1
18:40 - 18:42
2phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
2
18:45 - 18:46
1phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  1. 1
    18:40 - 18:42
    2phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    18:40 Helsingin yliopisto
    M2
    Hướng đến Tapiola 
    (2phút
    18:42 Rautatientori Central Railway Station
  2. 2
    18:45 - 18:46
    1phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    18:45 Helsingin yliopisto
    M1
    Hướng đến Matinkylä Matinkyla
    (1phút
    18:46 Rautatientori Central Railway Station
cntlog