1
11:10 - 11:28
18phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
2
11:20 - 11:38
18phút
Số lần chuyển: 0
  1.  > 
  2. train
  3.  > 
  1. 1
    11:10 - 11:28
    18phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    11:10 航中路 Hangzhong Road
    上海轨道交通10号线[徐虹线] Shanghai Metro Line 10
    Hướng đến 新江湾城 Xinjiangwancheng
    (18phút
    11:28 交通大学 Jiao Tong University
  2. 2
    11:20 - 11:38
    18phút
    Số lần chuyển: 0
    1.  > 
    2. train
    3.  > 
    11:20 航中路 Hangzhong Road
    上海轨道交通10号线[徐虹线] Shanghai Metro Line 10
    Hướng đến 新江湾城 Xinjiangwancheng
    (18phút
    11:38 交通大学 Jiao Tong University
cntlog