1
07:57 - 12:30
4h33phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. walk
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
2
07:57 - 12:30
4h33phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. walk
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
3
08:58 - 13:10
4h12phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. walk
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
4
07:57 - 13:10
5h13phút
Số lần chuyển: 5
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. walk
  13.  > 
  14. train
  15.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    07:57 - 12:30
    4h33phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. walk
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    07:57 大聖寺 Daishoji
    JR北陸本線 JR Hokuriku Main Line
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (30phút
    08:27 08:48 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    サンダーバード Thunderbird
    Hướng đến 京都 Kyoto
    (1h23phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 930
    Ghế Tự do : JPY 1.190
    Khoang Hạng Nhất : JPY 3.730
    10:11 10:23 京都 Kyoto
    のぞみ Bullet Train Nozomi
    Hướng đến 博多 Hakata
    (59phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 3.400
    Ghế Tự do : JPY 4.250
    Khoang Hạng Nhất : JPY 7.910
    11:22 11:41 岡山 Okayama
    JR伯備線 JR Hakubi Line
    Hướng đến 福山 Fukuyama
    (17phút
    JPY 6.930
    11:58 11:58 倉敷 Kurashiki
    Đi bộ( 6phút
    12:04 12:20 倉敷市 Kurashikishi
    水島臨海鉄道 Mizushimarinkai Railway
    Hướng đến 三菱自工前 Mitsubishijiko-mae
    (10phút
    JPY 250
    12:30 福井(岡山県) Fukui(Okayama)
  2. 2
    07:57 - 12:30
    4h33phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. walk
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    07:57 大聖寺 Daishoji
    JR北陸本線 JR Hokuriku Main Line
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (30phút
    08:27 08:48 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    サンダーバード Thunderbird
    Hướng đến 京都 Kyoto
    (1h23phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 930
    Ghế Tự do : JPY 1.190
    Khoang Hạng Nhất : JPY 3.730
    10:11 10:23 京都 Kyoto
    のぞみ Bullet Train Nozomi
    Hướng đến 博多 Hakata
    (59phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 3.400
    Ghế Tự do : JPY 4.250
    Khoang Hạng Nhất : JPY 7.910
    11:22 11:47 岡山 Okayama
    JR山陽本線(岡山-下関) JR San'yo Main Line(Okayama-Shimonoseki)
    Hướng đến 福山 Fukuyama
    (17phút
    JPY 6.930
    12:04 12:04 倉敷 Kurashiki
    Đi bộ( 6phút
    12:10 12:20 倉敷市 Kurashikishi
    水島臨海鉄道 Mizushimarinkai Railway
    Hướng đến 三菱自工前 Mitsubishijiko-mae
    (10phút
    JPY 250
    12:30 福井(岡山県) Fukui(Okayama)
  3. 3
    08:58 - 13:10
    4h12phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. walk
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    08:58 大聖寺 Daishoji
    JR北陸本線 JR Hokuriku Main Line
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (32phút
    09:30 09:45 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    サンダーバード Thunderbird
    Hướng đến 京都 Kyoto
    (1h24phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 930
    Ghế Tự do : JPY 1.190
    Khoang Hạng Nhất : JPY 3.730
    11:09 11:23 京都 Kyoto
    のぞみ Bullet Train Nozomi
    Hướng đến 博多 Hakata
    (59phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 3.400
    Ghế Tự do : JPY 4.250
    Khoang Hạng Nhất : JPY 7.910
    12:22 12:30 岡山 Okayama
    JR山陽本線(岡山-下関) JR San'yo Main Line(Okayama-Shimonoseki)
    Hướng đến 福山 Fukuyama
    (17phút
    JPY 6.930
    12:47 12:47 倉敷 Kurashiki
    Đi bộ( 6phút
    12:53 13:00 倉敷市 Kurashikishi
    水島臨海鉄道 Mizushimarinkai Railway
    Hướng đến 三菱自工前 Mitsubishijiko-mae
    (10phút
    JPY 250
    13:10 福井(岡山県) Fukui(Okayama)
  4. 4
    07:57 - 13:10
    5h13phút
    Số lần chuyển: 5
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. walk
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    07:57 大聖寺 Daishoji
    JR北陸本線 JR Hokuriku Main Line
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (12phút
    08:09 08:25 芦原温泉 Awaraonsen
    しらさぎ Shirasagi
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (1h19phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 1.860
    Ghế Tự do : JPY 2.390
    Khoang Hạng Nhất : JPY 4.660
    09:44 09:50 米原 Maibara
    JR Tokaido San'yo Main Line Special Rapid
    Hướng đến 京都 Kyoto
    (1h18phút
    11:08 11:18 新大阪 Shin-osaka
    さくら Sakura
    Hướng đến 博多 Hakata
    (49phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 2.530
    Ghế Tự do : JPY 3.060
    Khoang Hạng Nhất : JPY 5.330
    12:07 12:30 岡山 Okayama
    JR山陽本線(岡山-下関) JR San'yo Main Line(Okayama-Shimonoseki)
    Hướng đến 福山 Fukuyama
    (17phút
    JPY 6.930
    12:47 12:47 倉敷 Kurashiki
    Đi bộ( 6phút
    12:53 13:00 倉敷市 Kurashikishi
    水島臨海鉄道 Mizushimarinkai Railway
    Hướng đến 三菱自工前 Mitsubishijiko-mae
    (10phút
    JPY 250
    13:10 福井(岡山県) Fukui(Okayama)
cntlog