1
06:21 - 10:50
4h29phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. walk
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
2
06:21 - 10:50
4h29phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. walk
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
3
06:21 - 10:50
4h29phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. walk
  11.  > 
  12. train
  13.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    06:21 - 10:50
    4h29phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. walk
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    06:21 大聖寺 Daishoji
    JR北陸本線 JR Hokuriku Main Line
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (13phút
    06:34 06:48 芦原温泉 Awaraonsen
    サンダーバード Thunderbird
    Hướng đến 京都 Kyoto
    (1h49phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 1.100
    Ghế Tự do : JPY 1.260
    Khoang Hạng Nhất : JPY 3.900
    08:37 08:49 京都 Kyoto
    のぞみ Bullet Train Nozomi
    Hướng đến 博多 Hakata
    (1h1phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 3.400
    Ghế Tự do : JPY 4.050
    Khoang Hạng Nhất : JPY 7.910
    09:50 10:04 岡山 Okayama
    やくも Yakumo
    Hướng đến 福山 Fukuyama
    (11phút
    JPY 6.930
    Ghế Đặt Trước : JPY 760
    Ghế Tự do : JPY 1.090
    Khoang Hạng Nhất : JPY 2.060
    10:15 10:15 倉敷 Kurashiki
    Đi bộ( 6phút
    10:21 10:40 倉敷市 Kurashikishi
    水島臨海鉄道 Mizushimarinkai Railway
    Hướng đến 三菱自工前 Mitsubishijiko-mae
    (10phút
    JPY 250
    10:50 福井(岡山県) Fukui(Okayama)
  2. 2
    06:21 - 10:50
    4h29phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. walk
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    06:21 大聖寺 Daishoji
    JR北陸本線 JR Hokuriku Main Line
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (13phút
    06:34 06:48 芦原温泉 Awaraonsen
    サンダーバード Thunderbird
    Hướng đến 京都 Kyoto
    (1h49phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 1.100
    Ghế Tự do : JPY 1.260
    Khoang Hạng Nhất : JPY 3.900
    08:37 08:49 京都 Kyoto
    のぞみ Bullet Train Nozomi
    Hướng đến 博多 Hakata
    (1h1phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 3.400
    Ghế Tự do : JPY 4.050
    Khoang Hạng Nhất : JPY 7.910
    09:50 10:07 岡山 Okayama
    JR山陽本線(岡山-下関) JR San'yo Main Line(Okayama-Shimonoseki)
    Hướng đến 福山 Fukuyama
    (17phút
    JPY 6.930
    10:24 10:24 倉敷 Kurashiki
    Đi bộ( 6phút
    10:30 10:40 倉敷市 Kurashikishi
    水島臨海鉄道 Mizushimarinkai Railway
    Hướng đến 三菱自工前 Mitsubishijiko-mae
    (10phút
    JPY 250
    10:50 福井(岡山県) Fukui(Okayama)
  3. 3
    06:21 - 10:50
    4h29phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. walk
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    06:21 大聖寺 Daishoji
    JR北陸本線 JR Hokuriku Main Line
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (13phút
    06:34 06:48 芦原温泉 Awaraonsen
    サンダーバード Thunderbird
    Hướng đến 京都 Kyoto
    (2h13phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 1.210
    Ghế Tự do : JPY 1.370
    Khoang Hạng Nhất : JPY 5.400
    09:01 09:14 新大阪 Shin-osaka
    ひかり Bullet Train Hikari
    Hướng đến 博多 Hakata
    (49phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 2.530
    Ghế Tự do : JPY 2.860
    Khoang Hạng Nhất : JPY 5.330
    10:03 10:14 岡山 Okayama
    JR伯備線 JR Hakubi Line
    Hướng đến 福山 Fukuyama
    (17phút
    JPY 6.930
    10:31 10:31 倉敷 Kurashiki
    Đi bộ( 6phút
    10:37 10:40 倉敷市 Kurashikishi
    水島臨海鉄道 Mizushimarinkai Railway
    Hướng đến 三菱自工前 Mitsubishijiko-mae
    (10phút
    JPY 250
    10:50 福井(岡山県) Fukui(Okayama)
cntlog