1
16:02 - 21:31
5h29phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
2
15:17 - 22:30
7h13phút
Số lần chuyển: 6
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
  14. train
  15.  > 
3
17:26 - 22:42
5h16phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
4
16:02 - 22:42
6h40phút
Số lần chuyển: 2
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. train
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    16:02 - 21:31
    5h29phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    16:02 粟津(石川県) Awazu(Ishikawa)
    JR北陸本線 JR Hokuriku Main Line
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (8phút
    16:10 16:24 加賀温泉 Kagaonsen
    サンダーバード Thunderbird
    Hướng đến 京都 Kyoto
    (1h45phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 1.100
    Ghế Tự do : JPY 1.260
    Khoang Hạng Nhất : JPY 3.900
    18:09 18:24 京都 Kyoto
    のぞみ Bullet Train Nozomi
    Hướng đến 博多 Hakata
    (59phút
    JPY 6.930
    Ghế Đặt Trước : JPY 3.400
    Ghế Tự do : JPY 4.050
    Khoang Hạng Nhất : JPY 7.910
    19:23 19:46 岡山 Okayama
    スーパーいなば Super Inaba
    Hướng đến 相生(兵庫県) Aioi(Hyogo)
    (34phút
    thông qua đào tạo 上郡 Kamigori
    スーパーいなば Super Inaba
    Hướng đến 智頭 Chizu
    (40phút
    thông qua đào tạo 智頭 Chizu
    スーパーいなば Super Inaba
    Hướng đến 鳥取 Tottori
    (27phút
    JPY 2.840
    Ghế Đặt Trước : JPY 1.630
    Ghế Tự do : JPY 2.060
    21:31 鳥取 Tottori
  2. 2
    15:17 - 22:30
    7h13phút
    Số lần chuyển: 6
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    14. train
    15.  > 
    15:17 粟津(石川県) Awazu(Ishikawa)
    JR北陸本線 JR Hokuriku Main Line
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (7phút
    15:24 15:45 加賀温泉 Kagaonsen
    サンダーバード Thunderbird
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (56phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 1.200
    Ghế Tự do : JPY 1.530
    Khoang Hạng Nhất : JPY 2.500
    16:41 16:45 敦賀 Tsuruga
    JR小浜線 JR Obama Line
    Hướng đến 小浜 Obama
    (2h1phút
    18:46 18:50 東舞鶴 Higashimaizuru
    JR舞鶴線 JR Maizuru Line
    Hướng đến 綾部 Ayabe
    (30phút
    19:20 19:24 綾部 Ayabe
    JR山陰本線(京都-米子) JR San'in Main Line(Kyoto-Yonago)
    Hướng đến 福知山 Fukuchiyama
    (12phút
    19:36 19:40 福知山 Fukuchiyama
    JR山陰本線快速(京都-米子) JR San'in Main Line Rapid(Kyoto-Yonago)
    Hướng đến 豊岡(兵庫県) Toyoka(Hyogo)
    (38phút
    20:18 20:38 和田山 Wadayama
    はまかぜ Hamakaze
    Hướng đến 豊岡(兵庫県) Toyoka(Hyogo)
    (1h52phút
    JPY 6.380
    Ghế Đặt Trước : JPY 1.860
    Ghế Tự do : JPY 2.190
    22:30 鳥取 Tottori
  3. 3
    17:26 - 22:42
    5h16phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    17:26 粟津(石川県) Awazu(Ishikawa)
    JR北陸本線 JR Hokuriku Main Line
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (42phút
    18:08 18:15 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    サンダーバード Thunderbird
    Hướng đến 京都 Kyoto
    (1h23phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 930
    Ghế Tự do : JPY 1.090
    Khoang Hạng Nhất : JPY 3.730
    19:38 20:10 京都 Kyoto
    のぞみ Bullet Train Nozomi
    Hướng đến 博多 Hakata
    (44phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 2.530
    Ghế Tự do : JPY 3.180
    Khoang Hạng Nhất : JPY 5.650
    20:54 21:08 姫路 Himeji
    スーパーはくと Super Hakuto
    Hướng đến 岡山 Okayama
    (22phút
    thông qua đào tạo 上郡 Kamigori
    スーパーはくと Super Hakuto
    Hướng đến 智頭 Chizu
    (42phút
    thông qua đào tạo 智頭 Chizu
    スーパーはくと Super Hakuto
    Hướng đến 鳥取 Tottori
    (28phút
    JPY 7.920
    Ghế Đặt Trước : JPY 1.630
    Ghế Tự do : JPY 2.060
    Khoang Hạng Nhất : JPY 3.560
    22:42 鳥取 Tottori
  4. 4
    16:02 - 22:42
    6h40phút
    Số lần chuyển: 2
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. train
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    16:02 粟津(石川県) Awazu(Ishikawa)
    JR北陸本線 JR Hokuriku Main Line
    Hướng đến 福井(福井県) Fukui(Fukui)
    (8phút
    16:10 16:58 加賀温泉 Kagaonsen
    サンダーバード Thunderbird
    Hướng đến 京都 Kyoto
    (2h23phút
    Ghế Đặt Trước : JPY 2.420
    Ghế Tự do : JPY 2.750
    Khoang Hạng Nhất : JPY 6.610
    19:21 20:06 大阪 Osaka
    スーパーはくと Super Hakuto
    Hướng đến 姫路 Himeji
    (1h24phút
    thông qua đào tạo 上郡 Kamigori
    スーパーはくと Super Hakuto
    Hướng đến 智頭 Chizu
    (42phút
    thông qua đào tạo 智頭 Chizu
    スーパーはくと Super Hakuto
    Hướng đến 鳥取 Tottori
    (28phút
    JPY 7.920
    Ghế Đặt Trước : JPY 2.630
    Ghế Tự do : JPY 3.060
    Khoang Hạng Nhất : JPY 6.060
    22:42 鳥取 Tottori
cntlog