1
08:20 - 09:05
45phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. bus
  3.  > 
2
08:20 - 09:40
1h20phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. bus
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
3
08:11 - 10:05
1h54phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. walk
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    08:20 - 09:05
    45phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. bus
    3.  > 
    08:20 米子空港 Yonago Airport(Airport)
    連絡バス(米子空港-松江) Bus(Yonago Airport-Matsue)
    Hướng đến 松江 Matsue
    (45phút
    JPY 990
    09:05 松江 Matsue
  2. 2
    08:20 - 09:40
    1h20phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. bus
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    08:20 米子空港 Yonago Airport(Airport)
    連絡バス(米子空港-米子) Bus(Yonago Airport-Yonago)
    Hướng đến 米子 Yonago
    (28phút
    JPY 590
    08:48 09:17 米子 Yonago
    やくも Yakumo
    Hướng đến 松江 Matsue
    (23phút
    JPY 510
    Ghế Đặt Trước : JPY 760
    Ghế Tự do : JPY 1.090
    Khoang Hạng Nhất : JPY 2.060
    09:40 松江 Matsue
  3. 3
    08:11 - 10:05
    1h54phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. walk
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    08:11 米子空港 Yonago Airport(Airport)
    Đi bộ( 11phút
    08:22 08:25 米子空港(境線) Yonago Airport(Sakai Line)
    JR境線 JR Sakai Line
    Hướng đến 米子 Yonago
    (32phút
    08:57 09:36 米子 Yonago
    JR山陰本線(米子-幡生) JR San'in Main Line(Yonago-Hatabu)
    Hướng đến 松江 Matsue
    (29phút
    JPY 770
    10:05 松江 Matsue
cntlog