1
05:06 - 06:18
1h12phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. bus
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
2
04:57 - 06:18
1h21phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. bus
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
3
06:39 - 07:24
45phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    05:06 - 06:18
    1h12phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. bus
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    05:06 新千歳空港 Shin-chitose Airport
    連絡バス([札幌]新千歳空港-円山公園) Bus(Shinchitose Airport-Maruyamakoen)
    Hướng đến 円山公園 Maruyamakoen
    (55phút
    JPY 1.200
    06:01 06:04 澄川 Sumikawa
    札幌市営南北線 Sapporo City Subway Namboku Line
    Hướng đến 麻生 Asabu
    (14phút
    JPY 250
    06:18 さっぽろ Sapporo(Sapporo Subway)
  2. 2
    04:57 - 06:18
    1h21phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. bus
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    04:57 新千歳空港 Shin-chitose Airport
    連絡バス([札幌]新千歳空港-真駒内) Bus(Shinchitose Airport-Makomanai)
    Hướng đến 真駒内 Makomanai
    (1h0phút
    JPY 1.200
    05:57 06:00 真駒内 Makomanai
    札幌市営南北線 Sapporo City Subway Namboku Line
    Hướng đến 麻生 Asabu
    (18phút
    JPY 290
    06:18 さっぽろ Sapporo(Sapporo Subway)
  3. 3
    06:39 - 07:24
    45phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    06:39 新千歳空港 Shin-chitose Airport
    エアポート Airport
    Hướng đến 札幌 Sapporo(Hakodate Line)
    (40phút
    JPY 1.150
    Ghế Đặt Trước : JPY 0
    Ghế Tự do : JPY 530
    07:19 07:19 札幌 Sapporo(Hakodate Line)
    Đi bộ( 5phút
    07:24 さっぽろ Sapporo(Sapporo Subway)
cntlog