1
06:07 - 11:10
5h3phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. bus
  5.  > 
  6. flight
  7.  > 
  8. flight
  9.  > 
  10. bus
  11.  > 
2
06:56 - 11:57
5h1phút
Số lần chuyển: 4
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
3
06:02 - 11:57
5h55phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
4
06:02 - 13:54
7h52phút
Số lần chuyển: 5
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. train
  15.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    06:07 - 11:10
    5h3phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. bus
    5.  > 
    6. flight
    7.  > 
    8. flight
    9.  > 
    10. bus
    11.  > 
    06:07 粟津(石川県) Awazu(Ishikawa)
    JR北陸本線 JR Hokuriku Main Line
    Hướng đến 金沢 Kanazawa
    (5phút
    JPY 190
    06:12 06:55 小松 Komatsu
    連絡バス(小松空港-小松) Bus(Komatsu Airport-Komatsu)
    Hướng đến 小松空港 Komatsu Airport
    (12phút
    JPY 270
    07:07 07:45 小松空港 Komatsu Airport
    ANA All Nippon Airways
    Hướng đến 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    (1h10phút
    JPY 27.100
    08:55 09:25 羽田空港(空路) Haneda Airport(Tokyo)
    ANA All Nippon Airways
    Hướng đến 鳥取空港 Tottori Airport
    (1h15phút
    JPY 32.900
    10:40 10:50 鳥取空港 Tottori Airport
    連絡バス(鳥取空港-鳥取) Bus(Tottori Airport-Tottori)
    Hướng đến 鳥取 Tottori
    (20phút
    JPY 460
    11:10 鳥取 Tottori
  2. 2
    06:56 - 11:57
    5h1phút
    Số lần chuyển: 4
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    06:56 粟津(石川県) Awazu(Ishikawa)
    JR北陸本線 JR Hokuriku Main Line
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (8phút
    07:04 07:15 加賀温泉 Kagaonsen
    しらさぎ Shirasagi
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (1h29phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 930
    Ghế Tự do : JPY 1.090
    Khoang Hạng Nhất : JPY 3.730
    08:44 08:53 米原 Maibara
    ひかり Bullet Train Hikari
    Hướng đến 新大阪 Shin-osaka
    (34phút
    09:27 09:32 新大阪 Shin-osaka
    こだま Bullet Train Kodama
    Hướng đến 博多 Hakata
    (43phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 2.530
    Ghế Tự do : JPY 2.860
    Khoang Hạng Nhất : JPY 5.330
    10:15 10:22 姫路 Himeji
    スーパーはくと Super Hakuto
    Hướng đến 岡山 Okayama
    (24phút
    thông qua đào tạo 上郡 Kamigori
    スーパーはくと Super Hakuto
    Hướng đến 智頭 Chizu
    (40phút
    thông qua đào tạo 智頭 Chizu
    スーパーはくと Super Hakuto
    Hướng đến 鳥取 Tottori
    (27phút
    JPY 7.920
    Ghế Đặt Trước : JPY 1.630
    Ghế Tự do : JPY 2.060
    Khoang Hạng Nhất : JPY 3.560
    11:57 鳥取 Tottori
  3. 3
    06:02 - 11:57
    5h55phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    06:02 粟津(石川県) Awazu(Ishikawa)
    JR北陸本線 JR Hokuriku Main Line
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (1h53phút
    07:55 08:01 敦賀 Tsuruga
    サンダーバード Thunderbird
    Hướng đến 京都 Kyoto
    (54phút
    thông qua đào tạo 京都 Kyoto
    サンダーバード Thunderbird
    Hướng đến 大阪 Osaka
    (26phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 1.860
    Ghế Tự do : JPY 2.190
    Khoang Hạng Nhất : JPY 4.660
    09:22 09:25 大阪 Osaka
    スーパーはくと Super Hakuto
    Hướng đến 姫路 Himeji
    (1h21phút
    thông qua đào tạo 上郡 Kamigori
    スーパーはくと Super Hakuto
    Hướng đến 智頭 Chizu
    (40phút
    thông qua đào tạo 智頭 Chizu
    スーパーはくと Super Hakuto
    Hướng đến 鳥取 Tottori
    (27phút
    JPY 7.920
    Ghế Đặt Trước : JPY 2.630
    Ghế Tự do : JPY 3.060
    Khoang Hạng Nhất : JPY 6.060
    11:57 鳥取 Tottori
  4. 4
    06:02 - 13:54
    7h52phút
    Số lần chuyển: 5
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    06:02 粟津(石川県) Awazu(Ishikawa)
    JR北陸本線 JR Hokuriku Main Line
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (7phút
    06:09 06:16 加賀温泉 Kagaonsen
    しらさぎ Shirasagi
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (55phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 1.200
    Ghế Tự do : JPY 1.530
    Khoang Hạng Nhất : JPY 2.500
    07:11 07:49 敦賀 Tsuruga
    JR小浜線 JR Obama Line
    Hướng đến 小浜 Obama
    (1h55phút
    09:44 09:46 東舞鶴 Higashimaizuru
    JR舞鶴線 JR Maizuru Line
    Hướng đến 綾部 Ayabe
    (30phút
    thông qua đào tạo 綾部 Ayabe
    JR山陰本線(京都-米子) JR San'in Main Line(Kyoto-Yonago)
    Hướng đến 福知山 Fukuchiyama
    (11phút
    10:28 10:46 福知山 Fukuchiyama
    こうのとり Konotori
    Hướng đến 豊岡(兵庫県) Toyoka(Hyogo)
    (1h6phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 990
    Ghế Tự do : JPY 1.320
    Khoang Hạng Nhất : JPY 2.290
    11:52 11:56 城崎温泉 Kinosakionsen
    JR山陰本線(京都-米子) JR San'in Main Line(Kyoto-Yonago)
    Hướng đến 浜坂 Hamasaka
    (1h58phút
    JPY 6.380
    13:54 鳥取 Tottori
cntlog