2020/02/20  04:22  khởi hành
1
06:21 - 10:39
4h18phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. bus
  5.  > 
  6. flight
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. walk
  15.  > 
  16. train
  17.  > 
2
06:21 - 10:53
4h32phút
Số lần chuyển: 6
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. walk
  7.  > 
  8. bus
  9.  > 
  10. flight
  11.  > 
  12. walk
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
  16. train
  17.  > 
  18. train
  19.  > 
3
06:21 - 10:55
4h34phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. bus
  5.  > 
  6. flight
  7.  > 
  8. walk
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
  16. train
  17.  > 
4
08:46 - 12:46
4h0phút
Số lần chuyển: 6
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. walk
  7.  > 
  8. bus
  9.  > 
  10. flight
  11.  > 
  12. walk
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
  16. train
  17.  > 
  18. train
  19.  > 
  20. train
  21.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    06:21 - 10:39
    4h18phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. bus
    5.  > 
    6. flight
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. walk
    15.  > 
    16. train
    17.  > 
    06:21 三津 Mitsu
    伊予鉄道高浜線 Iyo Railway Takahama Line
    Hướng đến 松山市 Matsuyamashi
    (15phút
    JPY 310
    06:36 06:41 松山市 Matsuyamashi
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (17phút
    JPY 410
    06:58 07:30 松山空港 Matsuyama Airport
    ANA All Nippon Airways
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h20phút
    JPY 35.800
    08:50 08:55 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 10phút
    09:05 09:08 羽田空港国内線ターミナル(京急) Haneda-Airport-Domestic-Terminal
    京急空港線エアポート急行 Keikyu Airport Line Airport Express
    Hướng đến 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    (11phút
    thông qua đào tạo 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    京急本線エアポート急行 Keikyu Main Line Airport Express
    Hướng đến 浦賀 Uraga
    (16phút
    JPY 340
    09:37 09:37 仲木戸 Nakakido
    Đi bộ( 6phút
    09:43 09:43 東神奈川 Higashi-Kanagawa
    JR横浜線 JR Yokohama Line
    Hướng đến 町田 Machida
    (56phút
    JPY 730
    10:39 八王子 Hachioji
  2. 2
    06:21 - 10:53
    4h32phút
    Số lần chuyển: 6
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. walk
    7.  > 
    8. bus
    9.  > 
    10. flight
    11.  > 
    12. walk
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    16. train
    17.  > 
    18. train
    19.  > 
    06:21 三津 Mitsu
    伊予鉄道高浜線 Iyo Railway Takahama Line
    Hướng đến 松山市 Matsuyamashi
    (12phút
    JPY 270
    06:33 06:37 大手町(愛媛県) Otemachi(Ehime)
    Iyo Railway City Line 1
    Hướng đến 松山駅前 Matsuyama-eki-mae
    (2phút
    JPY 160
    06:39 06:39 松山駅前 Matsuyama-eki-mae
    Đi bộ( 2phút
    06:41 07:05 松山(愛媛県) Matsuyama(Ehime)
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (15phút
    JPY 310
    07:20 07:40 松山空港 Matsuyama Airport
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h20phút
    JPY 35.800
    09:00 09:05 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 10phút
    09:15 09:16 羽田空港第1ビル(モノレール) Haneda Airport Terminal 1(Tokyo)
    東京モノレール空港快速 Tokyo Monorail Airport Rapid
    Hướng đến 浜松町 Hamamatsucho
    (17phút
    JPY 500
    09:33 09:38 浜松町 Hamamatsucho 09:44 09:52 東京 Tokyo
    JR中央線快速 JR Chuo Line Rapid
    Hướng đến 新宿 Shinjuku
    (1h1phút
    JPY 940
    10:53 八王子 Hachioji
  3. 3
    06:21 - 10:55
    4h34phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. bus
    5.  > 
    6. flight
    7.  > 
    8. walk
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    16. train
    17.  > 
    06:21 三津 Mitsu
    伊予鉄道高浜線 Iyo Railway Takahama Line
    Hướng đến 松山市 Matsuyamashi
    (15phút
    JPY 310
    06:36 06:41 松山市 Matsuyamashi
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (17phút
    JPY 410
    06:58 07:40 松山空港 Matsuyama Airport
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h20phút
    JPY 35.800
    09:00 09:05 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 10phút
    09:15 09:18 羽田空港国内線ターミナル(京急) Haneda-Airport-Domestic-Terminal
    京急空港線エアポート急行 Keikyu Airport Line Airport Express
    Hướng đến 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    (12phút
    thông qua đào tạo 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    京急本線エアポート急行 Keikyu Main Line Airport Express
    Hướng đến 浦賀 Uraga
    (17phút
    JPY 370
    09:49 10:05 横浜 Yokohama thông qua đào tạo 東神奈川 Higashi-Kanagawa
    JR横浜線快速 JR Yokohama Line Rapid
    Hướng đến 町田 Machida
    (47phút
    JPY 730
    10:55 八王子 Hachioji
  4. 4
    08:46 - 12:46
    4h0phút
    Số lần chuyển: 6
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. walk
    7.  > 
    8. bus
    9.  > 
    10. flight
    11.  > 
    12. walk
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    16. train
    17.  > 
    18. train
    19.  > 
    20. train
    21.  > 
    08:46 三津 Mitsu
    伊予鉄道高浜線 Iyo Railway Takahama Line
    Hướng đến 松山市 Matsuyamashi
    (12phút
    JPY 270
    08:58 09:02 大手町(愛媛県) Otemachi(Ehime)
    Iyo Railway City Line 5
    Hướng đến 松山駅前 Matsuyama-eki-mae
    (2phút
    JPY 160
    09:04 09:04 松山駅前 Matsuyama-eki-mae
    Đi bộ( 2phút
    09:06 09:10 松山(愛媛県) Matsuyama(Ehime)
    連絡バス(松山空港-松山) Bus(Matsuyama Airport-Matsuyama)
    Hướng đến 松山空港 Matsuyama Airport
    (15phút
    JPY 310
    09:25 09:45 松山空港 Matsuyama Airport
    JAL JAPAN AIRLINES
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h20phút
    JPY 35.800
    11:05 11:10 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    Đi bộ( 10phút
    11:20 11:21 羽田空港国内線ターミナル(京急) Haneda-Airport-Domestic-Terminal
    京急空港線快特 Keikyu Airport Line Rapid Ltd. Express
    Hướng đến 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    (8phút
    thông qua đào tạo 京急蒲田 Keikyu-Kamata
    京急本線快特 Keikyu Main Line Rapid Limited Express
    Hướng đến 泉岳寺 Sengakuji
    (7phút
    JPY 300
    11:36 11:42 品川 Shinagawa
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (19phút
    12:01 12:10 新宿 Shinjuku
    JR中央線特別快速 JR Chuo Line Tokubetsu Rapid
    Hướng đến 八王子 Hachioji
    (36phút
    JPY 820
    12:46 八王子 Hachioji
cntlog