2024/09/28  00:18  khởi hành
1
00:23 - 01:00
37phút
Số lần chuyển: 1
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
2
00:23 - 01:11
48phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. walk
  11.  > 
  12. train
  13.  > 
3
00:23 - 01:28
1h5phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 
4
00:23 - 01:33
1h10phút
Số lần chuyển: 3
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  4. walk
  5.  > 
  6. train
  7.  > 
  8. train
  9.  > 
  10. train
  11.  > 

Với các tuyến đường có những đoạn mà bạn không tìm được giá vé, thì chi phí tổng, bao gồm tiền vé qua các đoạn này, sẽ không được hiển thị.
  1. 1
    00:23 - 01:00
    37phút
    Số lần chuyển: 1
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    00:23
    HK
    72
    高槻市 Takatsukishi
    阪急京都本線 Hankyu Kyoto Main Line
    Hướng đến 京都河原町 Kyoto-Kawaramachi
    (21phút
    JPY 290
    00:44 00:44
    HK
    86
    京都河原町 Kyoto-Kawaramachi
    Đi bộ( 7phút
    00:51 00:56
    KH
    39
    祇園四条 Gionshijo
    京阪本線 Keihan Main Line
    Hướng đến 三条(京都府) Sanjo(Kyoto)
    (4phút
    JPY 230
    01:00
    KH
    42
    出町柳 Demachiyanagi
  2. 2
    00:23 - 01:11
    48phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. walk
    11.  > 
    12. train
    13.  > 
    00:23
    HK
    72
    高槻市 Takatsukishi
    阪急京都本線 Hankyu Kyoto Main Line
    Hướng đến 京都河原町 Kyoto-Kawaramachi
    (19phút
    JPY 290
    00:42 00:42
    HK
    85
    烏丸 Karasuma
    Đi bộ( 2phút
    00:44 00:47
    K
    09
    四条(京都市営) Shijo
    京都市営烏丸線 Kyoto City Subway Karasuma Line
    Hướng đến Kokusaikaikan (Kyoto International Conference Center) 
    (2phút
    00:49 00:57
    K
    08
    T
    13
    烏丸御池 Karasumaoike
    京都市営東西線 Kyoto City Subway Tozai Line
    Hướng đến 六地蔵(奈良線・京都市営) Rokujizo(Nara Line-Kyoto Subway)
    (4phút
    JPY 220
    01:01 01:01
    T
    11
    三条京阪 Sanjokeihan
    Đi bộ( 3phút
    01:04 01:09
    KH
    40
    三条(京都府) Sanjo(Kyoto)
    京阪本線(鴨東線) Keihan Main Line(Oto Line)
    Hướng đến 出町柳 Demachiyanagi
    (2phút
    JPY 230
    01:11
    KH
    42
    出町柳 Demachiyanagi
  3. 3
    00:23 - 01:28
    1h5phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    00:23
    HK
    72
    高槻市 Takatsukishi
    阪急京都本線 Hankyu Kyoto Main Line
    Hướng đến 京都河原町 Kyoto-Kawaramachi
    (8phút
    JPY 200
    00:31 00:31
    HK
    75
    大山崎 Oyamazaki
    Đi bộ( 6phút
    00:37 00:41
    A
    36
    山崎(京都府) Yamazaki(Kyoto)
    00:56 01:08
    A
    31
    D
    01
    京都 Kyoto
    JR奈良線 JR Nara Line
    Hướng đến 宇治(奈良線) Uji(Nara Line)
    (2phút
    JPY 330
    01:10 01:18
    D
    02
    KH
    36
    東福寺 Tofukuji
    京阪本線 Keihan Main Line
    Hướng đến 三条(京都府) Sanjo(Kyoto)
    (10phút
    JPY 280
    01:28
    KH
    42
    出町柳 Demachiyanagi
  4. 4
    00:23 - 01:33
    1h10phút
    Số lần chuyển: 3
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    4. walk
    5.  > 
    6. train
    7.  > 
    8. train
    9.  > 
    10. train
    11.  > 
    00:23
    HK
    72
    高槻市 Takatsukishi
    阪急京都本線 Hankyu Kyoto Main Line
    Hướng đến Osaka-Umeda(Hankyu Line) 
    (3phút
    JPY 170
    00:26 00:26
    HK
    71
    富田(大阪府) Tonda
    Đi bộ( 5phút
    00:31 00:35
    A
    39
    摂津富田 Settsutonda
    01:01 01:13
    A
    31
    D
    01
    京都 Kyoto
    JR奈良線 JR Nara Line
    Hướng đến 宇治(奈良線) Uji(Nara Line)
    (2phút
    JPY 510
    01:15 01:23
    D
    02
    KH
    36
    東福寺 Tofukuji
    京阪本線 Keihan Main Line
    Hướng đến 三条(京都府) Sanjo(Kyoto)
    (10phút
    JPY 280
    01:33
    KH
    42
    出町柳 Demachiyanagi
cntlog