1
20:27 - 22:10
1h43phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
2
20:17 - 22:26
2h9phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
3
20:17 - 22:26
2h9phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
4
20:47 - 22:44
1h57phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    20:27 - 22:10
    1h43phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    20:27 六郷土手 Rokugodote
    京急本線 Keikyu Main Line
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (3phút
    20:30 20:35 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    京急本線快特 Keikyu Main Line Rapid Limited Express
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (9phút
    20:44 20:45 泉岳寺 Sengakuji
    都営浅草線快速 Toei Asakusa Line Rapid
    Hướng đến 押上[スカイツリー前] Oshiage(SKYTREE)
    (23phút
    thông qua đào tạo 押上[スカイツリー前] Oshiage(SKYTREE)
    京成押上線快速 Keisei Oshiage Line Rapid
    Hướng đến 青砥 Aoto
    (5phút
    21:15 21:17 青砥 Aoto
    イブニングライナー Evening Liner
    Hướng đến 成田空港(成田第1ターミナル) Narita Airport Terminal 1
    (53phút
    JPY 1.460
    Ghế Tự do : JPY 420
    22:10 空港第2ビル(成田第2・第3ターミナル) Narita Airport Terminal 2 3
  2. 2
    20:17 - 22:26
    2h9phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    20:17 六郷土手 Rokugodote
    京急本線 Keikyu Main Line
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (3phút
    20:20 20:29 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    京急本線快特 Keikyu Main Line Rapid Limited Express
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (10phút
    thông qua đào tạo 泉岳寺 Sengakuji
    都営浅草線 Toei Asakusa Line
    Hướng đến 押上[スカイツリー前] Oshiage(SKYTREE)
    (23phút
    thông qua đào tạo 押上[スカイツリー前] Oshiage(SKYTREE)
    京成押上線 Keisei Oshiage Line
    Hướng đến 京成成田 Keisei-Narita
    (11phút
    21:15 21:22 京成高砂 Keisei-Takasago
    京成本線快速 Keisei Main Line Rapid
    Hướng đến 成田空港(成田第1ターミナル) Narita Airport Terminal 1
    (1h4phút
    JPY 1.460
    22:26 空港第2ビル(成田第2・第3ターミナル) Narita Airport Terminal 2 3
  3. 3
    20:17 - 22:26
    2h9phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    20:17 六郷土手 Rokugodote
    京急本線 Keikyu Main Line
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (22phút
    20:39 20:42 品川 Shinagawa
    京急本線快特 Keikyu Main Line Rapid Limited Express
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (2phút
    20:44 20:45 泉岳寺 Sengakuji
    都営浅草線快速 Toei Asakusa Line Rapid
    Hướng đến 押上[スカイツリー前] Oshiage(SKYTREE)
    (23phút
    thông qua đào tạo 押上[スカイツリー前] Oshiage(SKYTREE)
    京成押上線快速 Keisei Oshiage Line Rapid
    Hướng đến 京成成田 Keisei-Narita
    (9phút
    thông qua đào tạo 京成高砂 Keisei-Takasago
    京成本線快速 Keisei Main Line Rapid
    Hướng đến 成田空港(成田第1ターミナル) Narita Airport Terminal 1
    (1h4phút
    JPY 1.460
    22:26 空港第2ビル(成田第2・第3ターミナル) Narita Airport Terminal 2 3
  4. 4
    20:47 - 22:44
    1h57phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    20:47 六郷土手 Rokugodote
    京急本線 Keikyu Main Line
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (22phút
    JPY 240
    21:09 21:15 品川 Shinagawa
    JR横須賀線 JR Yokosuka Line
    Hướng đến 東京 Tokyo
    (8phút
    thông qua đào tạo 東京 Tokyo thông qua đào tạo 佐倉 Sakura(Chiba) thông qua đào tạo 成田 Narita
    JR成田線快速(成田-成田空港) JR Narita Line Rapid(Narita-Narita Airport)
    Hướng đến 成田空港(成田第1ターミナル) Narita Airport Terminal 1
    (8phút
    JPY 1.520
    Ghế Đặt Trước : JPY 0
    Khoang Hạng Nhất : JPY 800
    22:44 空港第2ビル(成田第2・第3ターミナル) Narita Airport Terminal 2 3
cntlog