1
05:41 - 06:30
49phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
2
06:02 - 06:51
49phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
3
05:51 - 06:51
1h0phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. train
  7.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    05:41 - 06:30
    49phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    05:41 久屋大通 Hisaya-odori
    名古屋市営名城線 Nagoya City Subway Meijo Line
    Hướng đến 栄(愛知県) Sakae(Aichi)
    (9phút
    JPY 240
    05:50 06:05 金山(愛知県) Kanayama(Aichi)
    名鉄常滑・空港線ミュースカイ(全車指定) Meitetsu Tokoname-Airport Line MuSKY(All Seat Reserved)
    Hướng đến 中部国際空港 Chubu Int'l Airport
    (25phút
    JPY 830
    Ghế Tự do : JPY 360
    06:30 中部国際空港 Chubu Int'l Airport
  2. 2
    06:02 - 06:51
    49phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    06:02 久屋大通 Hisaya-odori
    名古屋市営名城線 Nagoya City Subway Meijo Line
    Hướng đến 栄(愛知県) Sakae(Aichi)
    (8phút
    JPY 240
    06:10 06:17 金山(愛知県) Kanayama(Aichi)
    名鉄常滑・空港線快速急行 Meitetsu Tokoname-Airport Line Rapid Express
    Hướng đến 中部国際空港 Chubu Int'l Airport
    (34phút
    JPY 830
    06:51 中部国際空港 Chubu Int'l Airport
  3. 3
    05:51 - 06:51
    1h0phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    05:51 久屋大通 Hisaya-odori
    名古屋市営桜通線 Nagoya City Subway Sakuradori Line
    Hướng đến 中村区役所 Nakamurakuyakusho
    (5phút
    JPY 210
    05:56 05:56 名古屋 Nagoya
    Đi bộ( 8phút
    06:04 06:13 名鉄名古屋 Meitetsu-Nagoya
    名鉄常滑・空港線快速急行 Meitetsu Tokoname-Airport Line Rapid Express
    Hướng đến 中部国際空港 Chubu Int'l Airport
    (38phút
    JPY 890
    06:51 中部国際空港 Chubu Int'l Airport
cntlog