-
IST→DME
-
Sân bay Quốc tế Istanbul Ataturk→Sân bay Quốc tế Moscow Domodedovo
-
05h
45phút
(2 Chuyến bay/ngày)
-
URAL AIRLINES / S7 AIRLINES
-
IST→SVO
-
Sân bay Quốc tế Istanbul Ataturk→Sân bay Quốc tế Moscow Sheremetyevo
-
05h
40phút
(7 Chuyến bay/ngày)
-
AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES / AIR CARNIVAL
-
IST→VKO
-
Sân bay Quốc tế Istanbul Ataturk→Sân bay Quốc tế Moscow Vnukovo
-
04h
55phút
(9 Chuyến bay/ngày)
-
TURKISH AIRLINES
-
SAW→VKO
-
Sân bay Istanbul Sabiha Gokcen→Sân bay Quốc tế Moscow Vnukovo
-
04h
20phút
(5 Chuyến bay/ngày)
-
VALUAIR / PEGASUS AIRLINES
Chú ý: Thời gian hiển thị là giờ địa phương.
Powered by OAG
Sân bay Quốc tế Istanbul Ataturk→Sân bay Quốc tế Moscow Domodedovo
-
-
URAL AIRLINES
U6-784
Airbus A321
-
16:20
→
21:05
-
4h
45phút
-
-
S7 AIRLINES
S7-3750
Airbus A320
-
17:20
→
22:05
-
4h
45phút
Xem thêm(2Chuyến bay)
Sân bay Quốc tế Istanbul Ataturk→Sân bay Quốc tế Moscow Sheremetyevo
-
-
AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES
SU-2139
Boeing 737-800 (winglets) Passenger
-
02:00
→
06:40
-
4h
40phút
-
-
AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES
SU-2135
Boeing 737-800 (winglets) Passenger
-
08:45
→
13:20
-
4h
35phút
-
-
AEROFLOT RUSSIAN AIRLINES
SU-2141
Airbus A320 (sharklets)
-
15:10
→
19:55
-
4h
45phút
Xem thêm(7Chuyến bay)
Sân bay Quốc tế Istanbul Ataturk→Sân bay Quốc tế Moscow Vnukovo
-
-
TURKISH AIRLINES
TK-407
Airbus Industrie A321 (Sharklets)
-
01:20
→
05:15
-
3h
55phút
-
-
TURKISH AIRLINES
TK-419
Airbus A330-300
-
02:30
→
06:25
-
3h
55phút
-
-
TURKISH AIRLINES
TK-4902
Airbus Industrie A321 (Sharklets)
-
02:40
→
06:30
-
3h
50phút
Xem thêm(9Chuyến bay)
Sân bay Istanbul Sabiha Gokcen→Sân bay Quốc tế Moscow Vnukovo
-
-
VALUAIR
VF-277
Boeing 737-800 (winglets) Passenger
-
00:15
→
04:35
-
4h
20phút
-
-
PEGASUS AIRLINES
PC-388
Airbus A321
-
12:15
→
16:25
-
4h
10phút
-
-
PEGASUS AIRLINES
PC-390
Airbus A321
-
19:55
→
00:05
-
4h
10phút
Xem thêm(5Chuyến bay)