1
18:31 - 19:32
1h1phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
2
18:28 - 19:32
1h4phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
3
18:37 - 19:41
1h4phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
4
18:31 - 19:53
1h22phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    18:31 - 19:32
    1h1phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    18:31 地下鉄成増 Chikatetsu-narimasu
    東京メトロ副都心線 Tokyo Metro Fukutoshin Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (15phút
    JPY 200
    18:46 18:53 池袋 Ikebukuro
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 新宿 Shinjuku
    (9phút
    JPY 160
    19:02 19:08 新宿 Shinjuku
    京王線準特急 Keio Line Semi Special Express
    Hướng đến 京王八王子 Keio-hachioji
    (18phút
    19:26 19:30 調布 Chofu(Tokyo)
    京王線各停 Keio Line Local
    Hướng đến 京王八王子 Keio-hachioji
    (2phút
    JPY 250
    19:32 西調布 Nishi-chofu
  2. 2
    18:28 - 19:32
    1h4phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    18:28 地下鉄成増 Chikatetsu-narimasu
    東京メトロ有楽町線 Tokyo Metro Yurakucho Line
    Hướng đến 新木場 Shin-kiba
    (15phút
    JPY 200
    18:43 18:49 池袋 Ikebukuro
    JR山手線 JR Yamanote Line
    Hướng đến 新宿 Shinjuku
    (9phút
    JPY 160
    18:58 19:03 新宿 Shinjuku
    京王線準特急 Keio Line Semi Special Express
    Hướng đến 京王八王子 Keio-hachioji
    (20phút
    19:23 19:30 調布 Chofu(Tokyo)
    京王線各停 Keio Line Local
    Hướng đến 京王八王子 Keio-hachioji
    (2phút
    JPY 250
    19:32 西調布 Nishi-chofu
  3. 3
    18:37 - 19:41
    1h4phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    18:37 地下鉄成増 Chikatetsu-narimasu
    東京メトロ副都心線 Tokyo Metro Fukutoshin Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (25phút
    19:02 19:06 新宿三丁目 Shinjuku-sanchome
    東京メトロ丸ノ内線 Tokyo Metro Marunouchi Line
    Hướng đến 荻窪 Ogikubo
    (1phút
    JPY 250
    19:07 19:14 新宿 Shinjuku
    京王線準特急 Keio Line Semi Special Express
    Hướng đến 京王八王子 Keio-hachioji
    (19phút
    19:33 19:39 調布 Chofu(Tokyo)
    京王線各停 Keio Line Local
    Hướng đến 京王八王子 Keio-hachioji
    (2phút
    JPY 250
    19:41 西調布 Nishi-chofu
  4. 4
    18:31 - 19:53
    1h22phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    18:31 地下鉄成増 Chikatetsu-narimasu
    東京メトロ副都心線 Tokyo Metro Fukutoshin Line
    Hướng đến 渋谷 Shibuya
    (25phút
    18:56 19:02 新宿三丁目 Shinjuku-sanchome
    東京メトロ丸ノ内線 Tokyo Metro Marunouchi Line
    Hướng đến 荻窪 Ogikubo
    (1phút
    JPY 250
    19:03 19:10 新宿 Shinjuku
    京王線各停 Keio Line Local
    Hướng đến 京王八王子 Keio-hachioji
    (43phút
    JPY 250
    19:53 西調布 Nishi-chofu
cntlog