2020/09/27  20:28  khởi hành
1
06:13 - 10:23
4h10phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. bus
  5.  > 
  6. flight
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
  16. walk
  17.  > 
  18. train
  19.  > 
2
06:13 - 10:33
4h20phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. bus
  5.  > 
  6. flight
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
  16. walk
  17.  > 
  18. train
  19.  > 
3
06:13 - 10:33
4h20phút
Số lần chuyển: 6
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
  10. bus
  11.  > 
  12. flight
  13.  > 
  14. walk
  15.  > 
  16. train
  17.  > 
  18. walk
  19.  > 
  20. train
  21.  > 
  22. train
  23.  > 
4
08:36 - 12:13
3h37phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. bus
  5.  > 
  6. flight
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
  16. walk
  17.  > 
  18. train
  19.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    06:13 - 10:23
    4h10phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. bus
    5.  > 
    6. flight
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    16. walk
    17.  > 
    18. train
    19.  > 
    06:13 余戸 Yogo(Ehime)
    伊予鉄道郡中線 Iyo Railway Gunchu Line
    Hướng đến 松山市 Matsuyamashi
    (7phút
    JPY 220
    06:20 06:41 松山市 Matsuyamashi
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (17phút
    JPY 410
    06:58 07:30 松山空港 Matsuyama Airport
    ANA All Nippon Airways
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h25phút
    JPY 35.800
    08:55 09:00 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 10phút
    09:10 09:12 羽田空港第1・第2ターミナル Haneda-Airport-Terminal 1-2(Keikyu)
    京急空港線エアポート急行 Keikyu Airport Line Airport Express
    Hướng đến 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    (13phút
    thông qua đào tạo 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    京急本線エアポート急行 Keikyu Main Line Airport Express
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (13phút
    thông qua đào tạo 泉岳寺 Sengakuji
    都営浅草線 Toei Asakusa Line
    Hướng đến 押上[スカイツリー前] Oshiage(SKYTREE)
    (15phút
    09:56 09:56 東日本橋 Higashi-nihombashi
    Đi bộ( 7phút
    10:03 10:04 馬喰横山 Bakuro-yokoyama
    都営新宿線 Toei Shinjuku Line
    Hướng đến Motoyawata(Toei Shinjuku Line) 
    (19phút
    JPY 610
    10:23 瑞江 Mizue
  2. 2
    06:13 - 10:33
    4h20phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. bus
    5.  > 
    6. flight
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    16. walk
    17.  > 
    18. train
    19.  > 
    06:13 余戸 Yogo(Ehime)
    伊予鉄道郡中線 Iyo Railway Gunchu Line
    Hướng đến 松山市 Matsuyamashi
    (7phút
    JPY 220
    06:20 06:41 松山市 Matsuyamashi
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (17phút
    JPY 410
    06:58 07:40 松山空港 Matsuyama Airport
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h25phút
    JPY 35.800
    09:05 09:10 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 10phút
    09:20 09:23 羽田空港第1・第2ターミナル Haneda-Airport-Terminal 1-2(Keikyu)
    京急空港線エアポート急行 Keikyu Airport Line Airport Express
    Hướng đến 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    (12phút
    thông qua đào tạo 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    京急本線エアポート急行 Keikyu Main Line Airport Express
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (14phút
    thông qua đào tạo 泉岳寺 Sengakuji
    都営浅草線 Toei Asakusa Line
    Hướng đến 押上[スカイツリー前] Oshiage(SKYTREE)
    (15phút
    10:05 10:05 東日本橋 Higashi-nihombashi
    Đi bộ( 7phút
    10:12 10:14 馬喰横山 Bakuro-yokoyama
    都営新宿線 Toei Shinjuku Line
    Hướng đến Motoyawata(Toei Shinjuku Line) 
    (19phút
    JPY 610
    10:33 瑞江 Mizue
  3. 3
    06:13 - 10:33
    4h20phút
    Số lần chuyển: 6
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    10. bus
    11.  > 
    12. flight
    13.  > 
    14. walk
    15.  > 
    16. train
    17.  > 
    18. walk
    19.  > 
    20. train
    21.  > 
    22. train
    23.  > 
    06:13 余戸 Yogo(Ehime)
    伊予鉄道郡中線 Iyo Railway Gunchu Line
    Hướng đến 松山市 Matsuyamashi
    (7phút
    JPY 220
    06:20 06:20 松山市 Matsuyamashi
    Đi bộ( 5phút
    06:25 06:30 松山市駅前 Matsuyamashi-eki-mae
    Iyo Railway City Line 1
    Hướng đến 南堀端 Minamihoribata
    (9phút
    JPY 160
    06:39 06:39 松山駅前 Matsuyama-eki-mae
    Đi bộ( 2phút
    06:41 07:05 松山(愛媛県) Matsuyama(Ehime)
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (15phút
    JPY 310
    07:20 07:40 松山空港 Matsuyama Airport
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h25phút
    JPY 35.800
    09:05 09:10 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 10phút
    09:20 09:22 羽田空港第1ターミナル(モノレール) Haneda Airport Terminal 1(Monorail)
    東京モノレール区間快速 Tokyo Monorail Rapid
    Hướng đến 浜松町 Hamamatsucho
    (20phút
    JPY 500
    09:42 09:42 浜松町 Hamamatsucho
    Đi bộ( 9phút
    09:51 09:57 大門(東京都) Daimon(Tokyo)
    都営大江戸線 Toei Oedo Line
    Hướng đến Ryogoku(Oedo Line) 
    (15phút
    10:12 10:17 森下(東京都) Morishita(Tokyo)
    都営新宿線 Toei Shinjuku Line
    Hướng đến Motoyawata(Toei Shinjuku Line) 
    (16phút
    JPY 330
    10:33 瑞江 Mizue
  4. 4
    08:36 - 12:13
    3h37phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. bus
    5.  > 
    6. flight
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    16. walk
    17.  > 
    18. train
    19.  > 
    08:36 余戸 Yogo(Ehime)
    伊予鉄道郡中線 Iyo Railway Gunchu Line
    Hướng đến 松山市 Matsuyamashi
    (7phút
    JPY 220
    08:43 08:55 松山市 Matsuyamashi
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (17phút
    JPY 410
    09:12 09:30 松山空港 Matsuyama Airport
    ANA All Nippon Airways
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h25phút
    JPY 35.800
    10:55 11:00 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 10phút
    11:10 11:11 羽田空港第1・第2ターミナル Haneda-Airport-Terminal 1-2(Keikyu)
    京急空港線快特 Keikyu Airport Line Rapid Ltd. Express
    Hướng đến 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    (8phút
    thông qua đào tạo 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    京急本線快特 Keikyu Main Line Rapid Limited Express
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (10phút
    thông qua đào tạo 泉岳寺 Sengakuji
    都営浅草線 Toei Asakusa Line
    Hướng đến 押上[スカイツリー前] Oshiage(SKYTREE)
    (15phút
    11:44 11:44 東日本橋 Higashi-nihombashi
    Đi bộ( 7phút
    11:51 11:54 馬喰横山 Bakuro-yokoyama
    都営新宿線 Toei Shinjuku Line
    Hướng đến Motoyawata(Toei Shinjuku Line) 
    (19phút
    JPY 610
    12:13 瑞江 Mizue
cntlog