1
10:01 - 10:24
23phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. walk
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
2
10:01 - 10:28
27phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
3
09:59 - 10:28
29phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    10:01 - 10:24
    23phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. walk
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10:01 渋谷 Shibuya
    京王井の頭線各停 Keio Inokashira Line Local
    Hướng đến 吉祥寺 Kichijoji
    (6phút
    10:07 10:12 下北沢 Shimo-Kitazawa
    小田急小田原線各停 Odakyu Odawara Line Local
    Hướng đến 小田原 Odawara
    (4phút
    JPY 240
    10:16 10:16 豪徳寺 Gotokuji
    Đi bộ( 5phút
    10:21 10:22 山下(東京都) Yamashita(Tokyo)
    東急世田谷線各停 Tokyu Setagaya Line Local
    Hướng đến 下高井戸 Shimo-takaido
    (2phút
    JPY 150
    10:24 松原(東京都) Matsubara(Tokyo)
  2. 2
    10:01 - 10:28
    27phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    10:01 渋谷 Shibuya
    東急田園都市線急行 Tokyu Den'entoshi Line Express
    Hướng đến 中央林間 Chuo-Rinkan
    (4phút
    JPY 160
    10:05 10:13 三軒茶屋 Sangen-jaya
    東急世田谷線各停 Tokyu Setagaya Line Local
    Hướng đến 下高井戸 Shimo-takaido
    (15phút
    JPY 150
    10:28 松原(東京都) Matsubara(Tokyo)
  3. 3
    09:59 - 10:28
    29phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    09:59 渋谷 Shibuya
    Tokyu Denentoshi Line Local
    Hướng đến 中央林間 Chuo-Rinkan
    (5phút
    JPY 160
    10:04 10:13 三軒茶屋 Sangen-jaya
    東急世田谷線各停 Tokyu Setagaya Line Local
    Hướng đến 下高井戸 Shimo-takaido
    (15phút
    JPY 150
    10:28 松原(東京都) Matsubara(Tokyo)
cntlog