1
18:23 - 19:07
44phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
2
18:18 - 19:07
49phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
3
18:18 - 19:10
52phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
4
18:30 - 19:15
45phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    18:23 - 19:07
    44phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    18:23 地下鉄赤塚 Chikatetsu-akatsuka
    東京メトロ副都心線 Tokyo Metro Fukutoshin Line
    Hướng đến 新木場 Shin-kiba
    (7phút
    18:30 18:31 小竹向原 Kotake-mukaihara
    東京メトロ有楽町線 Tokyo Metro Yurakucho Line
    Hướng đến 新木場 Shin-kiba
    (25phút
    JPY 250
    18:56 19:03 有楽町 Yurakucho
    JR京浜東北・根岸線 JR Keihintohoku Line-Negishi Line
    Hướng đến 品川 Shinagawa
    (4phút
    JPY 140
    19:07 浜松町 Hamamatsucho
  2. 2
    18:18 - 19:07
    49phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    18:18 地下鉄赤塚 Chikatetsu-akatsuka
    東京メトロ副都心線 Tokyo Metro Fukutoshin Line
    Hướng đến 新木場 Shin-kiba
    (7phút
    18:25 18:31 小竹向原 Kotake-mukaihara
    東京メトロ有楽町線 Tokyo Metro Yurakucho Line
    Hướng đến 新木場 Shin-kiba
    (25phút
    JPY 250
    18:56 19:03 有楽町 Yurakucho
    JR京浜東北・根岸線 JR Keihintohoku Line-Negishi Line
    Hướng đến 品川 Shinagawa
    (4phút
    JPY 140
    19:07 浜松町 Hamamatsucho
  3. 3
    18:18 - 19:10
    52phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    18:18 地下鉄赤塚 Chikatetsu-akatsuka
    東京メトロ副都心線 Tokyo Metro Fukutoshin Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (13phút
    JPY 200
    18:31 18:39 池袋 Ikebukuro
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 上野 Ueno
    (31phút
    JPY 270
    19:10 浜松町 Hamamatsucho
  4. 4
    18:30 - 19:15
    45phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    18:30 地下鉄赤塚 Chikatetsu-akatsuka
    東京メトロ有楽町線 Tokyo Metro Yurakucho Line
    Hướng đến 新木場 Shin-kiba
    (33phút
    JPY 250
    19:03 19:11 有楽町 Yurakucho
    JR京浜東北・根岸線 JR Keihintohoku Line-Negishi Line
    Hướng đến 品川 Shinagawa
    (4phút
    JPY 140
    19:15 浜松町 Hamamatsucho
cntlog