1
06:13 - 07:47
1h34phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. walk
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
2
08:30 - 09:15
45phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. bus
  3.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    06:13 - 07:47
    1h34phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. walk
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    06:13 米子空港 Yonago Airport(Airport)
    Đi bộ( 11phút
    06:24 06:27 米子空港(境線) Yonago Airport(Sakai Line)
    JR境線 JR Sakai Line
    Hướng đến 米子 Yonago
    (29phút
    06:56 07:14 米子 Yonago
    JR山陰本線(米子-幡生) JR San'in Main Line(Yonago-Hatabu)
    Hướng đến 松江 Matsue
    (33phút
    JPY 770
    07:47 松江 Matsue
  2. 2
    08:30 - 09:15
    45phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. bus
    3.  > 
    08:30 米子空港 Yonago Airport(Airport)
    連絡バス(米子空港-松江) Bus(Yonago Airport-Matsue)
    Hướng đến 松江 Matsue
    (45phút
    JPY 990
    09:15 松江 Matsue
cntlog