2019/12/16  16:11  khởi hành
1
16:18 - 17:41
1h23phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
2
16:18 - 17:45
1h27phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
3
16:14 - 17:45
1h31phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
4
16:18 - 17:48
1h30phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    16:18 - 17:41
    1h23phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    16:18 竹芝 Takeshiba
    ゆりかもめ Yurikamome
    Hướng đến 新橋 Shimbashi
    (4phút
    JPY 190
    16:22 16:30 新橋 Shimbashi
    JR東海道本線(東京-熱海) JR Tokaido Main Line(Tokyo-Atami)
    Hướng đến 小田原 Odawara
    (23phút
    JPY 480
    Ghế Đặt Trước : JPY 0
    Khoang Hạng Nhất : JPY 780
    16:53 17:00 横浜 Yokohama
    京急本線特急 Keikyu Main Line Limited Express
    Hướng đến 浦賀 Uraga
    (27phút
    JPY 370
    17:27 17:27 汐入 Shioiri(Kanagawa)
    Đi bộ( 14phút
    17:41 横須賀 Yokosuka
  2. 2
    16:18 - 17:45
    1h27phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    16:18 竹芝 Takeshiba
    ゆりかもめ Yurikamome
    Hướng đến 新橋 Shimbashi
    (4phút
    JPY 190
    16:22 16:30 新橋 Shimbashi 17:04 17:08 戸塚 Totsuka
    JR横須賀線 JR Yokosuka Line
    Hướng đến 逗子 Zushi
    (37phút
    JPY 940
    Ghế Đặt Trước : JPY 0
    Khoang Hạng Nhất : JPY 1.000
    17:45 横須賀 Yokosuka
  3. 3
    16:14 - 17:45
    1h31phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    16:14 竹芝 Takeshiba
    ゆりかもめ Yurikamome
    Hướng đến 新橋 Shimbashi
    (4phút
    JPY 190
    16:18 16:26 新橋 Shimbashi
    JR横須賀線 JR Yokosuka Line
    Hướng đến 逗子 Zushi
    (1h19phút
    JPY 940
    Ghế Đặt Trước : JPY 0
    Khoang Hạng Nhất : JPY 1.000
    17:45 横須賀 Yokosuka
  4. 4
    16:18 - 17:48
    1h30phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    16:18 竹芝 Takeshiba
    ゆりかもめ Yurikamome
    Hướng đến 新橋 Shimbashi
    (4phút
    JPY 190
    16:22 16:30 新橋 Shimbashi
    JR京浜東北・根岸線 JR Keihintohoku Line-Negishi Line
    Hướng đến 品川 Shinagawa
    (8phút
    JPY 160
    16:38 16:43 品川 Shinagawa
    京急本線特急 Keikyu Main Line Limited Express
    Hướng đến 浦賀 Uraga
    (51phút
    JPY 650
    17:34 17:34 汐入 Shioiri(Kanagawa)
    Đi bộ( 14phút
    17:48 横須賀 Yokosuka
cntlog