1
19:10 - 20:30
1h20phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. bus
  3.  > 
2
19:05 - 20:36
1h31phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. bus
  7.  > 
3
19:14 - 20:49
1h35phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. walk
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. walk
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. train
  15.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    19:10 - 20:30
    1h20phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. bus
    3.  > 
    19:10 関西空港 Kansai Airport(Osaka)
    空港連絡バス(伊丹空港-関西空港) Airport shuttle bus(Itami Airport-Kansai Airport)
    Hướng đến 大阪空港[伊丹] Osaka Airport
    (1h20phút
    JPY 1.950
    20:30 大阪空港[伊丹] Osaka Airport
  2. 2
    19:05 - 20:36
    1h31phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. bus
    7.  > 
    19:05 関西空港 Kansai Airport(Osaka)
    ラピートβ Rapi:t Beta
    Hướng đến なんば〔南海線〕 Namba(Nankai Line)
    (41phút
    JPY 930
    Ghế Tự do : JPY 520
    Khoang Hạng Nhất : JPY 730
    19:46 19:46 なんば〔南海線〕 Namba(Nankai Line)
    Đi bộ( 5phút
    19:51 20:01 なんば(空港連絡バス) Namba(Bus)
    連絡バス([大阪]伊丹空港-難波) Bus(Osaka Airport-Namba)
    Hướng đến 大阪空港[伊丹] Osaka Airport
    (35phút
    JPY 640
    20:36 大阪空港[伊丹] Osaka Airport
  3. 3
    19:14 - 20:49
    1h35phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. walk
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. walk
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    19:14 関西空港 Kansai Airport(Osaka)
    南海空港線 Nankai Airport Line
    Hướng đến 泉佐野 Izumisano
    (10phút
    19:24 19:29 泉佐野 Izumisano
    サザン(一部指定) Southern(Reserved/Nonreserved Seats)
    Hướng đến なんば〔南海線〕 Namba(Nankai Line)
    (33phút
    JPY 930
    Ghế Đặt Trước : JPY 0
    Ghế Tự do : JPY 520
    20:02 20:02 なんば〔南海線〕 Namba(Nankai Line)
    Đi bộ( 7phút
    20:09 20:11 なんば〔Osaka Metro〕 Namba(Osaka Metro)
    OsakaMetro御堂筋線 Osaka Metro Midosuji Line
    Hướng đến 江坂 Esaka
    (8phút
    JPY 230
    20:19 20:19 梅田(Osaka Metro) Umeda(Osaka Metro)
    Đi bộ( 7phút
    20:26 20:27 Osaka-Umeda(Hankyu Line)
    阪急宝塚線急行 Hankyu Takarazuka Line Express
    Hướng đến 宝塚 Takarazuka
    (14phút
    JPY 230
    20:41 20:46 蛍池 Hotarugaike
    大阪モノレール Osaka Monorail
    Hướng đến 大阪空港[伊丹] Osaka Airport
    (3phút
    JPY 200
    20:49 大阪空港[伊丹] Osaka Airport
cntlog