Sendai(Miyagi)
  2. 2
    12:18 - 12:20
    2phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    12:18 榴ヶ岡 Tsutsujigaoka(Miyagi)
    JR仙石線 JR Senseki Line
    Hướng đến 仙台 Sendai(Miyagi)
    (2phút
    JPY 150
    12:20 仙台 Sendai(Miyagi)
cntlog