2019/11/20  11:42  khởi hành
1
13:31 - 17:33
4h2phút
Số lần chuyển: 5
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. bus
  5.  > 
  6. flight
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. walk
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
  16. train
  17.  > 
2
13:31 - 17:38
4h7phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. bus
  5.  > 
  6. flight
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
  16. walk
  17.  > 
  18. train
  19.  > 
3
13:31 - 17:38
4h7phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. bus
  5.  > 
  6. flight
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
  16. walk
  17.  > 
  18. train
  19.  > 
4
11:46 - 19:11
7h25phút
Số lần chuyển: 5
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
  16. train
  17.  > 
  18. walk
  19.  > 
  20. train
  21.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    13:31 - 17:33
    4h2phút
    Số lần chuyển: 5
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. bus
    5.  > 
    6. flight
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. walk
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    16. train
    17.  > 
    13:31 余戸 Yogo(Ehime)
    伊予鉄道郡中線 Iyo Railway Gunchu Line
    Hướng đến 松山市 Matsuyamashi
    (7phút
    JPY 220
    13:38 13:55 松山市 Matsuyamashi
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (17phút
    JPY 410
    14:12 14:45 松山空港 Matsuyama Airport
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h25phút
    JPY 35.800
    16:10 16:15 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 10phút
    16:25 16:28 羽田空港第1ビル(モノレール) Haneda Airport Terminal 1(Tokyo)
    東京モノレール空港快速 Tokyo Monorail Airport Rapid
    Hướng đến 浜松町 Hamamatsucho
    (17phút
    JPY 500
    16:45 16:45 浜松町 Hamamatsucho
    Đi bộ( 9phút
    16:54 16:56 大門(東京都) Daimon(Tokyo)
    都営大江戸線 Toei Oedo Line
    Hướng đến Ryogoku(Oedo Line) 
    (16phút
    17:12 17:17 森下(東京都) Morishita(Tokyo)
    都営新宿線 Toei Shinjuku Line
    Hướng đến Motoyawata(Toei Shinjuku Line) 
    (16phút
    JPY 330
    17:33 瑞江 Mizue
  2. 2
    13:31 - 17:38
    4h7phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. bus
    5.  > 
    6. flight
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    16. walk
    17.  > 
    18. train
    19.  > 
    13:31 余戸 Yogo(Ehime)
    伊予鉄道郡中線 Iyo Railway Gunchu Line
    Hướng đến 松山市 Matsuyamashi
    (7phút
    JPY 220
    13:38 13:55 松山市 Matsuyamashi
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (17phút
    JPY 410
    14:12 14:45 松山空港 Matsuyama Airport
    ANA All Nippon Airways
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h25phút
    JPY 35.800
    16:10 16:15 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 10phút
    16:25 16:28 羽田空港国内線ターミナル(京急) Haneda-Airport-Domestic-Terminal
    京急空港線エアポート急行 Keikyu Airport Line Airport Express
    Hướng đến 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    (11phút
    thông qua đào tạo 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    京急本線エアポート急行 Keikyu Main Line Airport Express
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (14phút
    thông qua đào tạo 泉岳寺 Sengakuji
    都営浅草線アクセス特急 Toei Asakusa Line ACCESS Limited Express
    Hướng đến 押上[スカイツリー前] Oshiage(SKYTREE)
    (15phút
    17:09 17:09 東日本橋 Higashi-nihombashi
    Đi bộ( 7phút
    17:16 17:18 馬喰横山 Bakuro-yokoyama
    都営新宿線 Toei Shinjuku Line
    Hướng đến Motoyawata(Toei Shinjuku Line) 
    (20phút
    JPY 610
    17:38 瑞江 Mizue
  3. 3
    13:31 - 17:38
    4h7phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. bus
    5.  > 
    6. flight
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    16. walk
    17.  > 
    18. train
    19.  > 
    13:31 余戸 Yogo(Ehime)
    伊予鉄道郡中線 Iyo Railway Gunchu Line
    Hướng đến 松山市 Matsuyamashi
    (7phút
    JPY 220
    13:38 13:55 松山市 Matsuyamashi
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (17phút
    JPY 410
    14:12 14:45 松山空港 Matsuyama Airport
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h25phút
    JPY 35.800
    16:10 16:15 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 10phút
    16:25 16:28 羽田空港国内線ターミナル(京急) Haneda-Airport-Domestic-Terminal
    京急空港線エアポート急行 Keikyu Airport Line Airport Express
    Hướng đến 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    (11phút
    thông qua đào tạo 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    京急本線エアポート急行 Keikyu Main Line Airport Express
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (14phút
    thông qua đào tạo 泉岳寺 Sengakuji
    都営浅草線アクセス特急 Toei Asakusa Line ACCESS Limited Express
    Hướng đến 押上[スカイツリー前] Oshiage(SKYTREE)
    (15phút
    17:09 17:09 東日本橋 Higashi-nihombashi
    Đi bộ( 7phút
    17:16 17:18 馬喰横山 Bakuro-yokoyama
    都営新宿線 Toei Shinjuku Line
    Hướng đến Motoyawata(Toei Shinjuku Line) 
    (20phút
    JPY 610
    17:38 瑞江 Mizue
  4. 4
    11:46 - 19:11
    7h25phút
    Số lần chuyển: 5
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    16. train
    17.  > 
    18. walk
    19.  > 
    20. train
    21.  > 
    11:46 余戸 Yogo(Ehime)
    伊予鉄道郡中線 Iyo Railway Gunchu Line
    Hướng đến 松山市 Matsuyamashi
    (7phút
    JPY 220
    11:53 11:53 松山市 Matsuyamashi
    Đi bộ( 5phút
    11:58 12:00 松山市駅前 Matsuyamashi-eki-mae
    Iyo Railway City Line 1
    Hướng đến 南堀端 Minamihoribata
    (9phút
    JPY 160
    12:09 12:09 松山駅前 Matsuyama-eki-mae
    Đi bộ( 6phút
    12:15 12:21 松山(愛媛県) Matsuyama(Ehime)
    しおかぜ Shiokaze
    Hướng đến 岡山 Okayama
    (2h50phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 1.210
    Ghế Tự do : JPY 1.370
    Khoang Hạng Nhất : JPY 5.400
    15:11 15:20 岡山 Okayama
    のぞみ Bullet Train Nozomi
    Hướng đến 名古屋 Nagoya
    (3h6phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 5.930
    Ghế Tự do : JPY 6.790
    Khoang Hạng Nhất : JPY 13.060
    18:26 18:33 品川 Shinagawa
    JR横須賀線 JR Yokosuka Line
    Hướng đến 東京 Tokyo
    (7phút
    thông qua đào tạo 東京 Tokyo
    JR総武本線快速(東京-銚子) JR Sobu Main Line Rapid(Tokyo-Choshi)
    Hướng đến 千葉 Chiba
    (5phút
    JPY 12.470
    Ghế Đặt Trước : JPY 0
    Khoang Hạng Nhất : JPY 780
    18:46 18:46 馬喰町 Bakurocho
    Đi bộ( 5phút
    18:51 18:51 馬喰横山 Bakuro-yokoyama
    都営新宿線 Toei Shinjuku Line
    Hướng đến Motoyawata(Toei Shinjuku Line) 
    (20phút
    JPY 280
    19:11 瑞江 Mizue
cntlog