1
13:03 - 13:50
47phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
2
13:03 - 13:52
49phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
3
13:08 - 13:59
51phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    13:03 - 13:50
    47phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    13:03 地下鉄赤塚 Chikatetsu-akatsuka
    東京メトロ有楽町線 Tokyo Metro Yurakucho Line
    Hướng đến 新木場 Shin-kiba
    (15phút
    13:18 13:24 池袋 Ikebukuro
    東京メトロ丸ノ内線 Tokyo Metro Marunouchi Line
    Hướng đến 荻窪 Ogikubo
    (16phút
    JPY 250
    13:40 13:46 東京 Tokyo
    JR京浜東北線・根岸線快速 JR Keihintohoku Line-Negishi Line Rapid
    Hướng đến 品川 Shinagawa
    (4phút
    JPY 160
    13:50 浜松町 Hamamatsucho
  2. 2
    13:03 - 13:52
    49phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    13:03 地下鉄赤塚 Chikatetsu-akatsuka
    東京メトロ有楽町線 Tokyo Metro Yurakucho Line
    Hướng đến 新木場 Shin-kiba
    (34phút
    JPY 250
    13:37 13:47 有楽町 Yurakucho
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 品川 Shinagawa
    (5phút
    JPY 140
    13:52 浜松町 Hamamatsucho
  3. 3
    13:08 - 13:59
    51phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    13:08 地下鉄赤塚 Chikatetsu-akatsuka
    東京メトロ副都心線 Tokyo Metro Fukutoshin Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (14phút
    JPY 200
    13:22 13:29 池袋 Ikebukuro
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 上野 Ueno
    (30phút
    JPY 270
    13:59 浜松町 Hamamatsucho
cntlog