2019/09/18  10:01  khởi hành
1
10:11 - 12:30
2h19phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
2
10:07 - 12:30
2h23phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
3
10:01 - 12:30
2h29phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
4
10:50 - 12:38
1h48phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    10:11 - 12:30
    2h19phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    10:11 上野 Ueno
    JR上野東京ライン JR Ueno Tokyo Line
    Hướng đến 東京 Tokyo
    (5phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 0
    Khoang Hạng Nhất : JPY 770
    10:16 10:26 東京 Tokyo
    こだま Bullet Train Kodama
    Hướng đến 名古屋 Nagoya
    (1h24phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 2.480
    Ghế Tự do : JPY 2.800
    Khoang Hạng Nhất : JPY 5.230
    11:50 12:03 静岡 Shizuoka
    JR東海道本線(熱海-米原) JR Tokaido Main Line(Atami-Maibara)
    Hướng đến 浜松 Hamamatsu
    (27phút
    JPY 3.670
    12:30 島田(静岡県) Shimada
  2. 2
    10:07 - 12:30
    2h23phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    10:07 上野 Ueno 10:15 10:26 東京 Tokyo
    こだま Bullet Train Kodama
    Hướng đến 名古屋 Nagoya
    (1h24phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 2.480
    Ghế Tự do : JPY 2.800
    Khoang Hạng Nhất : JPY 5.230
    11:50 12:03 静岡 Shizuoka
    JR東海道本線(熱海-米原) JR Tokaido Main Line(Atami-Maibara)
    Hướng đến 浜松 Hamamatsu
    (27phút
    JPY 3.670
    12:30 島田(静岡県) Shimada
  3. 3
    10:01 - 12:30
    2h29phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    10:01 上野 Ueno
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 東京 Tokyo
    (9phút
    10:10 10:26 東京 Tokyo
    こだま Bullet Train Kodama
    Hướng đến 名古屋 Nagoya
    (1h24phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 2.480
    Ghế Tự do : JPY 2.800
    Khoang Hạng Nhất : JPY 5.230
    11:50 12:03 静岡 Shizuoka
    JR東海道本線(熱海-米原) JR Tokaido Main Line(Atami-Maibara)
    Hướng đến 浜松 Hamamatsu
    (27phút
    JPY 3.670
    12:30 島田(静岡県) Shimada
  4. 4
    10:50 - 12:38
    1h48phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    10:50 上野 Ueno
    JR上野東京ライン JR Ueno Tokyo Line
    Hướng đến 東京 Tokyo
    (5phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 0
    Khoang Hạng Nhất : JPY 770
    10:55 11:03 東京 Tokyo
    ひかり Bullet Train Hikari
    Hướng đến 名古屋 Nagoya
    (1h0phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 2.480
    Ghế Tự do : JPY 2.800
    Khoang Hạng Nhất : JPY 5.230
    12:03 12:10 静岡 Shizuoka
    JR東海道本線(熱海-米原) JR Tokaido Main Line(Atami-Maibara)
    Hướng đến 浜松 Hamamatsu
    (28phút
    JPY 3.670
    12:38 島田(静岡県) Shimada
cntlog