1
02:01 - 03:23
1h22phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. bus
  3.  > 
2
04:51 - 06:36
1h45phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    02:01 - 03:23
    1h22phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. bus
    3.  > 
    02:01 小倉(福岡県) Kokura(Fukuoka)
    連絡バス(福岡空港-小倉) Bus(Fukuoka Airport-Kokura)
    Hướng đến 福岡空港 Fukuoka Airport
    (1h22phút
    JPY 1.230
    03:23 福岡空港 Fukuoka Airport
  2. 2
    04:51 - 06:36
    1h45phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    04:51 小倉(福岡県) Kokura(Fukuoka)
    JR Kagoshima Main Line Regional Rapid(Mojiko-Yatsushiro)
    Hướng đến 博多 Hakata
    (1h23phút
    JPY 1.310
    06:14 06:30 博多 Hakata
    福岡市営空港線 Fukuoka City Subway Line 1
    Hướng đến 福岡空港 Fukuoka Airport
    (6phút
    JPY 260
    06:36 福岡空港 Fukuoka Airport
cntlog